Kết quả bóng đá trận Sligo Rovers vs Drogheda United, 01:45 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 26/07/2026
Sligo Rovers 2 Kết thúc HT 2-1 2
Drogheda United
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Sligo Rovers | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Thomas Oluwa(Assists:Conor Kane) (Kiến tạo: Conor Kane) | |
| Kavanagh Cian(Assists:Archie Meekison) (Kiến tạo: Archie Meekison) 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| Kavanagh Cian(Assists:Luke Pearce) (Kiến tạo: Luke Pearce) 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alfie Bates ▼ Brandon Kavanagh | |
| 60' ⇄ | ▲ Keegan Ancelin ▼ Mark Doyle | |
| 65' ⇄ | ▲ Jago Godden ▼ Ryan Brennan | |
| ▲ Jamie McGonigle ▼ Luke Pearce | 69' ⇄ | |
| ▲ Sean Stewart ▼ William Fitzgerald | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Davis Warren ▼ Conor Kane | |
| 77' | Alfie Bates | |
| ▲ Ciaron Harkin ▼ James McManus | 84' ⇄ | |
| ▲ Ryan O'Kane ▼ Kavanagh Cian | 85' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 2 Shane Farrell(Assists:Keegan Ancelin) (Kiến tạo: Keegan Ancelin) | |
| 90+6' | Jago Godden | |
| Archie Meekison | 90+6' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 21 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 8 | 10 |
Chủ = Sligo Rovers · Khách = Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sligo Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (18%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Sligo Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 5 | 6 | 14 | 22 | 42 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 4 | 6 | 14 | 22 | 13 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 20 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 11 | - | - |
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 8 | 11 | 31 | 43 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 16 | 14 | 7 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 27 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sligo Rovers 7 (35%)Hòa 6 (30%)Drogheda United 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Sligo Rovers | 2-1 (1-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | T |
| 20/09/25 | Sligo Rovers | 1-1 (1-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 21/06/25 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/25 | Sligo Rovers | 2-2 (0-1) | Drogheda United | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/25 | Drogheda United | 3-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/08/24 | Drogheda United | 7-0 (3-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/06/24 | Sligo Rovers | 2-1 (2-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/24 | Drogheda United | 3-1 (1-1) | Sligo Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 17/03/24 | Sligo Rovers | 3-1 (2-0) | Drogheda United | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/10/23 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/23 | Drogheda United | 2-2 (0-1) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/07/23 | Drogheda United | 2-1 (0-1) | Sligo Rovers | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/23 | Sligo Rovers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/23 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/22 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/06/22 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/04/22 | Sligo Rovers | 3-2 (2-1) | Drogheda United | +1 | 2.25 | T |
| 12/03/22 | Drogheda United | 0-3 (0-3) | Sligo Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/10/21 | Sligo Rovers | 2-0 (0-0) | Drogheda United | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sligo Rovers
TBBBHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Janesboro | 0-4 (0-2) | Sligo Rovers | - | - | T |
| 15/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-1) | Coleraine | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | -1 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Waterford United | 4-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Waterford United | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Sligo Rovers | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (2-1) | Sligo Rovers | -1.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Sligo Rovers | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Drogheda United
TTBBHBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Drogheda United | 4-0 (2-0) | Lucan United | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Bohemians | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Derry City | 2-2 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Sligo Rovers
Drogheda United
29Sam Sargeant15Oliver Denham17Sean McHale52Gareth McElroy7CWilliam Fitzgerald14James McManus16Carl McHugh33Jeannot Esua9Luke Pearce10Archie Meekison11Kavanagh Cian1Luke Dennison2Edwin Agbaje18James Bolger22Conor Keeley3Conor Kane7Jason Bucknor17Shane Farrell19CRyan Brennan10Brandon Kavanagh11Thomas Oluwa14Mark Doyle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 7William Fitzgerald C▼ Rời sân 69'7.2
- 9Luke Pearce🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 69'7.2
- 10Archie Meekison🎯 Kiến tạo 24' · 🟥 Thẻ đỏ 90+6'7.1
- 11Kavanagh Cian⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 85'8.8
- 14James McManus▼ Rời sân 84'6.8
- 15Oliver Denham6.2
- 16Carl McHugh6.9
- 17Sean McHale6.6
- 29Sam Sargeant6.1
- 33Jeannot Esua6.7
- 52Gareth McElroy7.8
Khách · 3412
- 1Luke Dennison6.4
- 2Edwin Agbaje6.9
- 3Conor Kane🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 76'7.1
- 7Jason Bucknor6.5
- 10Brandon Kavanagh▼ Rời sân 46'6.4
- 11Thomas Oluwa⚽ Ghi bàn 11'7.4
- 14Mark Doyle▼ Rời sân 60'6.8
- 17Shane Farrell⚽ Ghi bàn 90+4'8.2
- 18James Bolger6.1
- 19Ryan Brennan C▼ Rời sân 65'6.4
- 22Conor Keeley6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
23
Tấn công
9394
Tấn công nguy hiểm
7352
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
404290
TL chuyền bóng thành công
74%67%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
21
Tắc bóng
47
Quả ném biên
2425
Cắt bóng
04
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3428
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.691.03
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sligo Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sligo Rovers (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Drogheda United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Kavanagh Cian Trung phong | 8.8 | 2 | 3/2 | 8/14 | 0 | ||
| 52Gareth McElroy Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 37/41 | 1 | |||
| 7William Fitzgerald Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 9Luke Pearce Trung phong | 7.2 | 1 | 1/0 | 12/13 | 2 | ||
| 10Archie Meekison Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 20/31 | 2 | 🟥 | |
| 16Carl McHugh Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/0 | 40/56 | 0 | |||
| 14James McManus Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 33Jeannot Esua Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 26/31 | 1 | |||
| 17Sean McHale Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 40/52 | 2 | |||
| 15Oliver Denham Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 40/56 | 0 | |||
| 29Sam Sargeant Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 20/40 | 0 | |||
| 18Jamie McGonigle (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 28Ryan O'Kane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Ciaron Harkin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 3Sean Stewart (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Drogheda United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Shane Farrell Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 4/1 | 22/28 | 2 | ||
| 11Thomas Oluwa Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 11/18 | 0 | ||
| 3Conor Kane Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 10/17 | 4 | ||
| 2Edwin Agbaje Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 25/31 | 4 | |||
| 22Conor Keeley Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 19/28 | 0 | |||
| 14Mark Doyle Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 7Jason Bucknor Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 18/24 | 0 | |||
| 19Ryan Brennan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 3 | |||
| 10Brandon Kavanagh Tiền vệ trái | 6.4 | 2/0 | 4/8 | 1 | |||
| 1Luke Dennison Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/38 | 0 | |||
| 18James Bolger Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 24Davis Warren (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 6Jago Godden (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/17 | 0 | 🟨 | ||
| 15Alfie Bates (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 2 | 🟨 | ||
| 9Keegan Ancelin (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1 | 2/1 | 5/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sligo Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1919 |
| The Showgrounds | Sân nhà | United Park |
| 9000 | Sức chứa | 5400 |
| John Russell | HLV | Kevin Doherty |
| Sligo | Khu vực | Drogheda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.42 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.75 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 80.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.24 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 94.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.38 ↑ | 93.26 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.24 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 96.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.55 | 2.35 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 41.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.18 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.93 | 0.77 | -0.25 | 1.14 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.28 | 2.56 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.25 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.72 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.24 ↑ | 1.14 ↓ | 9.88 ↑ | 4.01 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.90 ↑ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.