Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Synot Slovacko, 20:00 ngày 26/07/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 26/07/2026
Slavia Praha 5 Kết thúc HT 4-1 1
Synot Slovacko
🟨 3 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Eden Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Slavia Praha | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Pavel Juroska(Assists:David Puskac) (Kiến tạo: David Puskac) | |
| Mojmir Chytil(Assists:Ange NGuessan) (Kiến tạo: Ange NGuessan) 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Wiktor Nowak 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| Jakub Kolisek | 18' | |
| Adonija Ouanda(Assists:Danijel Sturm) (Kiến tạo: Danijel Sturm) 3 - 1 ⚽ | 35' | |
| Wiktor Nowak | 42' | |
| Wiktor Nowak 4 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 4-1 | ||
| ▲ Albert Labik ▼ Jakub Kolisek | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Niarchos Ioannis ▼ David Puskac | |
| 46' ⇄ | ▲ Artur Dolznikov ▼ Marek Havlik | |
| 59' | 📺 Pavel Juroska(Reason:Card changed) VAR | |
| 60' | Pavel Juroska | |
| ▲ Emmanuel Ayaosi ▼ Adonija Ouanda | 65' ⇄ | |
| ▲ Pavel Kacor ▼ Wiktor Nowak | 65' ⇄ | |
| ▲ Lukas Provod ▼ Elias Pitak | 65' ⇄ | |
| Mojmir Chytil 5 - 1 ⚽ | 75' | |
| 77' ⇄ | ▲ Martin Svidersky ▼ Gigli Ndefe | |
| ▲ Stepan Chaloupek ▼ Mojmir Chytil | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Jocelin Behiratche ▼ David Stepanek | |
| Danijel Sturm | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Filip Hruska ▼ Tihomir Kostadinov | |
| Mikulas Konecny | 90+5' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 11 | 20 |
| Điểm | 9 | 1 | 17 | 11 |
Chủ = Slavia Praha · Khách = Synot Slovacko
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Synot Slovacko
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slavia Praha 16 (80%)Hòa 3 (15%)Synot Slovacko 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Slavia Praha | 3-0 (2-0) | Synot Slovacko | +2 | 3 | T |
| 03/08/25 | Synot Slovacko | 0-1 (0-0) | Slavia Praha | +1.5 | 3 | T |
| 19/04/25 | Slavia Praha | 2-0 (1-0) | Synot Slovacko | +2.25 | 3.25 | T |
| 21/07/24 | Synot Slovacko | 0-0 (0-0) | Slavia Praha | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/05/24 | Synot Slovacko | 1-2 (0-0) | Slavia Praha | +1 | 2.75 | T |
| 31/03/24 | Synot Slovacko | 1-3 (1-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/10/23 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Synot Slovacko | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/23 | Slavia Praha | 4-0 (2-0) | Synot Slovacko | +1.75 | 3 | T |
| 26/02/23 | Slavia Praha | 2-0 (1-0) | Synot Slovacko | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/09/22 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/22 | Slavia Praha | 3-0 (1-0) | Synot Slovacko | +1.25 | 3 | T |
| 13/02/22 | Synot Slovacko | 0-1 (0-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/09/21 | Slavia Praha | 2-1 (1-0) | Synot Slovacko | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/21 | Synot Slovacko | 2-3 (2-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/09/20 | Slavia Praha | 3-0 (2-0) | Synot Slovacko | +1.5 | 3 | T |
| 01/03/20 | Synot Slovacko | 2-0 (1-0) | Slavia Praha | +1 | 2.5 | B |
| 15/09/19 | Slavia Praha | 3-0 (2-0) | Synot Slovacko | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/02/19 | Slavia Praha | 4-0 (2-0) | Synot Slovacko | +1.75 | 3 | T |
| 16/09/18 | Synot Slovacko | 1-3 (0-2) | Slavia Praha | +1 | 2.75 | T |
| 29/04/18 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | Synot Slovacko | +1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Slavia Praha
TTBHBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | T |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 01/07/26 | Slavia Praha | 1-2 (0-2) | FK Graffin Vlasim | - | - | B |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-0) | Slavia Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Slavia Praha | 0-3 (0-0) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Slovan Liberec | 1-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Slavia Praha | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Hradec Kralove | 2-1 (1-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Slavia Praha | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Slavia Praha | 3-1 (0-1) | AC Sparta Prague | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Baumit Jablonec | 2-2 (0-1) | Slavia Praha | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-2) | Slavia Praha | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Slavia Praha | 1-0 (0-0) | Slovan Liberec | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Synot Slovacko
BHTHBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Synot Slovacko | 3-3 (1-1) | ZalaegerzsegTE | -0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Synot Slovacko | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Synot Slovacko | 1-1 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Vysocina jihlava | +1.5 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Synot Slovacko | 3-0 (3-0) | Artis Brno | +1 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Artis Brno | 1-4 (1-1) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Synot Slovacko | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dukla Prague | 0-1 (0-0) | Synot Slovacko | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Synot Slovacko | 1-2 (1-1) | Dukla Prague | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (2-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Synot Slovacko | 1-3 (1-1) | Hradec Kralove | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Slovan Liberec | 2-1 (1-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | AC Sparta Prague | 5-2 (2-1) | Synot Slovacko | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Synot Slovacko | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | MFK Karvina | 0-2 (0-1) | Synot Slovacko | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Synot Slovacko | 2-0 (1-0) | Pardubice | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Slavia Praha
Synot Slovacko
35Jakub Markovic3CTomas Holes6Ange NGuessan42Mikulas Konecny23Michal Sadilek30Wiktor Nowak43Elias Pitak45Jakub Kolisek10Danijel Sturm13Mojmir Chytil18Adonija Ouanda33Alexandr Urban4Andrej Stojchevski19Tomas Kral23David Stepanek2Gigli Ndefe10CMichal Travnik15Patrik Blahut26Tihomir Kostadinov20Marek Havlik77Pavel Juroska30David Puskac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Tomas Holes C6.8
- 6Ange NGuessan🎯 Kiến tạo 14'8.5
- 10Danijel Sturm🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 85'7.9
- 13Mojmir Chytil⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 77'8.4
- 18Adonija Ouanda⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 65'8.1
- 23Michal Sadilek6.9
- 30Wiktor Nowak⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 65'8.6
- 35Jakub Markovic6.3
- 42Mikulas Konecny🟥 Thẻ đỏ 90+5'6.3
- 43Elias Pitak▼ Rời sân 65'6.8
- 45Jakub Kolisek🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'5.9
Khách · 3421
- 2Gigli Ndefe▼ Rời sân 77'5.4
- 4Andrej Stojchevski6.2
- 10Michal Travnik C5.4
- 15Patrik Blahut4.8
- 19Tomas Kral6.3
- 20Marek Havlik▼ Rời sân 46'5.9
- 23David Stepanek▼ Rời sân 81'5.7
- 26Tihomir Kostadinov▼ Rời sân 85'6.2
- 30David Puskac🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 33Alexandr Urban5.3
- 77Pavel Juroska⚽ Ghi bàn 12' · 🟥 Thẻ đỏ 60'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
30
Sút bóng
155
Sút cầu môn
101
Tấn công
8791
Tấn công nguy hiểm
8133
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1322
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
449315
TL chuyền bóng thành công
85%74%
Phạm lỗi
2214
Việt vị
20
Cứu thua
04
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
30
Chuyền dài
3321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.720.61
Cơ hội rõ rệt
91
So Sánh Sức Mạnh
60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T10 H1 B0T0 H1 B10
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Slavia Praha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Wiktor Nowak Tiền vệ tấn công | 8.6 | 2 | 4/2 | 12/16 | 0 | 🟨 | |
| 6Ange NGuessan Trung vệ | 8.5 | 1 | 0/0 | 51/54 | 6 | ||
| 13Mojmir Chytil Trung phong | 8.4 | 2 | 6/4 | 3/6 | 0 | ||
| 18Adonija Ouanda Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1/1 | 11/15 | 1 | ||
| 10Danijel Sturm Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 2/2 | 21/28 | 0 | 🟨 | |
| 23Michal Sadilek Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 46/52 | 2 | |||
| 3Tomas Holes Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 55/62 | 3 | |||
| 43Elias Pitak Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 14/27 | 2 | |||
| 35Jakub Markovic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 42/44 | 0 | |||
| 42Mikulas Konecny Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 49/52 | 3 | 🟥 | ||
| 45Jakub Kolisek Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 17Lukas Provod (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 20Emmanuel Ayaosi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 9Albert Labik (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 2Stepan Chaloupek (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 32Pavel Kacor (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 |
Synot Slovacko
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30David Puskac Trung phong | 6.9 | 1 | 1/0 | 9/13 | 0 | ||
| 19Tomas Kral Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/36 | 4 | |||
| 26Tihomir Kostadinov Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 19/25 | 1 | |||
| 4Andrej Stojchevski Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 37/39 | 2 | |||
| 20Marek Havlik Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 23David Stepanek Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 77Pavel Juroska Tiền vệ phải | 5.6 | 1 | 1/1 | 3/6 | 2 | 🟥 | |
| 2Gigli Ndefe Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 10Michal Travnik Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 1/0 | 29/38 | 2 | |||
| 33Alexandr Urban Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 27/48 | 0 | |||
| 15Patrik Blahut Tiền vệ phải | 4.8 | 0/0 | 16/23 | 2 | |||
| 27Artur Dolznikov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 6Martin Svidersky (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 7Niarchos Ioannis (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 22Jocelin Behiratche (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 17Filip Hruska (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Slavia Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1927 |
| Eden Arena | Sân nhà | Mistersky Stadium |
| 20800 | Sức chứa | 8000 |
| Jindrich Trpisovsky | HLV | Kamenik Jan |
| Praha | Khu vực | HRADISTE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.50 | 14.00 | 1.01 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 74.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.45 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.50 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.25 | 19.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 7.00 | 20.00 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.15 ↑ | 76.09 ↑ | 5.19 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.50 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.95 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.40 | 11.50 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.90 | 9.60 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.40 | 23.00 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↑ | 7.80 ↑ | 27.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 7.75 | 22.00 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.54 | 8.95 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.11 ↑ | 29.17 ↑ | 3.07 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.64 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 6.50 | 13.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↓ | 6.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 6.80 | 18.00 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 0.02 | 0.00 | 9.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.62 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↑ | 0.00 | 3.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 15.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.97 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.