Kết quả bóng đá trận Slovan Bratislava B vs Zlate Moravce, 15:30 ngày 26/07/2026

2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 26/07/2026
Slovan Bratislava B
0 Kết thúc HT 0-0 1
Zlate Moravce
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Slovan Bratislava B Phút Zlate Moravce
Dominik Balog 37'
HT 0-0
46' ▲ Oskar Lachowicz ▼ Sebastian Mato
59' ▲ Marek Lipovsky ▼ Ali Ousaye
▲ Samuel Gresko ▼ Adam Canolli64'
▲ Tobias Gabris ▼ Oskar Jelinek64'
74' 0 - 1 Oskar Lachowicz
75' ▲ Maximilian Halo ▼ Denis Duga
▲ Sebastian Fronko ▼ Maximilian Marko77'
80' ▲ David Bugar ▼ Leonardo Bortoli
Alex Velky 81'
81' Samuel Bagin
82' David Bugar
82' David Bugar
82'
▲ Jakub Rehak ▼ Alex Velky82'
82' David Bugar
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 01 22
Bại 20 31
Ghi bàn 65 2426
Mất bàn 42 1310
Điểm 37 1723

Chủ = Slovan Bratislava B · Khách = Zlate Moravce

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slovan Bratislava B (9)Hiệp 1 / Cả trậnZlate Moravce (14)
2 (22%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng3 (21%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Slovan Bratislava B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101013
Sân nhà100101014
Sân khách00000009
6 gần6312179--

Zlate Moravce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001035
Sân nhà00000008
Sân khách11001034
6 gần6411207--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Slovan Bratislava B 1 (20%)Hòa 1 (20%)Zlate Moravce 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D221/03/26Zlate Moravce2-2 (1-1)Slovan Bratislava B5-6-1.53.25H
SVK D231/08/25Slovan Bratislava B2-1 (0-0)Zlate Moravce3-10-12.75T
SVK D225/04/25Zlate Moravce3-1 (2-0)Slovan Bratislava B7-5-1.252.75B
SVK D214/10/24Slovan Bratislava B0-1 (0-1)Zlate Moravce3-2-12.75B
SVK Cup25/10/06Zlate Moravce4-1 (2-0)Slovan Bratislava B---B

Thành tích gần đây — Slovan Bratislava B

TBBTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/06/26MTE Mosonmagyarovar1-5 (0-0)Slovan Bratislava B---T
INT CF20/06/26Slovan Bratislava B1-2 (1-0)Trencin2-8-0.53B
SVK D215/05/26FK Pohronie2-1 (0-0)Slovan Bratislava B8-7-0.52.75B
SVK D208/05/26Slovan Bratislava B5-1 (2-1)Stara Lubovna4-6+0.52.75T
SVK D202/05/26STK Samorin1-1 (1-0)Slovan Bratislava B8-7--H
SVK D226/04/26Slovan Bratislava B4-2 (4-0)MSK Zilina B6-2+0.253T
SVK D222/04/26MFK Lokomotiva Zvolen1-2 (1-1)Slovan Bratislava B3-8-0.752.75T
SVK D219/04/26Slovan Bratislava B1-1 (0-0)OFK Malzenice0-402.5H
SVK D212/04/26Slovan Bratislava B4-1 (3-0)Slavia TU Kosice2-4+0.252.75T
SVK D204/04/26Povazska Bystrica1-1 (1-0)Slovan Bratislava B7-5--H
SVK D228/03/26Slovan Bratislava B3-1 (0-1)Tatran LM4-6-0.252.75T
SVK D221/03/26Zlate Moravce2-2 (1-1)Slovan Bratislava B5-6-1.53.25H
SVK D215/03/26Slovan Bratislava B2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica0-16-1.252.75T
SVK D207/03/26Inter Bratislava2-0 (0-0)Slovan Bratislava B11-6--B
SVK D201/03/26Slovan Bratislava B1-1 (0-1)Banik Lehota Pod Vtacnikom7-5+0.252.75H
INT CF21/02/26Slovan Bratislava B1-0 (1-0)Brno B---T
INT CF14/02/26Gyirmot SE1-2 (0-0)Slovan Bratislava B---T
INT CF07/02/26Papai Perutz1-1 (0-0)Slovan Bratislava B---H
INT CF31/01/26Slavia Prague B2-2 (1-2)Slovan Bratislava B4-5--H
INT CF30/01/26FC Zenit Caslav1-4 (0-2)Slovan Bratislava B4-9--T

Thành tích gần đây — Zlate Moravce

THBTTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Cracovia II1-3 (1-2)Zlate Moravce3-8--T
INT CF11/07/26FK Nove Zamky1-1 (1-1)Zlate Moravce1-7--H
INT CF08/07/26MFK Skalica2-1 (1-1)Zlate Moravce3-6-0.52.75B
INT CF04/07/26Slovan Duslo Sala0-8 (0-3)Zlate Moravce0-10--T
INT CF28/06/26Zlate Moravce5-3 (2-1)FC Banik Prievidza11-2--T
INT CF27/06/26Zlate Moravce2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica7-6-0.52.75T
INT CF20/06/26Inter Bratislava0-1 (0-0)Zlate Moravce8-302.75T
SVK D215/05/26Banik Lehota Pod Vtacnikom3-3 (2-2)Zlate Moravce6-1002.75H
SVK D208/05/26Zlate Moravce1-0 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-5+0.252.75T
SVK D202/05/26MSK Puchov1-0 (1-0)Zlate Moravce4-11--B
SVK D226/04/26Zlate Moravce0-1 (0-0)FK Pohronie8-6+12.75B
SVK D221/04/26Stara Lubovna4-2 (3-1)Zlate Moravce4-5+0.52.75B
SVK D217/04/26Zlate Moravce1-2 (0-1)STK Samorin11-6+0.752.5B
SVK D212/04/26MSK Zilina B1-4 (1-2)Zlate Moravce15-13+0.52.75T
SVK D207/04/26OFK Malzenice1-0 (0-0)Zlate Moravce5-9+0.252.75B
SVK D202/04/26Zlate Moravce0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-1+0.753H
SVK D221/03/26Zlate Moravce2-2 (1-1)Slovan Bratislava B5-6+1.53.25H
SVK D214/03/26Povazska Bystrica1-2 (1-1)Zlate Moravce9-4+0.252.75T
SVK D206/03/26Zlate Moravce1-2 (0-1)Tatran LM8-7+0.53B
SVK D201/03/26Slavia TU Kosice1-3 (1-1)Zlate Moravce6-4+0.53T

Đội hình

Slovan Bratislava BZlate Moravce
1David Balog2Alex Velky2Alex Velky3Dominik Balog4Matus Minka17Daniel Jakolic8CMaximilian Marko10Eduard Kozyk7Adam Canolli11Jakub Murko21Leo Hofstadter9Oskar Jelinek41Patrik Vasil3Roland Buhaj26Samuel Bagin77Leonardo Bortoli2Simon Micuda14CDenis Duga17Daniel Kutik28Martin Bukata9Adam Pudil25Ali Ousaye99Sebastian Mato

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
106
91
Tấn công nguy hiểm
60
55
Sút ngoài cầu môn
7
2
Đá phạt trực tiếp
23
21
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
20
23
Việt vị
1
0
Quả ném biên
17
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slovan Bratislava B (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slovan Bratislava BZlate Moravce

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slovan Bratislava BZlate Moravce

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
33
Thắng 1
74
Hòa
26
Thua 1
11
Thua 2+
Slovan Bratislava BZlate Moravce

Slovan Bratislava B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Dominik Balog
Trung vệ
-0/00/00🟨
1David Balog
Thủ môn
-0/00/00
2Alex Velky
Tiền đạo
-0/00/00🟨

Zlate Moravce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Oskar Lachowicz (dự bị)
Tiền vệ
-10/00/00
11David Bugar (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slovan Bratislava B Thông tin Zlate Moravce
Thành lập 1995
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Peter Gazi
Khu vực Moravce
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.501.960.882.750.890.81-0.250.97
Live41.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓3.50 ↑1.500.09 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
VcbetSớm3.003.502.100.952.750.840.91-0.250.88
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓1.19 ↑1.500.67 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm2.613.452.170.812.750.990.80-0.251.00
Live130.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm3.003.402.100.652.501.05---
Live85.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm2.603.252.050.692.750.70---
Live73.25 ↑5.67 ↑1.10 ↓2.54 ↑1.500.22 ↓---
12betSớm2.613.452.170.812.750.990.80-0.251.00
Live118.00 ↑5.50 ↑1.08 ↓8.33 ↑1.500.01 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.833.552.060.832.750.870.86-0.250.84
Live26.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.77 ↑1.500.16 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
SbobetSớm2.633.212.170.802.751.000.80-0.251.00
Live70.00 ↑5.10 ↑1.06 ↓3.57 ↑1.500.14 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.873.362.120.912.750.830.88-0.250.86
Live28.00 ↑4.37 ↑1.12 ↓2.56 ↑1.500.17 ↓0.49 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.873.402.100.652.501.10---
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.853.452.150.902.750.791.170.000.60
Live45.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓3.63 ↑1.500.17 ↓0.55 ↓0.001.37 ↑
PinnacleSớm3.303.391.940.952.750.790.79-0.500.95
Live30.31 ↑5.41 ↑1.18 ↓3.03 ↑1.500.23 ↓0.49 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm2.853.402.100.632.501.10---
Live176.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑1.500.13 ↓---
1xBetSớm3.513.701.920.902.750.811.07-0.250.67
Live120.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑1.500.22 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
Bet 365Sớm2.903.502.050.982.750.830.93-0.250.88
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑1.500.20 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.903.202.100.622.501.15---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.