Kết quả bóng đá trận Slavia Mozyr vs Dinamo Brest, 00:00 ngày 27/07/2026
Cúp Belarus · 00:00 ngày 27/07/2026
Slavia Mozyr 2 Kết thúc HT 2-0 1
Dinamo Brest
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Yunost Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Slavia Mozyr | Phút | |
| Terentiy Lutsevich 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Andrey Solovey 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Aleksey Antilevski ▼ Terentiy Lutsevich | 58' ⇄ | |
| ▲ Andrey Shemruk ▼ Aleksandr Dzhigero | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Egor Khralenkov ▼ Roman Yuzepchukh | |
| 61' ⇄ | ▲ Guilherme Guedes ▼ Vladislav Lyakh | |
| 61' ⇄ | ▲ Zarko Popovic ▼ Denis Grechiho | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Aleksey Butarevich | |
| ▲ Oleksandr Batyshchev ▼ Denis Fedorenko | 71' ⇄ | |
| ▲ Kirill Chernook ▼ Evgeni Shevchenko | 71' ⇄ | |
| 73' | Aleksandr Pavlovets | |
| Andrey Solovey | 73' | |
| 76' ⇄ | ▲ Vladislav Lozhkin ▼ Denis Kovalevich | |
| 85' ⇄ | ▲ Aleksey Lavrik ▼ Aleksey Butarevich | |
| ▲ Dmitri Yashin ▼ Yuli Kuznetsov | 86' ⇄ | |
| 90+4' | Zarko Popovic | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = Slavia Mozyr · Khách = Dinamo Brest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Slavia Mozyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Slavia Mozyr 6 (30%)Hòa 5 (25%)Dinamo Brest 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/25 | Dinamo Brest | 3-1 (1-0) | Slavia Mozyr | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/08/24 | Dinamo Brest | 3-0 (2-0) | Slavia Mozyr | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/24 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-1) | Dinamo Brest | - | - | H |
| 27/01/24 | Dinamo Brest | 2-5 (1-3) | Slavia Mozyr | - | - | T |
| 20/08/23 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/23 | Dinamo Brest | 0-1 (0-1) | Slavia Mozyr | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/23 | Dinamo Brest | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | - | - | H |
| 17/09/22 | Dinamo Brest | 1-3 (0-2) | Slavia Mozyr | 0 | 2.5 | T |
| 07/05/22 | Slavia Mozyr | 3-1 (2-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/02/22 | Dinamo Brest | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | - | - | H |
| 13/02/22 | Dinamo Brest | 1-2 (0-1) | Slavia Mozyr | - | - | T |
| 06/02/22 | Dinamo Brest | 4-1 (1-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/09/21 | Dinamo Brest | 0-3 (0-2) | Slavia Mozyr | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/21 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/02/21 | Dinamo Brest | 2-1 (1-1) | Slavia Mozyr | - | - | B |
| 11/02/21 | Dinamo Brest | 2-0 (1-0) | Slavia Mozyr | - | - | B |
| 05/02/21 | Dinamo Brest | 2-1 (2-1) | Slavia Mozyr | - | - | B |
| 31/10/20 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Slavia Mozyr
TBBHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Volna Pinsk | 0-5 (0-4) | Slavia Mozyr | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Slavia Mozyr | 2-4 (1-2) | ML Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/06/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Slavia Mozyr | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | +1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Naftan Novopolock | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-0) | FC Minsk | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | BATE Borisov | 2-0 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Slavia Mozyr | 0-0 (0-0) | Neman Grodno | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | FC Gomel | 3-1 (2-1) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Slavia Mozyr | 0-1 (0-1) | BATE Borisov | +1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Slavia Mozyr | 1-1 (0-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-1) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-2 (0-0) | Slavia Mozyr | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Slavia Mozyr | 2-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Brest
TTTHTBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Krumkachy Minsk | 0-5 (0-3) | Dinamo Brest | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Naftan Novopolock | 2-4 (2-3) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | ML Vitebsk | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | Strogino Moscow | - | - | H |
Đội hình
Slavia Mozyr
Dinamo Brest
1Konstantin Veretynskiy4Rashchenya I.4Ilia Rashchenya6Yuli Kuznetsov14Denis Fedorenko18Nikita Melnikov21Evgeni Shevchenko22Anton Lukashov27CPavel Chikida31Andrey Solovey44Terentiy Lutsevich49Aleksandr Dzhigero3Kirill Glushchenkov18Nikita Stepanov19Denis Grechiho22Aleksandr Pavlovets23Lyakh V.23Vladislav Lyakh24CEgor Kortsov35Igor Malashchitsky44Aleksey Butarevich77Roman Yuzepchukh88Denis Kovalevich99Igor Zenkovich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Konstantin Veretynskiy
- 4Rashchenya I.
- 4Ilia Rashchenya
- 6Yuli Kuznetsov▼ Rời sân 86'
- 14Denis Fedorenko▼ Rời sân 71'
- 18Nikita Melnikov
- 21Evgeni Shevchenko▼ Rời sân 71'
- 22Anton Lukashov
- 27Pavel Chikida C
- 31Andrey Solovey⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 73'
- 44Terentiy Lutsevich⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 58'
- 49Aleksandr Dzhigero▼ Rời sân 58'
Khách
- 3Kirill Glushchenkov
- 18Nikita Stepanov
- 19Denis Grechiho▼ Rời sân 61'
- 22Aleksandr Pavlovets🟨 Thẻ vàng 73'
- 23Lyakh V.
- 23Vladislav Lyakh▼ Rời sân 61'
- 24Egor Kortsov C
- 35Igor Malashchitsky
- 44Aleksey Butarevich⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 85'
- 77Roman Yuzepchukh▼ Rời sân 61'
- 88Denis Kovalevich▼ Rời sân 76'
- 99Igor Zenkovich
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
75
Sút cầu môn
43
Tấn công
5574
Tấn công nguy hiểm
2953
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
128
Việt vị
12
Quả ném biên
2438
So Sánh Sức Mạnh
41 59
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Slavia Mozyr (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Dinamo Brest (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Mozyr (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 3 (20%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Dinamo Brest (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Slavia Mozyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Yunost Stadium | Sân nhà | Brestsky |
| 0 | Sức chứa | 10080 |
| Ivan Bionchik | HLV | Aleksandr Sednev |
| MOZYR | Khu vực | Brest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.24 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 39.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.97 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.22 ↑ | 2.90 ↓ | 2.25 ↑ | 2.31 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.01 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.03 | 1.98 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.99 ↑ | 38.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 3.22 | 2.01 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.05 ↑ | 38.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.25 | 1.95 | 0.79 | 2.50 | 0.73 | 0.84 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.40 ↑ | 2.15 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.09 | 2.41 | 0.86 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.95 ↑ | 29.68 ↑ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.98 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.40 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.60 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.14 ↑ | 29.00 ↑ | 3.43 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 8.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.