Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 01:15 ngày 30/07/2026

UEFA Champions League · 01:15 ngày 30/07/2026
Slovan Bratislava
1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Pasienki Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Slovan BratislavaFC Iberia 1999 Tbilisi
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Christian-Petru Ciochirca
Phạt góc
17'
🟨 Thẻ vàng - Sandro Cruz
25'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Blackman
36'
39'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Mykola Kukharevych 1-0
44'
Hết hiệp 1 (1-0)
51'
BÀN THẮNG - Nika Sikharulashvili 1-1
52'
🟨 Thẻ vàng - Zviad Natchkebia
55'
Phạt góc
55'
🔁 Thay người: vào Abdullahi Ibrahim Alhassan, ra Bakar Kardava
55'
🔁 Thay người: vào Andria Bartishvili, ra Giorgi Kutsia
58'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sharani Zuberu, ra Alasana Yirajang
63'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Rahim, ra Cristian Martínez
63'
64'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Cafe
64'
🔁 Thay người: vào Amiran Dzagania, ra Lucas Cafe
67'
Phạt góc
67'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alen Mustafic, ra Alexej Maros
70'
🔁 Thay người: vào Daiki Matsuoka, ra Gajdos Artur
71'
76'
🔁 Thay người: vào Stephen Ende, ra Nika Sikharulashvili
76'
🔁 Thay người: vào Nikoloz Bochorishvili, ra Giorgi Kobuladze
🔁 Thay người: vào Matus Tomasko, ra Mykola Kukharevych
84'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Nikoloz Dadiani
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Slovan Bratislava Phút FC Iberia 1999 Tbilisi
Sandro Cruz 25'
Cesar Blackman 36'
Mykola Kukharevych 1 - 0 44'
HT 1-0
51' 1 - 1 Nika Sikharulashvili
52' Zviad Natchkebia
55' ▲ Abdullahi Ibrahim Alhassan ▼ Bakar Kardava
55' ▲ Andria Bartishvili ▼ Giorgi Kutsia
▲ Sharani Zuberu ▼ Alasana Yirajang63'
▲ Ibrahim Rahim ▼ Cristian Martínez63'
64' Lucas Cafe
64' ▲ Amiran Dzagania ▼ Lucas Cafe
▲ Alen Mustafic ▼ Alexej Maros70'
▲ Daiki Matsuoka ▼ Gajdos Artur71'
76' ▲ Nikoloz Bochorishvili ▼ Giorgi Kobuladze
76' ▲ Stephen Ende ▼ Nika Sikharulashvili
▲ Matus Tomasko ▼ Mykola Kukharevych84'
90+2' Nikoloz Dadiani
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 12 24
Bại 00 12
Ghi bàn 64 1815
Mất bàn 22 613
Điểm 75 2316

Chủ = Slovan Bratislava · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Bratislava (13)Hiệp 1 / Cả trậnFC Iberia 1999 Tbilisi (32)
7 (54%)Thắng/Thắng10 (31%)
2 (15%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (8%)Hòa/Thắng5 (16%)
1 (8%)Hòa/Hòa4 (13%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
1 (8%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Slovan Bratislava 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Iberia 1999 Tbilisi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava

TTTTBHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2+13T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2+0.52.75T
INT CF16/07/26Slovan Bratislava3-2 (2-1)Pafos FC0-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--T
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--B
INT CF29/06/26Crvena Zvezda1-1 (0-0)Slovan Bratislava5-3-0.752.75H
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6+0.252.75T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3+1.53.25B
SVK D109/05/26Sport Podbrezova1-2 (0-0)Slovan Bratislava7-12+0.53T
SVK D103/05/26Slovan Bratislava1-0 (0-0)Dunajska Streda6-9+0.52.75T
SVK D127/04/26Spartak Trnava0-1 (0-1)Slovan Bratislava6-1+0.252.75T
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6+0.253T
SVK D111/04/26Slovan Bratislava2-2 (0-1)Spartak Trnava5-2+0.752.75H
SVK D104/04/26Dunajska Streda0-3 (0-1)Slovan Bratislava4-202.75T
SVK D123/03/26Slovan Bratislava2-0 (1-0)Sport Podbrezova4-7+13.25T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2+13B
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3+13T
SVK D128/02/26Slovan Bratislava4-0 (1-0)Spartak Trnava3-7+0.252.75T
SVK D122/02/26MFK Ruzomberok2-2 (1-0)Slovan Bratislava1-8+0.752.75H
SVK Cup19/02/26Spartak Trnava1-1 (0-0)Slovan Bratislava3-4-0.252.75H

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

TBHTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C24/07/26Margveti 20061-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-3--T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2-0.52.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9+13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25T
GEO D102/05/26Fc Meshakhte Tkibuli1-4 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-4+0.52.25T
GEO D127/04/26FC Metalurgi Rustavi2-1 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-5+0.52B
GEO D122/04/26Spaeri FC0-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3+0.52.25T
GEO D118/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi6-5--T
GEO D111/04/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-0)Fc Meshakhte Tkibuli8-3+1.252.5H

Đội hình

Slovan BratislavaFC Iberia 1999 Tbilisi
1Aleksandar Popovic12CKenan Bajric15Svetozar Markovic28Cesar Blackman57Sandro Cruz3Peter Pokorny8Gajdos Artur70Cristian Martínez9Mykola Kukharevych14Alasana Yirajang29Alexej Maros31Giorgi Makaridze4Vahid Selimovic5CJemali-Giorgi Jinjolava25Aleksandre Amisulashvili40Giorgi Kobuladze6Nikoloz Dadiani8Bakar Kardava27Giorgi Kutsia10Zviad Natchkebia18Lucas Cafe19Nika Sikharulashvili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
96
88
Tấn công nguy hiểm
66
43
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
19
13
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
1
4
Quả ném biên
24
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Bratislava (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slovan Bratislava (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
24
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Slovan BratislavaFC Iberia 1999 Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Slovan BratislavaFC Iberia 1999 Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
76
Thắng 1
45
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
Slovan BratislavaFC Iberia 1999 Tbilisi

Thông tin đội bóng

Slovan Bratislava Thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi
1919 Thành lập
Pasienki Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimir Weiss HLV Andrey Demchenko
Bratislava Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.324.656.600.963.000.761.001.500.78
Live1.35 ↑4.35 ↓6.601.40 ↑2.500.30 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.334.707.400.993.000.800.981.500.79
Live10.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑3.10 ↑2.500.07 ↓3.40 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.305.259.000.983.000.780.931.500.81
Live13.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑2.85 ↑2.500.20 ↓0.39 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.324.606.901.023.000.781.011.500.79
Live12.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm1.355.258.500.552.501.300.901.500.80
Live11.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.314.907.800.893.000.78---
Live13.05 ↑1.03 ↓24.89 ↑7.01 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm1.324.606.901.023.000.781.011.500.79
Live12.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
CrownSớm1.324.656.601.003.000.801.021.500.80
Live11.50 ↑1.02 ↓17.50 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.304.446.700.983.000.821.001.500.82
Live7.70 ↑1.09 ↓13.50 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.324.668.050.983.000.780.951.500.83
Live12.10 ↑1.02 ↓17.70 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.335.507.500.572.501.30---
Live19.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.305.258.250.923.000.810.871.500.85
Live15.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.354.706.960.762.751.001.001.500.78
Live8.58 ↑1.12 ↓17.18 ↑3.20 ↑2.500.23 ↓0.38 ↓0.002.09 ↑
BwinSớm1.345.508.000.572.501.25---
Live14.50 ↑1.05 ↓41.00 ↑1.00 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm1.345.088.100.592.501.300.921.500.84
Live26.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.39 ↓0.002.06 ↑
Bet 365Sớm1.335.008.001.003.000.800.951.500.85
Live15.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.304.807.500.602.501.250.741.250.90
Live19.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.86 ↑1.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.