Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers vs Shelbourne, 01:45 ngày 28/06/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 28/06/2026
Sligo Rovers 2 Kết thúc HT 1-0 2
Shelbourne
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 14
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers | Phút | |
| Mai Traore(Assists:Carl McHugh) (Kiến tạo: Carl McHugh) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 38' | Daniel Kelly | |
| HT 1-0 | ||
| Daire Patton(Assists:Sean Stewart) (Kiến tạo: Sean Stewart) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ Jack Henry-Francis ▼ Ellis Chapman | |
| 62' ⇄ | ▲ Odhran Casey ▼ Zeno Ibsen Rossi | |
| ▲ Kavanagh Cian ▼ Mai Traore | 69' ⇄ | |
| ▲ Oliver Denham ▼ Sean Stewart | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ William Jarvis ▼ Daniel Kelly | |
| 75' ⇄ | ▲ Sean Moore ▼ Milan Mbeng | |
| ▲ Kevin Zefi ▼ James McManus | 79' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 2 - 1 Ali Coote(Assists:Jack Henry-Francis) (Kiến tạo: Jack Henry-Francis) | |
| 82' ⇄ | ▲ Joey Wuna ▼ Ali Coote | |
| ▲ Archie Meekison ▼ Ryan O'Kane | 83' ⇄ | |
| 83' | Evan Caffrey | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 2 Paddy Barrett | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 21 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 8 | 15 |
Chủ = Sligo Rovers · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 6 | 14 | 22 | 42 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 22 | 13 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 20 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 14 | - | - |
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 10 | 6 | 35 | 35 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 18 | 22 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 17 | 13 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sligo Rovers 5 (25%)Hòa 3 (15%)Shelbourne 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | Shelbourne | 3-1 (1-1) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/08/25 | Sligo Rovers | 0-2 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/25 | Shelbourne | 3-2 (2-1) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | B |
| 29/03/25 | Sligo Rovers | 1-2 (1-2) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/09/24 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/08/24 | Sligo Rovers | 2-1 (1-0) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/06/24 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Sligo Rovers | -0.75 | 2 | T |
| 02/03/24 | Sligo Rovers | 0-1 (0-1) | Shelbourne | 0 | 2.25 | B |
| 27/08/23 | Sligo Rovers | 0-1 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/06/23 | Shelbourne | 1-1 (1-1) | Sligo Rovers | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/23 | Sligo Rovers | 0-3 (0-2) | Shelbourne | +0.5 | 2 | B |
| 11/04/23 | Shelbourne | 2-1 (0-1) | Sligo Rovers | -0.5 | 2 | B |
| 10/09/22 | Shelbourne | 0-2 (0-1) | Sligo Rovers | -0.25 | 2 | T |
| 03/07/22 | Sligo Rovers | 3-1 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/22 | Shelbourne | 2-1 (2-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2 | B |
| 02/04/22 | Sligo Rovers | 0-1 (0-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/10/20 | Shelbourne | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/20 | Sligo Rovers | 2-1 (1-0) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers
BBBTBHHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (2-1) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Sligo Rovers | 0-2 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Sligo Rovers | 2-1 (1-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Galway United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Waterford United | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Sligo Rovers | 0-4 (0-1) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Shelbourne
BHTHHTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shelbourne | 2-3 (0-2) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Bohemians | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Derry City | 1-2 (1-2) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Shelbourne | 2-2 (2-2) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2 | H |
| 07/03/26 | Shelbourne | 2-3 (0-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Sligo Rovers
Shelbourne
29Sam Sargeant3Sean Stewart17Sean McHale33Jeannot Esua52Gareth McElroy14James McManus16Carl McHugh7CWilliam Fitzgerald28Ryan O'Kane71Daire Patton24Mai Traore1Wessel Speel4Kameron Ledwidge24Zeno Ibsen Rossi25Milan Mbeng29CPaddy Barrett5Ellis Chapman27Evan Caffrey7Harry Wood14Ali Coote17Daniel Kelly20Rodrigo Freitas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sean Stewart🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 69'
- 7William Fitzgerald C
- 14James McManus▼ Rời sân 79'
- 16Carl McHugh🎯 Kiến tạo 27'
- 17Sean McHale
- 24Mai Traore⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 69'
- 28Ryan O'Kane▼ Rời sân 83'
- 29Sam Sargeant
- 33Jeannot Esua
- 52Gareth McElroy
- 71Daire Patton⚽ Ghi bàn 56'
Khách · 4231
- 1Wessel Speel
- 4Kameron Ledwidge
- 5Ellis Chapman▼ Rời sân 62'
- 7Harry Wood
- 14Ali Coote⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 82'
- 17Daniel Kelly🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 75'
- 20Rodrigo Freitas
- 24Zeno Ibsen Rossi▼ Rời sân 62'
- 25Milan Mbeng▼ Rời sân 75'
- 27Evan Caffrey🟨 Thẻ vàng 83'
- 29Paddy Barrett C⚽ Ghi bàn 90+5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
314
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
722
Sút cầu môn
37
Tấn công
84106
Tấn công nguy hiểm
2774
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
09
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
357507
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
911
Việt vị
30
Cứu thua
41
Tắc bóng
103
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
713
Chuyền dài
3131
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.811.12
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B7T7 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Shelbourne (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 2 (9%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1895 |
| The Showgrounds | Sân nhà | Tolka Park |
| 9000 | Sức chứa | 9681 |
| John Russell | HLV | Damien Duff |
| Sligo | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.76 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.50 | 3.60 | 1.76 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.45 | 1.77 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 4.40 | 3.45 | 1.73 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.75 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.45 ↑ | 1.72 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.55 | 1.81 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 4.05 | 3.55 | 1.81 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 1.05 | |
| Wewbet | Sớm | 4.17 | 3.34 | 1.78 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.17 | 3.34 | 1.78 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 1.02 | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.72 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.50 ↓ | 1.75 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.78 ↑ | -0.75 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 3.61 | 1.75 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.58 ↑ | 3.65 ↑ | 1.76 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.83 ↑ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.82 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 1.95 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 4.47 ↑ | 3.64 ↑ | 1.76 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 4.40 | 3.40 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | -0.75 | 1.01 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sligo Rovers | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Shelbourne | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).