Kết quả bóng đá trận Skuri Tsalenjikha vs Dinamo Tbilisi II, 20:00 ngày 26/06/2026
Cúp Georgia · 20:00 ngày 26/06/2026
Skuri Tsalenjikha 3 Kết thúc HT 1-3 4
Dinamo Tbilisi II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Skuri Tsalenjikha | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Andria Kazarashvili | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Lazare Natenadze | |
| Levan Skhirtladze 1 - 2 ⚽ | 22' | |
| 45+5' | ⚽ 1 - 3 Sandro Mikautadze | |
| HT 1-3 | ||
| Sandro Chkhaidze 2 - 3 ⚽ | 49' | |
| Ilia Mikava 3 - 3 ⚽ | 50' | |
| 62' | ⚽ 3 - 4 Rati Aleksidze | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 3 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 4 | 22 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 13 |
Chủ = Skuri Tsalenjikha · Khách = Dinamo Tbilisi II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skuri Tsalenjikha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Skuri Tsalenjikha 2 (22%)Hòa 3 (33%)Dinamo Tbilisi II 4 (44%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/15 | Dinamo Tbilisi II | 0-3 (0-0) | Skuri Tsalenjikha | - | - | T |
| 21/02/15 | Skuri Tsalenjikha | 3-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 22/10/14 | Dinamo Tbilisi II | 8-0 (4-0) | Skuri Tsalenjikha | - | - | B |
| 26/08/14 | Skuri Tsalenjikha | 1-1 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 25/04/14 | Skuri Tsalenjikha | 0-4 (0-2) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 05/11/13 | Dinamo Tbilisi II | 6-1 (2-0) | Skuri Tsalenjikha | - | - | B |
| 17/05/13 | Skuri Tsalenjikha | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 06/03/13 | Dinamo Tbilisi II | 4-1 (1-0) | Skuri Tsalenjikha | - | - | B |
| 05/10/12 | Skuri Tsalenjikha | 1-1 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Skuri Tsalenjikha
BBBBBHHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/25 | UG-35 | 3-1 (0-0) | Skuri Tsalenjikha | - | - | B |
| 23/03/21 | Skuri Tsalenjikha | 0-4 (0-2) | Spaeri FC | - | - | B |
| 21/08/20 | Skuri Tsalenjikha | 1-4 (1-2) | Baia Zugdidi | - | - | B |
| 15/03/17 | Skuri Tsalenjikha | 1-3 (0-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | B |
| 10/12/16 | Fc Meshakhte Tkibuli | 2-0 (0-0) | Skuri Tsalenjikha | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/12/16 | Skuri Tsalenjikha | 0-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/12/16 | Skuri Tsalenjikha | 0-0 (0-0) | Kolkheti 1913 Poti | +0.75 | 3 | H |
| 28/11/16 | Kolkheti 1913 Poti | 1-2 (1-2) | Skuri Tsalenjikha | - | - | T |
| 25/11/16 | Skuri Tsalenjikha | 3-5 (1-2) | Odishi 1919 | +1.5 | 3.5 | B |
| 17/11/16 | Gerda Barney | 0-4 (0-2) | Skuri Tsalenjikha | - | - | T |
| 13/11/16 | Skuri Tsalenjikha | 0-2 (0-0) | FC Sapovnela Terjola | - | - | B |
| 08/11/16 | Gagra Tbilisi | 1-0 (1-0) | Skuri Tsalenjikha | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/11/16 | Skuri Tsalenjikha | 4-1 (1-0) | FC Chiatura | - | - | T |
| 29/10/16 | FC Borjomi | 2-1 (1-1) | Skuri Tsalenjikha | - | - | B |
| 14/10/16 | Skuri Tsalenjikha | 2-3 (0-1) | WIT Georgia Tbilisi | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/10/16 | Sulori Vani | 1-1 (1-0) | Skuri Tsalenjikha | +0.75 | 3 | H |
| 05/10/16 | Odishi 1919 | 2-2 (1-0) | Skuri Tsalenjikha | -0.5 | 3 | H |
| 30/09/16 | Skuri Tsalenjikha | 4-1 (1-1) | Gerda Barney | +1.75 | 3 | T |
| 26/09/16 | FC Sapovnela Terjola | 0-1 (0-0) | Skuri Tsalenjikha | - | - | T |
| 16/09/16 | Skuri Tsalenjikha | 2-2 (1-1) | Gagra Tbilisi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Tbilisi II
BTTHBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Margveti 2006 | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 15/06/26 | Dinamo Tbilisi II | 4-1 (2-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Didube | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/05/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-1 (1-0) | Orbi | - | - | H |
| 03/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 3-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 29/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 20/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 08/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 0-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 02/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 12/03/26 | FC Iberia 2010 | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 05/03/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 06/12/25 | Lokomotiv Tbilisi | 5-1 (3-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 29/11/25 | Dinamo Tbilisi II | 1-4 (1-1) | FC Sioni Bolnisi | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 (3-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 21/11/25 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-2) | Samtredia | - | - | B |
| 07/11/25 | Merani Martvili | 2-2 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/11/25 | Dinamo Tbilisi II | 2-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | T |
| 26/10/25 | FC Gonio | 1-2 (0-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skuri Tsalenjikha (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Dinamo Tbilisi II (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skuri Tsalenjikha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.93 | 4.85 | 1.36 | 1.01 | 3.50 | 0.68 | 0.62 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 5.93 | 4.85 | 1.36 | 1.01 | 3.50 | 0.68 | 0.62 | -1.50 | 1.10 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.