Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia vs MP MIKELI, 20:00 ngày 11/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 11/07/2026
SJK Akatemia
1 Kết thúc HT 0-0 1
MP MIKELI
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

SJK Akatemia Phút MP MIKELI
Ussumane Djalo 13'
33' Ville Laiho
HT 0-0
46' ▲ Akseli Tervaniemi ▼ Peetu Kerminen
46' ▲ Miko Koivuniemi ▼ Kawale Rohun
46' ▲ Eero Ylonen ▼ Serge Atakayi
▲ Elari Hautamaki ▼ Oskar Pihlaja63'
65' ▲ Milot Kastrati ▼ Arop Ring
▲ Joonas Kekarainen ▼ Ussumane Djalo67'
▲ Oskari Raiski ▼ Cauet Werner75'
▲ Lawrence Ouma ▼ Danila Bulgakov75'
▲ Aatu Piiroinen ▼ Taavi Kangaskokko75'
Abdu Muchipay(Assists:Aatu Piiroinen) (Kiến tạo: Aatu Piiroinen) 1 - 0 79'
83' Tyson Afshari
90+4' 1 - 1 Miko Koivuniemi(Assists:Veikko Janhunen) (Kiến tạo: Veikko Janhunen)
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 03
Hòa 32 43
Bại 01 64
Ghi bàn 35 314
Mất bàn 37 1516
Điểm 32 412

Chủ = SJK Akatemia · Khách = MP MIKELI

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SJK Akatemia (26)Hiệp 1 / Cả trậnMP MIKELI (29)
2 (8%)Thắng/Thắng6 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (12%)Hòa/Thắng4 (14%)
6 (23%)Hòa/Hòa1 (3%)
4 (15%)Hòa/Bại7 (24%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa4 (14%)
8 (31%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

SJK Akatemia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16169720910
Sân nhà81342769
Sân khách803551339
6 gần6015011--

MP MIKELI

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165381722186
Sân nhà73221010117
Sân khách921671277
6 gần631286--

Thành tích đối đầu (14 trận)

SJK Akatemia 8 (57%)Hòa 4 (29%)MP MIKELI 2 (14%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D206/04/26SJK Akatemia1-0 (1-0)MP MIKELI4-10+0.53.25T
FIN D227/09/24SJK Akatemia2-2 (2-0)MP MIKELI4-8+1.253.25H
FIN D227/07/24MP MIKELI1-2 (0-1)SJK Akatemia3-7+0.52.75T
FIN D228/05/24SJK Akatemia0-0 (0-0)MP MIKELI8-5+1.253H
FIN D214/10/23MP MIKELI1-4 (0-2)SJK Akatemia10-9-0.753T
FIN D216/09/23MP MIKELI2-2 (2-0)SJK Akatemia6-6-0.53H
FIN D205/08/23SJK Akatemia2-0 (1-0)MP MIKELI2-403T
FIN D225/05/23MP MIKELI2-0 (1-0)SJK Akatemia6-5-0.252.75B
FIN D224/09/22MP MIKELI1-2 (0-2)SJK Akatemia5-7-0.252.75T
FIN D211/07/22SJK Akatemia2-1 (2-0)MP MIKELI3-5+0.253T
FIN D208/05/22MP MIKELI1-1 (1-1)SJK Akatemia--0.53H
FIN YCUP12/02/22SJK Akatemia3-1 (0-0)MP MIKELI2-103T
FIN D204/10/20MP MIKELI2-1 (1-0)SJK Akatemia3-2-12.75B
FIN D210/08/20SJK Akatemia1-0 (0-0)MP MIKELI1-902.75T

Thành tích gần đây — SJK Akatemia

BBBHBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 2/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D203/07/26JaPS1-0 (0-0)SJK Akatemia2-3-0.52.75B
FIN D226/06/26Klubi 04 Helsinki2-0 (1-0)SJK Akatemia5-11-0.52.75B
FIN D215/06/26SJK Akatemia0-2 (0-1)FC Haka0-10-0.752.75B
FIN D209/06/26SJK Akatemia0-0 (0-0)JIPPO3-8-0.752.5H
FIN D229/05/26KTP Kotka1-0 (1-0)SJK Akatemia10-3-1.53B
FIN CUP26/05/26SJK Akatemia0-5 (0-3)SJK Seinajoen2-9-1.753.25B
FIN D222/05/26SJK Akatemia0-1 (0-0)FC Haka6-3-0.752.75B
FIN D217/05/26Ekenas IF Fotboll3-0 (2-0)SJK Akatemia5-3-0.53B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3+23.75T
FIN D209/05/26SJK Akatemia0-2 (0-0)JaPS5-4-0.252.5B
FIN D202/05/26Klubi 04 Helsinki1-1 (0-0)SJK Akatemia4-3-0.53.25H
FIN CUP28/04/26OLS Oulu1-2 (1-0)SJK Akatemia5-503.25T
FIN D225/04/26JIPPO1-0 (0-0)SJK Akatemia3-4-1.253B
FIN D219/04/26SJK Akatemia0-1 (0-1)PK-35 Vantaa2-2-0.252.75B
FIN CUP14/04/26Vaasan Pallo-Veikot0-3 (0-0)SJK Akatemia1-10--T
FIN D210/04/26KaPa2-2 (2-0)SJK Akatemia4-3-0.53.25H
FIN D206/04/26SJK Akatemia1-0 (1-0)MP MIKELI4-10+0.53.25T
INT CF14/03/26Lahti3-1 (3-0)SJK Akatemia---B
FIN YCUP07/03/26SJK Akatemia1-2 (0-1)KTP Kotka0-4-0.53B
FIN YCUP22/02/26SJK Akatemia0-0 (0-0)KaPa7-10+0.253H

Thành tích gần đây — MP MIKELI

TBHBTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D205/07/26MP MIKELI2-1 (1-0)FC Haka2-10-0.752.75T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1-0.752.25B
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4+0.252.5H
FIN D206/06/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)MP MIKELI6-4-0.52.75B
FIN D231/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)Ekenas IF Fotboll3-302.75T
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5-0.752.5T
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4-0.752.25B
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2-23.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4-0.752.5B
FIN D202/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)FC Haka7-9-12.75T
FIN CUP28/04/26JPS3-5 (1-1)MP MIKELI1-6--T
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4-0.253T
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3-0.252.75B
FIN CUP14/04/26JIPPO1-2 (1-1)MP MIKELI6-5-1.52.75T
FIN D210/04/26KTP Kotka1-0 (0-0)MP MIKELI4-4-1.53.5B
FIN D206/04/26SJK Akatemia1-0 (1-0)MP MIKELI4-10-0.53.25B
INT CF28/03/26MP MIKELI1-1 (0-1)Jyvaskyla JK2-7+0.53H
INT CF27/03/26Ilves Tampere2-0 (1-0)MP MIKELI10-0-1.253.5B
INT CF13/03/26PK-35 Vantaa2-0 (0-0)MP MIKELI6-6-0.53B
FIN YCUP25/02/26KTP Kotka1-1 (1-0)MP MIKELI---H

Đội hình

SJK AkatemiaMP MIKELI
4Oskar Pihlaja5CEero Lehto6Nikola Vuksanovic7Abdu Muchipay14Cauet Werner15Eerik Salmivuori18Leon Vesterbacka22Taavi Kangaskokko28Danila Bulgakov35Johannes Viitala49Ussumane Djalo4Ville Laiho6Tyson Afshari7Aoi Chishima16Samson Ebuka Obioha19Veikko Janhunen22CJonne Uronen24Kawale Rohun29Arop Ring45Serge Atakayi97Aaron Traore99Peetu Kerminen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
78
94
Tấn công nguy hiểm
57
69
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
8
7
Việt vị
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B2
T2 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SJK Akatemia (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
MP MIKELI (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

SJK Akatemia (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 1 (8%)Xỉu 11 (85%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

MP MIKELI (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

104
0 Bàn
26
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
16
B.thắng H1
36
B.thắng H2
SJK AkatemiaMP MIKELI

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
20
H/H
44
H/B
00
B/T
11
B/H
52
B/B
SJK AkatemiaMP MIKELI

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
25
Thắng 1
43
Hòa
65
Thua 1
65
Thua 2+
SJK AkatemiaMP MIKELI

Thông tin đội bóng

SJK Akatemia Thông tin MP MIKELI
Thành lập 1929
Sân nhà
0 Sức chứa 3892
Paulo Lopes HLV Issa Thiaw
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.382.952.400.912.500.710.840.000.86
Live2.50 ↑2.952.30 ↓0.90 ↓2.750.72 ↑0.68 ↓-0.251.02 ↑
EasybetsSớm2.503.102.500.882.500.830.880.000.89
Live3.30 ↑1.92 ↓3.90 ↑0.93 ↑0.750.93 ↑0.77 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm2.703.302.400.922.500.850.970.000.76
Live3.30 ↑1.85 ↓4.00 ↑0.90 ↓0.750.87 ↑0.80 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.603.152.391.022.500.801.000.000.84
Live3.27 ↑1.67 ↓4.35 ↑0.91 ↓0.750.97 ↑0.80 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm2.653.152.500.902.500.750.45-0.501.45
Live3.40 ↑1.88 ↓3.75 ↑0.53 ↓0.501.25 ↑0.45-0.501.45
10BETSớm2.453.252.500.862.750.78---
Live3.10 ↑1.95 ↓3.64 ↑0.67 ↓0.750.99 ↑---
12betSớm2.603.152.391.022.500.801.000.000.84
Live3.32 ↑1.65 ↓4.40 ↑0.96 ↓0.750.92 ↑0.80 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.583.202.611.002.500.800.900.000.92
Live3.30 ↑1.92 ↓3.90 ↑0.90 ↓0.750.95 ↑0.77 ↓0.001.11 ↑
SbobetSớm2.473.002.471.002.500.800.910.000.91
Live3.25 ↑1.93 ↓3.62 ↑0.86 ↓0.751.02 ↑0.81 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.573.232.510.962.500.900.940.000.94
Live3.51 ↑1.84 ↓4.02 ↑0.88 ↓0.750.98 ↑0.79 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.603.102.400.912.500.83---
Live3.20 ↑1.85 ↓3.40 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.453.152.450.802.750.720.760.000.76
Live3.05 ↑1.95 ↓3.80 ↑1.00 ↑1.000.67 ↓0.69 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm2.533.322.640.932.750.830.840.000.93
Live3.52 ↑1.88 ↓3.98 ↑0.96 ↑0.750.87 ↑0.80 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm2.553.102.400.872.500.82---
Live3.10 ↑1.90 ↓3.40 ↑0.46 ↓0.501.40 ↑---
1xBetSớm2.503.302.650.712.501.020.810.000.90
Live3.16 ↑2.01 ↓3.92 ↑0.76 ↑0.751.06 ↑0.74 ↓0.001.09 ↑
Bet 365Sớm2.403.302.500.902.500.900.850.000.95
Live3.40 ↑1.90 ↓4.00 ↑0.85 ↓0.750.95 ↑0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.453.002.500.732.500.95---
Live3.10 ↑1.83 ↓3.60 ↑0.53 ↓0.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SJK Akatemia0010
MP MIKELI0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).