Kết quả bóng đá trận Slask Wroclaw II vs Stal Stalowa Wola, 21:00 ngày 05/08/2026

Cúp Ba Lan · 21:00 ngày 05/08/2026
Slask Wroclaw II
Sắp đá --:--:--
Stal Stalowa Wola
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 00 03
Bại 21 61
Ghi bàn 95 2420
Mất bàn 83 209
Điểm 36 1221

Chủ = Slask Wroclaw II · Khách = Stal Stalowa Wola

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Slask Wroclaw II (12)Hiệp 1 / Cả trậnStal Stalowa Wola (11)
3 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (9%)
3 (25%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (17%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Slask Wroclaw II 2 (100%)Hòa 0 (0%)Stal Stalowa Wola 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D214/03/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-1)Slask Wroclaw II8-4-0.752.75T
POL D230/08/25Slask Wroclaw II3-2 (2-2)Stal Stalowa Wola3-6--T

Thành tích gần đây — Slask Wroclaw II

TBBBBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D201/08/26Resovia Rzeszow1-5 (0-3)Slask Wroclaw II7-3--T
POL D225/07/26Podhale Nowy Targ3-1 (2-0)Slask Wroclaw II9-2-13B
INT CF18/07/26Barycz Sulow4-3 (0-0)Slask Wroclaw II---B
INT CF11/07/26Slavia Prague B2-1 (0-1)Slask Wroclaw II10-1--B
INT CF04/07/26Ruch Chorzow1-0 (1-0)Slask Wroclaw II---B
POL D202/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (0-1)Slask Wroclaw II8-6-13B
POL D230/05/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Slask Wroclaw II---T
POL D223/05/26Slask Wroclaw II4-1 (2-1)LKS Lodz II5-3+13T
POL D217/05/26Swit Szczecin4-3 (0-2)Slask Wroclaw II11-1--B
POL D209/05/26Slask Wroclaw II3-2 (0-1)KP Calisia Kalisz4-3--T
POL D201/05/26Sokol Kleczew0-2 (0-1)Slask Wroclaw II3-602.75T
POL D225/04/26Slask Wroclaw II0-4 (0-0)Sandecja Nowy Sacz3-8--B
POL D219/04/26Slask Wroclaw II2-0 (1-0)Unia Skierniewice2-4-0.52.75T
POL D215/04/26Warta Poznan1-1 (0-1)Slask Wroclaw II5-3-0.752.75H
POL D211/04/26Podhale Nowy Targ0-2 (0-1)Slask Wroclaw II7-4--T
POL D202/04/26Slask Wroclaw II1-2 (1-0)Chojniczanka Chojnice2-9--B
POL D222/03/26Slask Wroclaw II5-0 (4-0)Resovia Rzeszow2-3+0.252.5T
POL D214/03/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-1)Slask Wroclaw II8-4-0.752.75T
POL D208/03/26Slask Wroclaw II1-0 (1-0)Olimpia Grudziadz1-5-0.252.75T
POL D228/02/26Zaglebie Sosnowiec1-4 (0-2)Slask Wroclaw II7-1--T

Thành tích gần đây — Stal Stalowa Wola

BTTHTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D201/08/26Stal Stalowa Wola1-2 (0-0)GKS Tychy3-302.5B
POL D225/07/26Legia Warszawa B0-2 (0-0)Stal Stalowa Wola3-5-0.52.75T
INT CF18/07/26Stal Stalowa Wola2-1 (0-1)Widzew Lodz II---T
INT CF11/07/26Stal Stalowa Wola2-2 (0-1)Avia Swidnik---H
INT CF08/07/26Stal Stalowa Wola4-2 (0-2)Wisla Krakow II---T
POL D230/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Stal Stalowa Wola8-5+0.252.75T
POL D222/05/26Stal Stalowa Wola3-0 (0-0)GKS Jastrzebie---T
POL D216/05/26Resovia Rzeszow2-2 (1-1)Stal Stalowa Wola6-6+0.253H
POL D209/05/26Stal Stalowa Wola3-0 (1-0)Sokol Kleczew4-4+13T
POL D230/04/26Zaglebie Sosnowiec0-0 (0-0)Stal Stalowa Wola6-10+0.252.75H
POL D224/04/26Stal Stalowa Wola1-1 (1-1)Rekord Bielsko-Biala10-5+0.52.75H
POL D218/04/26Chojniczanka Chojnice3-3 (2-1)Stal Stalowa Wola4-2-0.52.5H
POL D211/04/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-0)Warta Poznan8-302.25B
POL D202/04/26LKS Lodz II0-2 (0-0)Stal Stalowa Wola4-3+0.752.75T
POL D228/03/26Stal Stalowa Wola0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz9-402.5H
POL D221/03/26Swit Szczecin0-0 (0-0)Stal Stalowa Wola10-1302.75H
POL D218/03/26KP Calisia Kalisz1-1 (0-0)Stal Stalowa Wola3-8+0.52.5H
POL D214/03/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-1)Slask Wroclaw II8-4+0.752.75B
POL D209/03/26Unia Skierniewice3-2 (2-1)Stal Stalowa Wola3-1-0.52.5B
POL D202/03/26Stal Stalowa Wola0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ3-7+0.252.5H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Slask Wroclaw II (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Stal Stalowa Wola (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Slask Wroclaw II (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Stal Stalowa Wola (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Slask Wroclaw IIStal Stalowa Wola

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Slask Wroclaw IIStal Stalowa Wola

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
32
Thắng 1
19
Hòa
64
Thua 1
20
Thua 2+
Slask Wroclaw IIStal Stalowa Wola

Thông tin đội bóng

Slask Wroclaw II Thông tin Stal Stalowa Wola
Thành lập 1938
Sân nhà MOSiR
0 Sức chứa 7000
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.402.281.053.000.750.73-0.250.99
Live2.603.402.280.84 ↓2.750.96 ↑1.00 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.553.502.401.023.000.800.950.000.86
Live2.70 ↑3.502.30 ↓0.82 ↓2.751.00 ↑0.78 ↓-0.251.06 ↑
InterwettenSớm2.353.552.700.652.501.10---
Live2.60 ↑3.35 ↓2.40 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm2.193.302.500.732.750.88---
Live2.50 ↑3.302.29 ↓0.93 ↑3.000.72 ↓---
CrownSớm2.203.452.450.752.750.950.750.000.95
Live2.52 ↑3.452.15 ↓0.77 ↑2.750.93 ↓1.00 ↑0.000.70 ↓
SbobetSớm2.613.272.310.852.750.951.020.000.78
Live2.613.272.310.852.750.951.020.000.78
WewbetSớm2.343.482.620.812.750.950.760.001.02
Live2.62 ↑3.51 ↑2.32 ↓0.79 ↓2.751.01 ↑1.05 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm2.253.502.600.612.501.15---
Live2.60 ↑3.40 ↓2.30 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.203.402.550.642.750.900.640.000.90
Live2.65 ↑3.50 ↑2.30 ↓0.93 ↑3.000.72 ↓0.69 ↑-0.250.97 ↑
PinnacleSớm2.383.292.590.742.750.940.760.000.92
Live2.64 ↑3.59 ↑2.28 ↓0.93 ↑3.000.78 ↓0.71 ↓-0.250.99 ↑
BwinSớm2.253.502.550.622.501.15---
Live2.55 ↑3.40 ↓2.30 ↓0.58 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm2.303.452.600.632.501.150.730.001.00
Live2.61 ↑3.452.27 ↓0.73 ↑2.750.97 ↓0.97 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm2.703.402.250.802.751.000.78-0.251.03
Live2.703.402.250.83 ↑2.750.98 ↓0.78-0.251.03
William HillSớm2.383.252.600.622.501.151.300.500.55
Live2.63 ↑3.30 ↑2.30 ↓0.622.501.150.53 ↓-0.501.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.