Kết quả bóng đá trận SK Zdirec Nad Doubravou vs FC Kurim, 15:30 ngày 26/07/2026
Cúp Séc · 15:30 ngày 26/07/2026
SK Zdirec Nad Doubravou 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Kurim
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| SK Zdirec Nad Doubravou | Phút | |
| 14' | ||
| 18' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 53' | ||
| 53' | ||
| 61' | ||
| Vojtech Gregovsky 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 83' | ⚽ 1 - 1 Roman Hlavacek | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 5 | 14 | 16 |
Chủ = SK Zdirec Nad Doubravou · Khách = FC Kurim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Zdirec Nad Doubravou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Zdirec Nad Doubravou 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Kurim 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/24 | FC Kurim | 1-2 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | T |
Thành tích gần đây — SK Zdirec Nad Doubravou
TTHTBBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 3-2 (0-0) | MFK Chrudim U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 2-0 (1-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 26/04/26 | FS Trebic | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 14/04/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 2-0 (1-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 11/04/26 | AFC Humpolec | 4-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Sparta Brno | 2-1 (0-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 15/03/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-0 (1-0) | Chotebor | - | - | T |
| 08/11/25 | SC Znojmo | 1-1 (1-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 26/10/25 | SK Artis Brno B | 1-1 (1-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 19/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 2-1 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | T |
| 11/10/25 | Havlickuv Brod | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 05/10/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-0 (1-0) | Sokol Tasovice | - | - | T |
| 13/09/25 | TJ Tatran Bohunice | 2-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 24/08/25 | Zdar nad Sazavou | 3-2 (3-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 17/08/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 0-1 (0-0) | FC Sparta Brno | - | - | B |
| 27/07/25 | Chotebor | 3-2 (2-1) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 11/05/25 | Sokol Tasovice | 3-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 26/04/25 | MSK Breclav | 0-0 (0-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | H |
| 18/04/25 | SK Zdirec Nad Doubravou | 3-1 (2-1) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 12/04/25 | Havlickuv Brod | 3-0 (1-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Kurim
HTHTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FC Kurim | 0-0 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | H |
| 26/04/26 | Velke Mezirici | 1-2 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Kurim | 2-2 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 15/04/26 | FC Kurim | 3-1 (1-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Kurim | 4-0 (3-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 31/01/26 | TJ Start Brno | 3-2 (1-1) | FC Kurim | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Kurim | 3-1 (3-1) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Sparta Brno | 0-2 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Kurim | 3-0 (1-0) | Chotebor | - | - | T |
| 04/10/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | Velka Bites | - | - | T |
| 27/09/25 | SK Artis Brno B | 4-2 (2-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Kurim | 1-3 (0-3) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 13/09/25 | Havlickuv Brod | 0-1 (0-1) | FC Kurim | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Kurim | 0-2 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 23/08/25 | FC Kurim | 1-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | H |
| 16/08/25 | TJ Tatran Bohunice | 2-2 (2-1) | FC Kurim | - | - | H |
| 13/08/25 | FC Kurim | 0-2 (0-0) | Artis Brno | - | - | B |
| 09/08/25 | FC Kurim | 4-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 29/07/25 | SK Olympia Rajecko | 2-2 (1-0) | FC Kurim | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
52
Sút bóng
811
Sút cầu môn
43
Tấn công
80113
Tấn công nguy hiểm
4366
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
26
Quả ném biên
2438
So Sánh Sức Mạnh
46 54
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Zdirec Nad Doubravou (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Kurim (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Zdirec Nad Doubravou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.71 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.73 | 0.90 | 3.00 | 0.75 | 0.75 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.64 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 12.83 ↑ | 1.13 ↓ | 6.64 ↑ | 3.31 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.12 | 4.12 | 1.63 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.14 ↓ | 5.65 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.60 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.40 | 1.64 | 0.74 | 3.25 | 1.01 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.09 | 3.99 | 1.58 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 9.16 ↑ | 1.16 ↓ | 6.21 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.61 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.17 | 4.40 | 1.65 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 2.30 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 1.98 ↓ | 1.03 ↓ | 1.83 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.74 ↓ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.20 | 1.60 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.