Kết quả bóng đá trận SK Trygg Lade vs Eidsvold Turn, 19:00 ngày 26/07/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 26/07/2026
SK Trygg Lade Sắp đá --:--:--
Eidsvold Turn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 27 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 31 | 11 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 24 |
Chủ = SK Trygg Lade · Khách = Eidsvold Turn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Trygg Lade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
SK Trygg Lade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1 | 1 | 10 | 15 | 34 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 13 | 4 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 21 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 20 | - | - |
Eidsvold Turn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 11 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 13 | 4 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SK Trygg Lade 0 (0%)Hòa 0 (0%)Eidsvold Turn 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/16 | SK Trygg Lade | 1-5 (1-2) | Eidsvold Turn | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — SK Trygg Lade
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 13/31 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Skeid Oslo | 7-1 (2-1) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | SK Trygg Lade | 1-4 (1-2) | Lorenskog | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Stjordals Blink | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | -1.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | SK Trygg Lade | 1-2 (0-2) | Tromsdalen | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Levanger FK | 3-0 (3-0) | SK Trygg Lade | -1 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | SK Trygg Lade | 4-2 (3-0) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | T |
| 03/05/26 | Honefoss BK | 3-1 (0-1) | SK Trygg Lade | -1.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | SK Trygg Lade | 1-3 (1-1) | Kjelsas | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Junkeren | 3-2 (1-1) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | SK Trygg Lade | 2-2 (1-1) | Follo | 0 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Rana FK | 1-0 (1-0) | SK Trygg Lade | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Stjordals Blink | 1-0 (0-0) | SK Trygg Lade | - | - | B |
| 22/03/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (1-1) | Kvik Trondheim | - | - | T |
| 21/03/26 | Levanger FK | 2-2 (0-1) | SK Trygg Lade | - | - | H |
| 16/03/26 | SK Trygg Lade | 2-0 (0-0) | Melhus | - | - | T |
| 14/02/26 | SK Trygg Lade | 3-1 (2-0) | Rana FK | - | - | T |
| 26/10/25 | SK Trygg Lade | 3-0 (2-0) | Melhus | - | - | T |
| 19/10/25 | Aalesund FK B | 0-1 (0-0) | SK Trygg Lade | - | - | T |
| 11/10/25 | SK Trygg Lade | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eidsvold Turn
TBBTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Eidsvold Turn | 2-1 (1-0) | Tromsdalen | +1 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Honefoss BK | 2-1 (0-1) | Eidsvold Turn | 0 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Eidsvold Turn | 1-3 (0-2) | Levanger FK | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Kjelsas | 0-4 (0-1) | Eidsvold Turn | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (3-0) | Rana FK | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Ullensaker/Kisa IL | 2-5 (0-4) | Eidsvold Turn | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Eidsvold Turn | 4-1 (2-0) | Follo | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Skeid Oslo | 1-2 (1-1) | Eidsvold Turn | - | - | T |
| 25/04/26 | Junkeren | 0-1 (0-0) | Eidsvold Turn | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Eidsvold Turn | 3-0 (1-0) | Stjordals Blink | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Grorud | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | -0.75 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Eidsvold Turn | 0-0 (0-0) | Lorenskog | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | Eidsvold Turn | 1-2 (0-0) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | B |
| 14/03/26 | Eidsvold Turn | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | T |
| 07/03/26 | Eidsvold Turn | 3-2 (1-0) | Baerum SK | - | - | T |
| 28/02/26 | Eidsvold Turn | 2-2 (0-0) | Lorenskog | - | - | H |
| 14/02/26 | Grorud | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | - | - | H |
| 08/02/26 | Eidsvold Turn | 4-0 (2-0) | Elverum | - | - | T |
| 07/02/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Eidsvold Turn | - | - | B |
| 31/01/26 | Eidsvold Turn | 1-3 (1-1) | Honefoss BK | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Trygg Lade (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Eidsvold Turn (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Trygg Lade (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (9%)Hòa 2 (18%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Eidsvold Turn (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 1 (9%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Trygg Lade | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Myhrer stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Eidsvoll |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 4.25 | 1.40 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 4.45 | 4.25 | 1.40 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.75 | -1.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.70 | 1.41 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 5.60 | 4.70 | 1.41 | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 5.50 | 4.75 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | -1.25 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.70 | 1.43 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.50 ↓ | 1.47 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.36 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.30 ↓ | 1.42 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 4.35 | 1.43 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 4.55 | 4.35 | 1.43 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.75 | -1.25 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 4.88 | 4.23 | 1.37 | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.17 ↓ | 1.39 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 4.75 | 1.43 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 5.05 ↓ | 4.60 ↓ | 1.46 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.60 | 1.44 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.60 | 1.44 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.41 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.89 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 5.25 ↓ | 4.60 ↓ | 1.50 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.53 | 4.89 | 1.44 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 5.53 | 4.92 ↑ | 1.44 | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.93 ↑ | -1.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 4.60 | 1.44 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.75 | 4.60 | 1.44 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.06 | 4.80 | 1.37 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 6.11 ↑ | 4.70 ↓ | 1.38 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.84 ↓ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.42 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.48 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.40 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.20 ↓ | 1.40 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.