Kết quả bóng đá trận SK Stonava vs Polanka, 22:00 ngày 25/07/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 25/07/2026
SK Stonava 1 Kết thúc HT 0-1 1
Polanka
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| SK Stonava | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Michal Kysely | |
| HT 0-1 | ||
| Dusan Fula 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 13 | 23 |
| Điểm | 4 | 2 | 4 | 6 |
Chủ = SK Stonava · Khách = Polanka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Stonava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — SK Stonava
BTTBTBTBB
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 13/30 (9 trận) Châu Á: 4/0/5 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | FK Bohumin | 5-1 (4-0) | SK Stonava | - | - | B |
| 14/03/26 | SK Stonava | 2-1 (1-1) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 11/10/25 | Opava II | 2-5 (2-2) | SK Stonava | - | - | T |
| 20/09/25 | FC Vratimov | 3-1 (2-0) | SK Stonava | - | - | B |
| 07/09/25 | SK Sulko Zabreh | 0-1 (0-0) | SK Stonava | - | - | T |
| 26/07/25 | SK Stonava | 1-6 (0-4) | Vitkovice | - | - | B |
| 19/04/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-1 (0-1) | SK Stonava | - | - | T |
| 12/08/23 | FC Irp Cesky Tesin | 3-1 (1-0) | SK Stonava | - | - | B |
| 15/02/20 | SK Stonava | 0-10 (0-6) | FK Bohumin | - | - | B |
Thành tích gần đây — Polanka
HBTBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Frydek Mistek B | 3-3 (1-1) | Polanka | - | - | H |
| 10/06/26 | Polanka | 0-2 (0-1) | Zlin B | - | - | B |
| 06/06/26 | TJ Start Brno | 0-1 (0-1) | Polanka | - | - | T |
| 03/06/26 | Polanka | 3-4 (2-4) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 31/05/26 | Polanka | 2-4 (1-2) | Unie Hlubina | - | - | B |
| 24/05/26 | Slovacko II | 4-0 (1-0) | Polanka | -1 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Polanka | 0-0 (0-0) | MFK Karvina B | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Trinec | 3-0 (2-0) | Polanka | - | - | B |
| 03/05/26 | Polanka | 1-2 (0-1) | Blansko | - | - | B |
| 29/04/26 | Hlucin | 0-2 (0-1) | Polanka | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Polanka | 0-1 (0-0) | Frydek-Mistek | - | - | B |
| 12/04/26 | Unicov | 1-1 (0-1) | Polanka | -1.75 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Sigma Olomouc B | 3-0 (1-0) | Polanka | -2.5 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Polanka | 2-2 (0-2) | Vrchovina | 0 | 3 | H |
| 21/03/26 | FC Vsetin | 1-1 (1-1) | Polanka | - | - | H |
| 15/03/26 | Polanka | 1-3 (0-2) | Brno B | - | - | B |
| 07/03/26 | Hranice KUNZ | 1-2 (1-1) | Polanka | - | - | T |
| 28/02/26 | Uhersky Brod | 1-0 (0-0) | Polanka | - | - | B |
| 21/02/26 | Polanka | 3-3 (0-1) | FC Vratimov | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
44
Sút bóng
910
Sút cầu môn
44
Tấn công
6873
Tấn công nguy hiểm
3837
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
30
Quả ném biên
1823
So Sánh Sức Mạnh
40 60
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Stonava (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 3.25 bàn/trận
Polanka (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Stonava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.01 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.13 ↓ | 3.75 ↓ | 2.05 ↑ | 0.90 | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.97 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.37 | 1.97 | 0.82 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.65 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.65 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 9.06 ↑ | 1.17 ↓ | 7.08 ↑ | 2.88 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.21 | 3.95 | 1.65 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.65 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.41 | 1.96 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 7.77 ↑ | 1.16 ↓ | 7.74 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.13 | 4.10 | 1.65 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.