Kết quả bóng đá trận Slavia Kromeriz vs FK MAS Taborsko, 23:00 ngày 24/07/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 24/07/2026
Slavia Kromeriz
0 Kết thúc HT 0-0 0
FK MAS Taborsko
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Slavia Kromeriz Phút FK MAS Taborsko
HT 0-0
Patrik Kulisek 78'
78' Jiri Katerinak
86' Roman Holis
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 11 21
Bại 01 37
Ghi bàn 62 186
Mất bàn 24 1324
Điểm 74 177

Chủ = Slavia Kromeriz · Khách = FK MAS Taborsko

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slavia Kromeriz (15)Hiệp 1 / Cả trậnFK MAS Taborsko (13)
6 (40%)Thắng/Thắng2 (15%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại2 (15%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Slavia Kromeriz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000111
Sân nhà10100018
Sân khách000000011
6 gần64021211--

FK MAS Taborsko

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000112
Sân nhà000000015
Sân khách10100014
6 gần6105419--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Slavia Kromeriz 1 (25%)Hòa 0 (0%)FK MAS Taborsko 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D221/03/26FK MAS Taborsko1-2 (1-1)Slavia Kromeriz5-4-12.75T
CZE D216/08/25Slavia Kromeriz1-2 (0-1)FK MAS Taborsko2-2-0.752.75B
CZE D225/05/24Slavia Kromeriz0-2 (0-1)FK MAS Taborsko5-3-0.752.75B
CZE D222/07/23FK MAS Taborsko1-0 (1-0)Slavia Kromeriz11-3-0.252.5B

Thành tích gần đây — Slavia Kromeriz

TTBBTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Banik Lehota Pod Vtacnikom1-3 (1-1)Slavia Kromeriz---T
INT CF10/07/26Spartak Trnava1-3 (1-2)Slavia Kromeriz4-8--T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc5-1 (0-0)Slavia Kromeriz2-4--B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---B
INT CF27/06/26Tescoma Zlin0-2 (0-1)Slavia Kromeriz2-2--T
CZE D223/05/26Viktoria Zizkov1-2 (1-1)Slavia Kromeriz6-1-0.52.5T
CZE D216/05/26Slavia Kromeriz1-1 (0-0)Brno9-6-0.52.75H
CZE D210/05/26Vysocina jihlava1-0 (1-0)Slavia Kromeriz5-802.5B
CZE D206/05/26Slavia Kromeriz5-0 (2-0)Slavia Prague B2-3+0.252.75T
CZE D202/05/26Opava2-2 (1-2)Slavia Kromeriz11-2-0.752.75H
CZE D225/04/26Slavia Kromeriz1-0 (0-0)Chrudim6-6+0.52.75T
CZE D219/04/26Dynamo Ceske Budejovice1-0 (1-0)Slavia Kromeriz1-9-0.252.5B
CZE D215/04/26Slavia Kromeriz0-0 (0-0)SK Prostejov3-4+0.52.5H
CZE D210/04/26Marila Pribram0-2 (0-2)Slavia Kromeriz7-5-0.252.5T
CZE D204/04/26Slavia Kromeriz1-2 (0-1)Artis Brno2-4-0.52.5B
CZE D221/03/26FK MAS Taborsko1-2 (1-1)Slavia Kromeriz5-4-12.75T
CZE D214/03/26Slavia Kromeriz2-1 (0-1)Sparta Praha B10-1+0.252.75T
CZE D207/03/26Slavia Kromeriz0-1 (0-0)FK Graffin Vlasim5-302.5B
CZE D228/02/26Usti nad Labem0-1 (0-0)Slavia Kromeriz8-1-0.752.75T
INT CF21/02/26Slavia Kromeriz1-1 (1-0)Banik Ostrava B8-5-0.253.25H

Thành tích gần đây — FK MAS Taborsko

TBBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FK MAS Taborsko2-1 (1-1)WSC Hertha Wels9-0+0.252.75T
INT CF11/07/26Mlada Boleslav3-0 (2-0)FK MAS Taborsko10-1-0.753.25B
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5-12.75B
INT CF04/07/26FK MAS Taborsko2-4 (2-1)Bohemians 19052-4-0.753.25B
INT CF30/06/26FK MAS Taborsko0-3 (0-1)SKU Amstetten6-3-0.253B
CZE D130/05/26FK MAS Taborsko0-5 (0-2)Banik Ostrava0-4-0.752.5B
CZE D126/05/26Banik Ostrava3-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-4-1.53B
CZE D223/05/26SK Prostejov2-1 (0-1)FK MAS Taborsko6-502.5B
CZE D216/05/26FK MAS Taborsko1-0 (0-0)Opava3-2+0.52.75T
CZE D210/05/26Slavia Prague B2-1 (0-0)FK MAS Taborsko4-10+0.252.75B
CZE D206/05/26FK MAS Taborsko2-0 (1-0)Chrudim5-8+12.75T
CZE D203/05/26Viktoria Zizkov3-1 (2-1)FK MAS Taborsko6-702.5B
CZE D225/04/26FK MAS Taborsko2-1 (2-1)Marila Pribram1-3+0.752.5T
CZE D220/04/26Artis Brno1-1 (1-1)FK MAS Taborsko7-3-0.52.5H
CZE D215/04/26FK MAS Taborsko1-0 (1-0)Dynamo Ceske Budejovice6-5+0.752.5T
CZE D210/04/26FK MAS Taborsko1-1 (0-0)Sparta Praha B8-0+12.75H
CZE D203/04/26Usti nad Labem4-0 (2-0)FK MAS Taborsko7-402.75B
CZE D221/03/26FK MAS Taborsko1-2 (1-1)Slavia Kromeriz5-4+12.75B
CZE D215/03/26Banik Ostrava B0-1 (0-1)FK MAS Taborsko5-7-0.252.25T
CZE D208/03/26FK MAS Taborsko0-1 (0-0)Brno3-4-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
66
71
Tấn công nguy hiểm
36
34
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slavia Kromeriz (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FK MAS Taborsko (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slavia KromerizFK MAS Taborsko

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slavia KromerizFK MAS Taborsko

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
55
Thắng 1
42
Hòa
44
Thua 1
28
Thua 2+
Slavia KromerizFK MAS Taborsko

Thông tin đội bóng

Slavia Kromeriz Thông tin FK MAS Taborsko
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.202.600.812.500.960.820.000.96
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.453.252.630.882.500.910.810.000.97
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm2.293.252.660.852.500.910.790.000.97
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm2.753.202.450.752.500.90---
Live16.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓---
10BETSớm2.653.102.380.732.500.91---
Live2.18 ↓3.25 ↑3.00 ↑0.80 ↑2.500.87 ↓---
12betSớm2.293.252.660.852.500.910.790.000.97
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.553.502.360.782.500.980.960.000.80
Live12.00 ↑1.04 ↓13.50 ↑4.16 ↑0.500.06 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.313.082.610.902.500.900.780.001.02
Live9.80 ↑1.07 ↓12.00 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.503.262.430.782.500.960.930.000.81
Live10.90 ↑1.07 ↓13.70 ↑4.00 ↑0.500.05 ↓0.72 ↓0.001.11 ↑
LadbrokesSớm2.503.252.370.752.500.95---
Live9.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.402.450.902.750.790.900.000.79
Live16.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑10.99 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.223.372.840.862.500.890.960.250.82
Live12.86 ↑1.09 ↓14.15 ↑3.22 ↑0.500.22 ↓0.81 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm2.503.252.370.752.500.95---
Live7.50 ↑1.14 ↓9.00 ↑1.25 ↑0.500.50 ↓---
1xBetSớm2.703.152.420.752.500.940.960.000.75
Live19.80 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.84 ↑0.500.09 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
Bet 365Sớm2.553.252.450.802.501.000.950.000.85
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.40 ↑0.500.10 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.633.002.450.802.500.91---
Live23.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.