Kết quả bóng đá trận SK Brann (W) vs PAOK Saloniki (W), 21:30 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:30 ngày 08/08/2026
SK Brann (W) 2 Hiệp 2 - HT 1-1 1
PAOK Saloniki (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| SK Brann (W) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Argyriou P. (Assist:Llopis Alvarez M.) | |
| Birkelund J. | 16' | |
| Dilja Zomers(Assists:Lauren Davidson) 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | Andreevska L. | |
| Dilja Zomers 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| Emma Peuhkurinen | 60' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 34 | 26 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Điểm | 7 | 7 | 28 | 26 |
Chủ = SK Brann (W) · Khách = PAOK Saloniki (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SK Brann (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (54%) | Thắng/Thắng | 14 (82%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — SK Brann (W)
TTHTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/2 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | SK Brann (W) | 5-0 (4-0) | KFF Mitrovica (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Viking (W) | 0-3 (0-0) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | LSK Kvinner (W) | +3 | 3.75 | H |
| 16/06/26 | Lyn (W) | 0-2 (0-1) | SK Brann (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Valerenga (W) | 0-3 (0-1) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Fortuna Alesund (W) | 1-2 (1-0) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | SK Brann (W) | 4-0 (0-0) | Lyn (W) | +2 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Fana (W) | 0-3 (0-1) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Haugesund (W) | 0-7 (0-3) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Sogndal (W) | 1-5 (1-3) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | SK Brann (W) | 1-0 (0-0) | Stabaek (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | SK Brann (W) | 6-0 (3-0) | Honefoss (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | SK Brann (W) | 2-0 (1-0) | FK Haugesund (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Roa (W) | 0-2 (0-2) | SK Brann (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | Arna Bjornar (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Bodo Glimt (W) | 1-4 (0-2) | SK Brann (W) | +2.25 | 4 | T |
| 28/03/26 | SK Brann (W) | 1-1 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Molde (W) | 0-5 (0-2) | SK Brann (W) | +2.5 | 4 | T |
| 14/03/26 | Rosenborg BK (W) | 0-0 (0-0) | SK Brann (W) | - | - | H |
| 07/03/26 | SK Brann (W) | 1-2 (1-1) | FK Haugesund (W) | +2.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki (W)
HTTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Ferencvarosi TC (W) | 2-2 (2-2) | PAOK Saloniki (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | PAOK Saloniki (W) | 3-0 (2-0) | Neftchi Baku (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | PAOK Saloniki (W) | 3-1 (1-0) | Hapoel Jerusalem (W) | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 6-0 (3-0) | Volos NFC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Agia Paraskevi (W) | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-0 (1-0) | Panathinaikos (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | OFI FC (W) | 0-1 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | AE Kifisias (W) | 0-5 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | PAOK Saloniki (W) | 2-1 (1-0) | AO Rea (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | AEK Athens (W) | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | PAOK Saloniki (W) | 6-0 (5-0) | Odysseas Moschatou (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Atromitos (W) | 0-4 (0-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | PAOK Saloniki (W) | 8-0 (4-0) | Trikala 2011 (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | PAOK Saloniki (W) | 4-0 (2-0) | Volos 2004 (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Asteras Tripolis (W) | 0-2 (0-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Volos NFC (W) | 0-1 (0-1) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | PAOK Saloniki (W) | 1-0 (0-0) | Agia Paraskevi (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | Panathinaikos (W) | 1-3 (1-2) | PAOK Saloniki (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | PAOK Saloniki (W) | 3-1 (1-1) | OFI FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
62
Sút cầu môn
42
Tấn công
7935
Tấn công nguy hiểm
5213
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Phạm lỗi
43
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SK Brann (W) (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
PAOK Saloniki (W) (17 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SK Brann (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SK Brann (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leif Gunnar Smerud | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 6.70 | 12.00 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 | 6.70 | 12.00 | 0.81 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 18.00 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.83 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.50 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 5.80 | 8.60 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.20 ↑ | 18.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 7.75 | 25.00 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 | 7.75 | 25.00 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.50 | 11.00 | 1.17 | 4.00 | 0.51 | 1.27 | 2.50 | 0.46 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 7.87 | 13.34 | 0.80 | 3.25 | 0.89 | 0.78 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.65 ↑ | 15.17 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 6.50 | 7.75 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 16.50 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 6.30 | 9.65 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.65 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 23.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 8.50 | 23.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.08 | 8.50 | 23.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.