Kết quả bóng đá trận Skiljebo SK vs Falu BS FK, 21:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 01/08/2026
Skiljebo SK 3 Kết thúc HT 1-0 0
Falu BS FK
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Skiljebo SK | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| 88' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 20 | 17 |
Chủ = Skiljebo SK · Khách = Falu BS FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Skiljebo SK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Skiljebo SK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 | 16 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 5 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Falu BS FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 14 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 4 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 10 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Skiljebo SK 8 (57%)Hòa 4 (29%)Falu BS FK 2 (14%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Falu BS FK | 1-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 23/08/25 | Skiljebo SK | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | - | - | H |
| 01/06/25 | Falu BS FK | 1-2 (0-1) | Skiljebo SK | -0.5 | 3 | T |
| 22/09/24 | Skiljebo SK | 1-1 (1-0) | Falu BS FK | - | - | H |
| 25/05/24 | Falu BS FK | 0-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 11/08/12 | Skiljebo SK | 4-1 (2-0) | Falu BS FK | +1 | 3.25 | T |
| 16/06/12 | Falu BS FK | 2-3 (1-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 06/08/11 | Skiljebo SK | 3-2 (2-1) | Falu BS FK | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/11 | Falu BS FK | 1-3 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 09/08/09 | Skiljebo SK | 2-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 13/06/09 | Falu BS FK | 4-2 (0-1) | Skiljebo SK | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/07 | Falu BS FK | 2-0 (1-0) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 24/06/07 | Skiljebo SK | 1-1 (1-0) | Falu BS FK | +0.5 | 3 | H |
| 08/10/05 | Skiljebo SK | 3-2 (2-1) | Falu BS FK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Skiljebo SK
THBTBHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Kungsangens IF | 1-3 (1-1) | Skiljebo SK | +0.25 | 3 | T |
| 19/06/26 | Skiljebo SK | 2-2 (0-2) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/06/26 | Angby IF | 2-1 (1-1) | Skiljebo SK | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 23/05/26 | Skiljebo SK | 1-1 (1-1) | FC Gute | - | - | H |
| 17/05/26 | Skiljebo SK | 2-1 (1-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Korsnas IF FK | 0-2 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 02/05/26 | Sunnersta AIF | 0-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 26/04/26 | Skiljebo SK | 4-4 (2-1) | Bollstanas SK | +0.75 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Skiljebo SK | 3-2 (3-1) | IFK Lidingo FK | +1 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Falu BS FK | 1-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 05/04/26 | Helges | 0-4 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/10/25 | Bollstanas SK | 3-2 (3-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 12/10/25 | Skiljebo SK | 1-4 (0-0) | Viggbyholms | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Sunnersta AIF | 3-1 (1-0) | Skiljebo SK | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/09/25 | Skiljebo SK | 1-2 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 20/09/25 | Taby | 2-2 (2-2) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 14/09/25 | Ytterhogdal IK | 0-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Falu BS FK
TTBHTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Falu BS FK | 2-0 (1-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 18/06/26 | FC Gute | 0-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 13/06/26 | Sunnersta AIF | 1-0 (1-0) | Falu BS FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Falu BS FK | 0-0 (0-0) | Gefle IF | -0.75 | 3 | H |
| 06/06/26 | Falu BS FK | 2-1 (1-0) | Korsnas IF FK | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (1-1) | Falu BS FK | +0.75 | 3 | H |
| 24/05/26 | Falu BS FK | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 17/05/26 | Bollstanas SK | 3-1 (0-0) | Falu BS FK | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Franke | 1-2 (0-1) | Falu BS FK | - | - | T |
| 03/05/26 | Falu BS FK | 2-2 (1-1) | Helges | - | - | H |
| 25/04/26 | Falu BS FK | 5-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/04/26 | Angby IF | 1-2 (1-1) | Falu BS FK | - | - | T |
| 12/04/26 | Falu BS FK | 1-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 05/04/26 | Falu BS FK | 1-0 (1-0) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | H |
| 22/03/26 | Sandvikens IF | 0-2 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 28/02/26 | Gefle IF | 1-2 (1-2) | Falu BS FK | - | - | T |
| 22/11/25 | Gefle IF | 2-0 (1-0) | Falu BS FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/11/25 | Falu BS FK | 0-1 (0-0) | Gefle IF | - | - | B |
| 09/11/25 | Falu BS FK | 3-0 (1-0) | Ragsveds IF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
58
Sút cầu môn
52
Tấn công
6887
Tấn công nguy hiểm
3553
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B2T2 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Skiljebo SK (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Falu BS FK (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Skiljebo SK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Falu BS FK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Skiljebo SK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 88.71 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.44 | 2.55 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.63 ↑ | 2.42 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↓ | 2.50 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.65 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.67 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.17 | 2.38 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.21 ↑ | 2.50 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.65 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↓ | 2.50 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.70 | 2.60 | 1.13 | 3.25 | 0.64 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.