Kết quả bóng đá trận Smorgon FC vs FC Gomel B, 18:00 ngày 25/07/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 18:00 ngày 25/07/2026
Smorgon FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Gomel B
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Yunost Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Smorgon FC | Phút | |
| Boris Fartuna | 45' | |
| 45' | Alexander Rakhmatov | |
| HT 0-0 | ||
| Maksim Yablonski(Assists:Matvey Dukso) (Kiến tạo: Matvey Dukso) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| Jean-Louis Nsangou 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| Ilya Bogdanovich | 88' | |
| Matvey Dukso | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 19 |
| Điểm | 3 | 1 | 14 | 9 |
Chủ = Smorgon FC · Khách = FC Gomel B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smorgon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Smorgon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 27 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 16 | 10 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | 7 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
FC Gomel B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 24 | 27 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 17 | 8 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Smorgon FC
BHBTBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Smorgon FC | 3-4 (1-2) | FC Minsk | - | - | B |
| 11/07/26 | FK Orsha | 1-1 (1-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 05/07/26 | Smorgon FC | 1-3 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 20/06/26 | FK Bumprom | 2-1 (0-0) | Smorgon FC | -1 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | FK Minsk B | - | - | T |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Vertical | 0-7 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Niva Dolbizno | 3-0 (1-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 10/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Smorgon FC | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Smorgon FC | 0-2 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 10/04/26 | BATE-2 Borisov | 1-1 (0-0) | Smorgon FC | - | - | H |
| 04/04/26 | Smorgon FC | 0-3 (0-2) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 28/03/26 | ML Vitebsk | 4-2 (2-0) | Smorgon FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Ostrowitz | 0-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
| 07/03/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | Smorgon FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Gomel B
HTTBBHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Gomel B | 1-1 (1-1) | FK Bumprom | - | - | H |
| 03/07/26 | FK Minsk B | 0-3 (0-2) | FC Gomel B | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Gomel B | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Gomel B | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 31/05/26 | FC Gomel B | 1-3 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Gomel B | 0-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 10/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-1 (1-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Gomel B | 3-4 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 24/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-1) | FC Gomel B | -1 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | FK Soligorsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 06/04/26 | FC Gomel B | 0-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 05/12/25 | Torpedo-2 Zhodino | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 26/11/25 | ABFF U19 | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 22/11/25 | FC Gomel B | 0-5 (0-2) | FK Lida | - | - | B |
| 15/11/25 | FK Minsk B | 7-0 (3-0) | FC Gomel B | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/11/25 | FC Gomel B | 2-3 (1-1) | Ostrowitz | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
31
Sút bóng
118
Sút cầu môn
63
Tấn công
6678
Tấn công nguy hiểm
3126
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smorgon FC (27 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
FC Gomel B (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Smorgon FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
FC Gomel B (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Smorgon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987 | Thành lập | |
| Yunost | Sân nhà | |
| 3400 | Sức chứa | 0 |
| Igors Slesarcuks | HLV | |
| Smorgon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.20 | 3.80 | 0.85 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.75 ↓ | 3.30 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.20 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.75 | 3.75 | 3.20 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.62 | 3.26 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.76 | 3.62 | 3.26 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 1.04 | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.60 | 0.80 | 3.50 | 0.84 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.90 ↓ | 3.35 ↓ | 0.63 ↓ | 3.25 | 1.07 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 4.24 | 3.27 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.41 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.76 | 4.24 | 3.27 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.41 | 0.00 | 1.59 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.