Kết quả bóng đá trận Slavia Prague B vs Marila Pribram, 15:15 ngày 26/07/2026

2.Liga (Séc) · 15:15 ngày 26/07/2026
Slavia Prague B
2 Kết thúc HT 1-2 2
Marila Pribram
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Slavia Prague B Phút Marila Pribram
6' 0 - 1 Jaroslav Malek
21' 0 - 2 Matous Krulich
Marek Suchy 1 - 2 45+1'
HT 1-2
Abel Cedergren 2 - 2 49'
63' Matous Krulich
Lazar Savovic 63'
Tomas Necid 69'
Miguel Solarte 71'
81' Milan Pisko
Stepan Chalus 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 11 14
Bại 02 55
Ghi bàn 82 165
Mất bàn 47 2114
Điểm 71 137

Chủ = Slavia Prague B · Khách = Marila Pribram

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Prague B (9)Hiệp 1 / Cả trậnMarila Pribram (12)
3 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (11%)Hòa/Bại4 (33%)
2 (22%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (22%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (11%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Slavia Prague B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102217
Sân nhà10102215
Sân khách00000007
6 gần64021410--

Marila Pribram

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102215
Sân nhà000000013
Sân khách10102211
6 gần6024110--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Slavia Prague B 2 (25%)Hòa 1 (13%)Marila Pribram 5 (63%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D221/03/26Marila Pribram1-0 (1-0)Slavia Prague B4-6+0.252.75B
INT CF28/11/25Marila Pribram2-2 (1-0)Slavia Prague B3-7+0.53.25H
CZE D217/08/25Slavia Prague B1-2 (1-2)Marila Pribram9-2+1.253B
INT CF04/02/25Slavia Prague B1-2 (1-0)Marila Pribram4-3--B
INT CF06/07/24Slavia Prague B1-2 (0-1)Marila Pribram4-8+0.753.25B
CZE D202/05/23Marila Pribram1-2 (0-1)Slavia Prague B7-4-0.753T
INT CF18/02/23Slavia Prague B2-1 (2-1)Marila Pribram8-3-0.753.25T
CZE D211/09/22Slavia Prague B0-4 (0-3)Marila Pribram4-702.75B

Thành tích gần đây — Slavia Prague B

TTBTBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Slavia Prague B4-1 (1-0)Puskas Academy II---T
INT CF11/07/26Slavia Prague B2-1 (0-1)Slask Wroclaw II10-1--T
INT CF27/06/26Viktoria Zizkov3-2 (2-0)Slavia Prague B5-1-0.253.25B
CZE D223/05/26Slavia Prague B3-2 (1-1)FK Graffin Vlasim1-802.75T
CZE D216/05/26Usti nad Labem2-1 (2-0)Slavia Prague B5-9-0.53B
CZE D210/05/26Slavia Prague B2-1 (0-0)FK MAS Taborsko4-10-0.252.75T
CZE D206/05/26Slavia Kromeriz5-0 (2-0)Slavia Prague B2-3-0.252.75B
CZE D203/05/26Slavia Prague B0-3 (0-1)Banik Ostrava B7-3+0.252.75B
CZE D226/04/26Slavia Prague B0-1 (0-0)Brno3-7-0.52.75B
CZE D219/04/26Opava1-2 (0-1)Slavia Prague B10-5-0.52.5T
CZE D215/04/26Slavia Prague B1-0 (0-0)Vysocina jihlava7-6+0.52.75T
CZE D210/04/26Chrudim6-1 (3-0)Slavia Prague B5-4+0.252.5B
CZE D205/04/26Slavia Prague B2-2 (0-2)Viktoria Zizkov9-6+0.252.75H
CZE D221/03/26Marila Pribram1-0 (1-0)Slavia Prague B4-6+0.252.75B
CZE D215/03/26Slavia Prague B1-1 (0-1)SK Prostejov11-4+0.752.75H
CZE D208/03/26Dynamo Ceske Budejovice2-0 (0-0)Slavia Prague B2-502.5B
CZE D228/02/26Slavia Prague B2-2 (1-1)Sparta Praha B7-1+0.752.75H
INT CF22/02/26Slavia Prague B3-4 (2-2)Zaglebie Lubin B5-3+1.253.5B
INT CF16/02/26Slavia Prague B2-0 (1-0)Zhenis---T
INT CF07/02/26Slask Wroclaw II2-3 (2-1)Slavia Prague B1-5+1.253.5T

Thành tích gần đây — Marila Pribram

BBBHBHHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Marila Pribram0-2 (0-0)FSV Frankfurt5-5--B
INT CF11/07/26TSV Hartberg3-0 (2-0)Marila Pribram6-2--B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4-13B
INT CF04/07/26Teplice0-0 (0-0)Marila Pribram7-5-12.75H
INT CF27/06/26Vysocina jihlava3-1 (1-0)Marila Pribram5-502.75B
CZE D223/05/26Opava0-0 (0-0)Marila Pribram2-7-0.52.5H
CZE D216/05/26Marila Pribram0-0 (0-0)SK Prostejov4-1+0.752.75H
CZE D212/05/26Chrudim2-0 (0-0)Marila Pribram6-803B
CZE D206/05/26Artis Brno0-2 (0-1)Marila Pribram7-4-12.75T
CZE D201/05/26Marila Pribram2-1 (1-1)Dynamo Ceske Budejovice6-2+0.52.5T
CZE D225/04/26FK MAS Taborsko2-1 (2-1)Marila Pribram1-3-0.752.5B
CZE D218/04/26Marila Pribram2-0 (0-0)Sparta Praha B7-10+0.752.5T
CZE D215/04/26FK Graffin Vlasim0-0 (0-0)Marila Pribram5-5-0.52.5H
CZE D210/04/26Marila Pribram0-2 (0-2)Slavia Kromeriz7-5+0.252.5B
CZE D204/04/26Banik Ostrava B0-3 (0-2)Marila Pribram9-2-0.52.25T
CZE D221/03/26Marila Pribram1-0 (1-0)Slavia Prague B4-6-0.252.75T
CZE D214/03/26Usti nad Labem0-2 (0-0)Marila Pribram5-5-0.752.5T
CZE D207/03/26Marila Pribram1-1 (1-0)Vysocina jihlava5-5+0.252.25H
CZE D228/02/26Brno1-0 (1-0)Marila Pribram4-1-1.53B
INT CF17/02/26FC Milsami2-1 (1-1)Marila Pribram---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
115
98
Tấn công nguy hiểm
70
65
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B4
T4 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Prague B (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Marila Pribram (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slavia Prague BMarila Pribram

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slavia Prague BMarila Pribram

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
62
Thắng 1
35
Hòa
53
Thua 1
46
Thua 2+
Slavia Prague BMarila Pribram

Thông tin đội bóng

Slavia Prague B Thông tin Marila Pribram
Thành lập 1948-10-1
Sân nhà Axa Aréna
0 Sức chứa 8000
Jan Jelinek HLV Josef Csaplár
PRAHA Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.983.303.200.832.750.930.760.251.01
Live13.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑5.30 ↑4.500.05 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.953.503.400.972.750.830.980.500.80
Live12.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.20 ↑4.500.20 ↓0.50 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm1.883.403.350.942.750.820.710.251.05
Live10.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm2.003.453.350.602.501.10---
Live14.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓---
10BETSớm1.893.403.400.772.750.87---
Live6.12 ↑1.17 ↓10.47 ↑2.78 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm1.883.403.350.942.750.820.710.251.05
Live11.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.993.703.050.842.750.920.770.250.99
Live6.60 ↑1.15 ↓9.70 ↑2.77 ↑4.500.18 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
SbobetSớm1.913.243.220.992.750.810.740.251.06
Live6.10 ↑1.18 ↓9.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.003.453.050.832.750.910.750.250.99
Live11.00 ↑1.03 ↓16.70 ↑5.25 ↑4.500.03 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.953.403.200.702.501.05---
Live17.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.953.603.300.792.750.900.900.500.79
Live19.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.453.270.972.750.790.990.500.79
Live8.63 ↑1.14 ↓13.59 ↑3.09 ↑4.500.23 ↓0.52 ↓0.001.57 ↑
BwinSớm1.953.403.200.702.501.00---
Live19.50 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.05 ↑4.500.61 ↓---
1xBetSớm1.933.453.500.652.501.080.420.001.52
Live14.90 ↑1.04 ↓25.00 ↑4.52 ↑4.500.13 ↓0.46 ↑0.001.74 ↑
Bet 365Sớm1.953.303.200.852.750.950.780.251.03
Live17.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.003.403.100.672.501.10---
Live46.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑33.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.