Kết quả bóng đá trận Smedby AIS vs Orebro Syrianska IF, 18:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 01/08/2026
Smedby AIS 2 Kết thúc HT 1-0 0
Orebro Syrianska IF
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Smedby AIS | Phút | |
| Jonatan Gren 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 54' | ||
| 57' | ||
| Felix Linde 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| 81' | Charles Sampson | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Smedby AIS · Khách = Orebro Syrianska IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Smedby AIS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Smedby AIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 2 | 5 | 31 | 21 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 12 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Orebro Syrianska IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 18 | 16 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 13 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Smedby AIS 0 (0%)Hòa 0 (0%)Orebro Syrianska IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Orebro Syrianska IF | 2-1 (1-1) | Smedby AIS | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Smedby AIS
BBTBHTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Lindo FF | 2-0 (1-0) | Smedby AIS | +0.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Smedby AIS | 1-4 (0-3) | Haninge | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | Nykopings BIS | 0-1 (0-0) | Smedby AIS | -0.5 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Orebro Syrianska IF | 2-1 (1-1) | Smedby AIS | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Smedby AIS | 1-1 (0-0) | FOC Farsta | - | - | H |
| 23/05/26 | Smedby AIS | 4-0 (0-0) | Syrianska FC | - | - | T |
| 14/05/26 | IK Sleipner | 1-1 (1-0) | Smedby AIS | -0.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Smedby AIS | 0-2 (0-1) | Ragsveds IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Fittja IF | 5-3 (3-1) | Smedby AIS | - | - | B |
| 25/04/26 | Smedby AIS | 4-1 (3-1) | Karlslunds IF HFK | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Smedby AIS | 3-1 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 12/04/26 | BK Forward | 0-2 (0-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 03/04/26 | Smedby AIS | 2-0 (0-0) | Lindo FF | - | - | T |
| 28/03/26 | Eker Orebro | 2-6 (1-2) | Smedby AIS | - | - | T |
| 21/02/26 | Assyriska | 9-1 (5-0) | Smedby AIS | - | - | B |
| 19/10/25 | Syrianska Eskilstuna IF | 2-7 (2-3) | Smedby AIS | - | - | T |
| 12/10/25 | Smedby AIS | 4-2 (3-0) | Syrianska Botkyrka IF | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/10/25 | Atvidabergs | 1-1 (0-0) | Smedby AIS | - | - | H |
| 27/09/25 | Smedby AIS | 1-0 (1-0) | FOC Farsta | - | - | T |
| 20/09/25 | Smedby AIS | 2-2 (1-2) | Nykopings BIS | - | - | H |
Thành tích gần đây — Orebro Syrianska IF
BTBBTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | IF Karlstad Fotboll | 4-1 (2-1) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 28/06/26 | Orebro Syrianska IF | 3-0 (1-0) | Syrianska FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Orebro Syrianska IF | 0-2 (0-0) | Lindo FF | +0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Haninge | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 07/06/26 | Orebro Syrianska IF | 2-1 (1-1) | Smedby AIS | 0 | 3 | T |
| 31/05/26 | IK Sleipner | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | -0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Orebro Syrianska IF | 1-0 (1-0) | Fittja IF | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | BK Forward | 2-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | FOC Farsta | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro Syrianska IF | 2-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 25/04/26 | Eker Orebro | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Syrianska FC | 0-7 (0-3) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Orebro Syrianska IF | 0-1 (0-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | B |
| 05/04/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Nykopings BIS | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 09/11/25 | Gefle IF | 3-3 (3-1) | Orebro Syrianska IF | -1.25 | 3 | H |
| 01/11/25 | Orebro Syrianska IF | 2-4 (2-1) | AFC Eskilstuna | -0.5 | 3 | B |
| 25/10/25 | Orebro Syrianska IF | 1-2 (0-0) | IF Karlstad Fotboll | -1 | 3 | B |
| 19/10/25 | Team TG FF | 0-1 (0-0) | Orebro Syrianska IF | +1 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
42
Sút bóng
63
Sút cầu môn
51
Tấn công
106137
Tấn công nguy hiểm
5677
Sút ngoài cầu môn
12
Đá phạt trực tiếp
23
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Việt vị
20
Quả ném biên
105
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Smedby AIS (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Orebro Syrianska IF (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Smedby AIS (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
Orebro Syrianska IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (17%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Smedby AIS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 48.00 ↑ | 97.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.40 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.50 | 2.91 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.10 ↑ | 28.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.05 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.58 ↑ | 87.42 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.50 | 2.91 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.11 | 2.91 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.82 ↑ | 14.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.80 | 3.07 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.90 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.05 | 0.89 | 3.25 | 0.69 | 0.85 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.46 | 3.24 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.28 ↑ | 14.77 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.95 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.03 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.