Kết quả bóng đá trận Slavia Praha vs Synot Slovacko, 20:00 ngày 26/07/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 26/07/2026
Slavia Praha
5 Kết thúc HT 4-1 1
Synot Slovacko
🟨 3 - 0   🟥 1 - 1   ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Eden Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Slavia Praha Phút Synot Slovacko
12' 0 - 1 Pavel Juroska(Assists:David Puskac) (Kiến tạo: David Puskac)
Mojmir Chytil(Assists:Ange NGuessan) (Kiến tạo: Ange NGuessan) 1 - 1 14'
Wiktor Nowak 2 - 1 16'
Jakub Kolisek 18'
Adonija Ouanda(Assists:Danijel Sturm) (Kiến tạo: Danijel Sturm) 3 - 1 35'
Wiktor Nowak 42'
Wiktor Nowak 4 - 1 45+1'
HT 4-1
▲ Albert Labik ▼ Jakub Kolisek46'
46' ▲ Niarchos Ioannis ▼ David Puskac
46' ▲ Artur Dolznikov ▼ Marek Havlik
59'📺 Pavel Juroska(Reason:Card changed) VAR
60' Pavel Juroska
▲ Emmanuel Ayaosi ▼ Adonija Ouanda65'
▲ Pavel Kacor ▼ Wiktor Nowak65'
▲ Lukas Provod ▼ Elias Pitak65'
Mojmir Chytil 5 - 1 75'
77' ▲ Martin Svidersky ▼ Gigli Ndefe
▲ Stepan Chaloupek ▼ Mojmir Chytil77'
81' ▲ Jocelin Behiratche ▼ David Stepanek
Danijel Sturm 85'
85' ▲ Filip Hruska ▼ Tihomir Kostadinov
Mikulas Konecny 90+5'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 53
Hòa 01 22
Bại 02 35
Ghi bàn 105 2316
Mất bàn 111 1120
Điểm 91 1711

Chủ = Slavia Praha · Khách = Synot Slovacko

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Praha (10)Hiệp 1 / Cả trậnSynot Slovacko (10)
1 (10%)Thắng/Thắng2 (20%)
2 (20%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Slavia Praha

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4301115801
Sân nhà22008163
Sân khách21013432
6 gần622296--

Synot Slovacko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521246304
Sân nhà21012434
Sân khách31112243
6 gần62221110--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Slavia Praha 16 (80%)Hòa 3 (15%)Synot Slovacko 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D130/11/25Slavia Praha3-0 (2-0)Synot Slovacko5-5+23T
CZE D103/08/25Synot Slovacko0-1 (0-0)Slavia Praha3-7+1.53T
CZE D119/04/25Slavia Praha2-0 (1-0)Synot Slovacko15-3+2.253.25T
CZE D121/07/24Synot Slovacko0-0 (0-0)Slavia Praha1-5+1.252.75H
CZE D118/05/24Synot Slovacko1-2 (0-0)Slavia Praha2-7+12.75T
CZE D131/03/24Synot Slovacko1-3 (1-2)Slavia Praha4-5+0.752.25T
CZE D121/10/23Slavia Praha2-0 (0-0)Synot Slovacko9-0+1.53T
CZE D127/05/23Slavia Praha4-0 (2-0)Synot Slovacko13-3+1.753T
CZE D126/02/23Slavia Praha2-0 (1-0)Synot Slovacko14-5+1.52.75T
CZE D105/09/22Synot Slovacko1-1 (1-0)Slavia Praha0-4+0.752.5H
CZE D109/05/22Slavia Praha3-0 (1-0)Synot Slovacko6-4+1.253T
CZE D113/02/22Synot Slovacko0-1 (0-1)Slavia Praha7-7+0.752.5T
CZE D113/09/21Slavia Praha2-1 (1-0)Synot Slovacko6-4+12.5T
CZE D128/02/21Synot Slovacko2-3 (2-1)Slavia Praha1-5+0.752.5T
CZE D127/09/20Slavia Praha3-0 (2-0)Synot Slovacko5-5+1.53T
CZE D101/03/20Synot Slovacko2-0 (1-0)Slavia Praha2-5+12.5B
CZE D115/09/19Slavia Praha3-0 (2-0)Synot Slovacko7-3+1.52.75T
CZE D126/02/19Slavia Praha4-0 (2-0)Synot Slovacko4-3+1.753T
CZE D116/09/18Synot Slovacko1-3 (0-2)Slavia Praha3-5+12.75T
CZE D129/04/18Slavia Praha0-0 (0-0)Synot Slovacko4-1+1.52.5H

Thành tích gần đây — Slavia Praha

TTBHBHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---T
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4+1.253.5T
INT CF11/07/26Slavia Praha0-1 (0-1)Slovan Bratislava7-2--B
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF01/07/26Slavia Praha1-2 (0-2)FK Graffin Vlasim11-3--B
INT CF20/06/26Dynamo Kyiv1-1 (0-1)Slavia Praha3-2--H
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5+0.52.75T
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8+0.252.5B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5+1.253T
CZE D110/05/26Slavia Praha0-3 (0-0)AC Sparta Prague2-7+0.52.5B
CZE D102/05/26Slovan Liberec1-2 (0-2)Slavia Praha3-6+0.752.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2+1.252.75T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10+0.752.5B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3+0.752.5H
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13+0.752.75T
CZE D115/03/26Tescoma Zlin1-3 (0-1)Slavia Praha3-6+1.252.5T
CZE D109/03/26Slavia Praha3-1 (0-1)AC Sparta Prague7-2+0.52.5T
CZEC03/03/26Baumit Jablonec2-2 (0-1)Slavia Praha1-4+0.752.5H
CZE D128/02/26Dukla Prague0-2 (0-2)Slavia Praha4-4+1.752.75T
CZE D122/02/26Slavia Praha1-0 (0-0)Slovan Liberec12-5+1.252.75T

Thành tích gần đây — Synot Slovacko

BHTHBTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3+0.752.5B
INT CF11/07/26Synot Slovacko3-3 (1-1)ZalaegerzsegTE5-4-0.753H
INT CF08/07/26Synot Slovacko2-1 (1-0)Zorya4-6+0.253T
INT CF04/07/26Synot Slovacko1-1 (1-0)Spartak Trnava4-4+0.252.75H
INT CF24/06/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Vysocina jihlava5-5+1.52.75B
CZE D131/05/26Synot Slovacko3-0 (3-0)Artis Brno4-7+12.75T
CZE D127/05/26Artis Brno1-4 (1-1)Synot Slovacko4-5+0.252.5T
CZE D123/05/26Tescoma Zlin1-0 (1-0)Synot Slovacko3-5-0.252.5B
CZE D116/05/26Synot Slovacko0-3 (0-2)Mlada Boleslav6-6+0.52.75B
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5T
CZE D109/05/26Dukla Prague0-1 (0-0)Synot Slovacko2-202.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4-0.252.25H
CZE D125/04/26Synot Slovacko1-2 (1-1)Dukla Prague4-1+0.52.25B
CZE D119/04/26Sigma Olomouc2-1 (2-1)Synot Slovacko6-4-0.752.5B
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25B
CZE D104/04/26Slovan Liberec2-1 (1-1)Synot Slovacko5-3-0.752.25B
CZE D116/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Synot Slovacko4-1-1.752.75B
CZE D107/03/26Synot Slovacko2-2 (1-1)Mlada Boleslav4-9+0.252.5H
CZE D101/03/26MFK Karvina0-2 (0-1)Synot Slovacko7-4-0.752.5T
CZE D121/02/26Synot Slovacko2-0 (1-0)Pardubice4-6+0.252.25T

Đội hình

Slavia PrahaSynot Slovacko
35Jakub Markovic3CTomas Holes6Ange NGuessan42Mikulas Konecny23Michal Sadilek30Wiktor Nowak43Elias Pitak45Jakub Kolisek10Danijel Sturm13Mojmir Chytil18Adonija Ouanda33Alexandr Urban4Andrej Stojchevski19Tomas Kral23David Stepanek2Gigli Ndefe10CMichal Travnik15Patrik Blahut26Tihomir Kostadinov20Marek Havlik77Pavel Juroska30David Puskac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
87
91
Tấn công nguy hiểm
81
33
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
13
22
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
449
315
TL chuyền bóng thành công
85%
74%
Phạm lỗi
22
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
24
19
Cắt bóng
9
6
Tạt bóng thành công
3
0
Chuyền dài
33
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.72
0.61
Cơ hội rõ rệt
9
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T16 H3 B1
T1 H3 B16
Chủ khách tương đồng
T10 H1 B0
T0 H1 B10
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Synot Slovacko (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slavia PrahaSynot Slovacko

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slavia PrahaSynot Slovacko

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
33
Thắng 1
44
Hòa
35
Thua 1
24
Thua 2+
Slavia PrahaSynot Slovacko

Slavia Praha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Wiktor Nowak
Tiền vệ tấn công
8.624/212/160🟨
6Ange NGuessan
Trung vệ
8.510/051/546
13Mojmir Chytil
Trung phong
8.426/43/60
18Adonija Ouanda
Tiền đạo
8.111/111/151
10Danijel Sturm
Tiền đạo cánh trái
7.912/221/280🟨
23Michal Sadilek
Tiền vệ trung tâm
6.91/046/522
3Tomas Holes
Trung vệ
6.80/055/623
43Elias Pitak
Hậu vệ
6.80/014/272
35Jakub Markovic
Thủ môn
6.30/042/440
42Mikulas Konecny
Trung vệ
6.30/049/523🟥
45Jakub Kolisek
Tiền vệ
5.90/07/100🟨
17Lukas Provod (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.30/023/250
20Emmanuel Ayaosi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/19/110
9Albert Labik (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/017/210
2Stepan Chaloupek (dự bị)
Trung vệ
6.60/014/170
32Pavel Kacor (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/09/90

Synot Slovacko

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30David Puskac
Trung phong
6.911/09/130
19Tomas Kral
Trung vệ
6.30/028/364
26Tihomir Kostadinov
Tiền vệ phòng ngự
6.21/019/251
4Andrej Stojchevski
Trung vệ
6.20/037/392
20Marek Havlik
Tiền vệ trung tâm
5.90/07/90
23David Stepanek
Trung vệ
5.70/018/242
77Pavel Juroska
Tiền vệ phải
5.611/13/62🟥
2Gigli Ndefe
Hậu vệ phải
5.40/011/150
10Michal Travnik
Tiền vệ trung tâm
5.41/029/382
33Alexandr Urban
Thủ môn
5.30/027/480
15Patrik Blahut
Tiền vệ phải
4.80/016/232
27Artur Dolznikov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/09/141
6Martin Svidersky (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/01/20
7Niarchos Ioannis (dự bị)
Trung phong
6.20/09/120
22Jocelin Behiratche (dự bị)
Trung vệ
-0/07/71
17Filip Hruska (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Slavia Praha Thông tin Synot Slovacko
1892 Thành lập 1927
Eden Arena Sân nhà Mistersky Stadium
20800 Sức chứa 8000
Jindrich Trpisovsky HLV Kamenik Jan
Praha Khu vực HRADISTE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.176.5014.001.013.250.830.882.000.90
Live1.02 ↓22.00 ↑74.00 ↑4.30 ↑6.500.01 ↓4.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.156.5013.000.973.250.830.892.000.90
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑3.45 ↑6.500.18 ↓2.85 ↑0.250.23 ↓
Mansion88Sớm1.176.309.501.013.250.810.952.000.89
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑5.55 ↑6.500.06 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.127.2519.000.552.501.300.702.001.05
Live1.01 ↓18.00 ↑50.00 ↑8.00 ↑6.500.02 ↓0.95 ↑2.000.75 ↓
10BETSớm1.117.0020.000.833.000.84---
Live1.01 ↓12.15 ↑76.09 ↑5.19 ↑6.500.07 ↓---
12betSớm1.176.309.501.013.250.810.952.000.89
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑6.500.02 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.176.4011.500.993.250.810.942.000.88
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑6.66 ↑6.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.185.909.600.973.250.850.942.000.90
Live1.10 ↓7.50 ↑18.00 ↑5.26 ↑6.500.09 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
WewbetSớm1.086.4023.000.903.000.920.902.250.94
Live1.09 ↑7.80 ↑27.00 ↑6.25 ↑6.500.04 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm1.186.0011.000.482.501.45---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.02 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm1.107.7522.000.863.000.860.842.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑26.00 ↑4.76 ↑6.500.12 ↓0.15 ↓0.003.93 ↑
PinnacleSớm1.275.548.950.933.000.830.821.500.96
Live1.10 ↓8.11 ↑29.17 ↑3.07 ↑6.500.23 ↓2.64 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.206.5013.501.153.500.60---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑0.85 ↓6.500.75 ↑---
1xBetSớm1.116.8018.001.293.500.530.020.009.00
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.62 ↑6.500.09 ↓0.19 ↑0.003.86 ↓
Bet 365Sớm1.186.0011.000.983.250.831.002.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.60 ↑6.500.11 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.186.0015.001.203.500.600.972.000.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑6.500.02 ↓0.76 ↓1.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.