Kết quả bóng đá trận SK Zdirec Nad Doubravou vs Sokol Tasovice, 21:30 ngày 09/08/2026
Group D League (Séc) · 21:30 ngày 09/08/2026
SK Zdirec Nad Doubravou 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Sokol Tasovice
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| SK Zdirec Nad Doubravou | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ||
| 30' | ||
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 9 |
Chủ = SK Zdirec Nad Doubravou · Khách = Sokol Tasovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Zdirec Nad Doubravou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
SK Zdirec Nad Doubravou 1 (17%)Hòa 0 (0%)Sokol Tasovice 5 (83%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 11/05/25 | Sokol Tasovice | 3-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 29/10/23 | Sokol Tasovice | 1-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 07/05/23 | Sokol Tasovice | 3-2 (1-2) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 24/10/21 | Sokol Tasovice | 2-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 14/08/20 | Sokol Tasovice | 3-1 (2-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
Thành tích gần đây — SK Zdirec Nad Doubravou
HTTHTBBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-1 (0-0) | FC Kurim | - | - | H |
| 18/07/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 3-2 (0-0) | MFK Chrudim U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 2-0 (1-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 26/04/26 | FS Trebic | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 14/04/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 2-0 (1-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 11/04/26 | AFC Humpolec | 4-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Sparta Brno | 2-1 (0-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 15/03/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-0 (1-0) | Chotebor | - | - | T |
| 08/11/25 | SC Znojmo | 1-1 (1-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 26/10/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (1-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 19/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 2-1 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 11/10/25 | Havlickuv Brod | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 05/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 13/09/25 | TJ Tatran Bohunice | 2-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 24/08/25 | Zdar nad Sazavou | 3-2 (3-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 17/08/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 0-1 (0-0) | FC Sparta Brno | - | - | B |
| 27/07/25 | Chotebor | 3-2 (2-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 11/05/25 | Sokol Tasovice | 3-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 26/04/25 | MSK Breclav | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 18/04/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 3-1 (2-1) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sokol Tasovice
TTBBHBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FS Trebic | 0-1 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 26/04/26 | Sokol Tasovice | 5-2 (0-2) | FC Sparta Brno | - | - | T |
| 29/03/26 | Sokol Tasovice | 0-4 (0-1) | Velka Bites | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Artis Brno B | 5-0 (3-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 15/03/26 | Sokol Tasovice | 1-1 (0-0) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 08/11/25 | Sokol Tasovice | 2-4 (1-2) | FK Pelhrimov | - | - | B |
| 02/11/25 | TJ Dalnice Sperice | 1-1 (0-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 26/10/25 | Sokol Tasovice | 2-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | T |
| 18/10/25 | TJ Tatran Bohunice | 1-1 (0-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 12/10/25 | Sokol Tasovice | 1-2 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 05/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Sparta Brno | 4-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 14/09/25 | Sokol Tasovice | 3-0 (0-0) | Chotebor | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Kurim | 0-2 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 31/08/25 | Sokol Tasovice | 1-0 (1-0) | SC Znojmo | - | - | T |
| 24/08/25 | Velka Bites | 3-2 (2-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 17/08/25 | Sokol Tasovice | 1-5 (1-2) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 13/08/25 | Sokol Tasovice | 2-2 (1-1) | Hranice KUNZ | - | - | H |
| 10/08/25 | Velke Mezirici | 2-2 (2-1) | Sokol Tasovice | - | - | H |
| 03/08/25 | Sokol Tasovice | 2-1 (1-1) | Havlickuv Brod | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
23
Sút cầu môn
12
Tấn công
3234
Tấn công nguy hiểm
2223
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B5T5 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Zdirec Nad Doubravou (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sokol Tasovice (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Zdirec Nad Doubravou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.65 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 4.00 ↑ | 1.55 ↓ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.60 | 2.95 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.94 ↑ | 3.86 ↑ | 1.54 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 2.97 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.89 | 3.42 ↓ | 2.99 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.89 | 0.50 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 | 2.90 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.90 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 ↓ | 3.05 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.43 | 3.14 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.31 ↓ | 3.05 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 | 2.95 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.13 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 5.02 ↑ | 4.02 ↓ | 1.58 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.00 | 1.57 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.00 | 0.50 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 3.25 ↓ | 1.67 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.