Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia B vs TP47 Tornio, 20:00 ngày 12/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 12/07/2026
SJK Akatemia B 0 Kết thúc HT 0-0 0
TP47 Tornio
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| SJK Akatemia B | Phút | |
| Topias Tollinen | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| Aatu Piiroinen | 85' | |
| Elohim Nzoko | 89' | |
| 90+3' | Eelis Taskila | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 25 | 20 |
| Điểm | 1 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = SJK Akatemia B · Khách = TP47 Tornio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SJK Akatemia B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
SJK Akatemia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 32 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 10 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 21 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 13 | - | - |
TP47 Tornio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 22 | 24 | 17 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 13 | 16 | 6 | 10 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
SJK Akatemia B 4 (57%)Hòa 1 (14%)TP47 Tornio 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.25 | H |
| 07/09/25 | TP47 Tornio | 2-6 (2-1) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.5 | T |
| 01/07/25 | TP47 Tornio | 4-3 (2-2) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.25 | B |
| 26/04/25 | SJK Akatemia B | 7-1 (4-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 22/09/24 | SJK Akatemia B | 9-2 (3-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 30/06/24 | TP47 Tornio | 2-1 (2-0) | SJK Akatemia B | - | - | B |
| 20/04/24 | SJK Akatemia B | 2-0 (1-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia B
TTBBTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | FF Jaro II | 2-3 (1-2) | SJK Akatemia B | -1 | 4.25 | T |
| 30/06/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | FC Vaajakoski | +0.25 | 4 | T |
| 12/06/26 | Jakobstads Bollklubb | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia B | -1 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | SJK Akatemia B | 0-4 (0-3) | Narpes Kraft | +0.25 | 4 | B |
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | +0.5 | 4 | T |
| 23/05/26 | GBK Kokkola | 4-0 (3-0) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4 | B |
| 18/05/26 | SJK Akatemia B | 3-2 (1-1) | VPS Vaasa-J | -0.25 | 4 | T |
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | +0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.25 | H |
| 22/04/26 | SJK Akatemia B | 3-4 (2-3) | FF Jaro II | -0.5 | 4 | B |
| 17/04/26 | FC Vaajakoski | 0-2 (0-0) | SJK Akatemia B | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/09/25 | OsPa | 4-2 (2-0) | SJK Akatemia B | -1 | 5.25 | B |
| 15/09/25 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 4 | B |
| 07/09/25 | TP47 Tornio | 2-6 (2-1) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.5 | T |
| 03/09/25 | SJK Akatemia B | 3-7 (1-1) | VPS Vaasa-J | -1.75 | 4.5 | B |
| 29/08/25 | GBK Kokkola | 3-0 (1-0) | SJK Akatemia B | -1.25 | 4.5 | B |
| 16/08/25 | Jakobstads Bollklubb | 1-0 (0-0) | SJK Akatemia B | -0.75 | 4 | B |
| 03/08/25 | OsPa | 1-2 (0-1) | SJK Akatemia B | - | - | T |
| 29/07/25 | SJK Akatemia B | 6-0 (2-0) | VIFK | +1.25 | 3.75 | T |
| 19/07/25 | JS Hercules | 0-6 (0-1) | SJK Akatemia B | +1 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — TP47 Tornio
BBBHTHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | TP47 Tornio | 3-4 (2-1) | GBK Kokkola | 0 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | TP47 Tornio | 0-3 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Vaajakoski | 3-2 (2-1) | TP47 Tornio | +0.25 | 4 | B |
| 06/06/26 | TP47 Tornio | 1-1 (1-1) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Narpes Kraft | 1-2 (1-1) | TP47 Tornio | -0.75 | 4 | T |
| 23/05/26 | TP47 Tornio | 4-4 (2-3) | Huima/Urho | +0.5 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | TP47 Tornio | 3-1 (1-1) | FF Jaro II | - | - | T |
| 09/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | TP47 Tornio | -0.5 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | SJK Akatemia B | +0.25 | 4.25 | H |
| 25/04/26 | GBK Kokkola | 0-2 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 19/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-1 (1-1) | TP47 Tornio | -1.75 | 4 | H |
| 01/03/26 | JS Hercules | 1-1 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | H |
| 21/09/25 | Jakobstads Bollklubb | 4-1 (1-1) | TP47 Tornio | -2.5 | 4.75 | B |
| 13/09/25 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | H |
| 07/09/25 | TP47 Tornio | 2-6 (2-1) | SJK Akatemia B | +0.25 | 4.5 | B |
| 03/09/25 | OsPa | 1-1 (0-0) | TP47 Tornio | -2 | 4.75 | H |
| 30/08/25 | VPS Vaasa-J | 11-0 (6-0) | TP47 Tornio | - | - | B |
| 16/08/25 | TP47 Tornio | 2-3 (1-3) | GBK Kokkola | -0.5 | 4.25 | B |
| 09/08/25 | Narpes Kraft | 1-2 (1-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
| 02/08/25 | VPS Vaasa-J | 8-0 (4-0) | TP47 Tornio | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
31
Sút bóng
513
Sút cầu môn
25
Tấn công
122112
Tấn công nguy hiểm
6743
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
4.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SJK Akatemia B (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
TP47 Tornio (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SJK Akatemia B (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 2 (18%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUV
TP47 Tornio (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SJK Akatemia B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | Pohjan stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | TORNIO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 4.20 | 3.30 | 0.91 | 4.25 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.76 | 4.20 | 3.30 | 0.91 | 4.25 | 0.78 | 0.91 | 0.75 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.10 | 2.80 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 4.20 ↑ | 3.15 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.95 | 2.70 | 0.88 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 4.20 ↑ | 3.15 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 4.40 | 2.98 | 0.92 | 4.25 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.40 | 2.98 | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.70 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.75 | 2.38 | 0.97 | 4.25 | 0.77 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.86 ↑ | 2.84 ↑ | 0.96 ↓ | 4.25 | 0.78 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.60 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.30 ↑ | 3.15 ↑ | 0.71 ↓ | 4.00 | 0.86 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.82 | 2.51 | 0.95 | 4.25 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.94 ↑ | 3.00 ↑ | 0.88 ↓ | 4.25 | 0.72 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 4.40 | 2.71 | 0.82 | 4.25 | 0.88 | 0.63 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 1.79 ↓ | 4.20 ↓ | 3.31 ↑ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.63 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.20 ↑ | 3.25 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.75 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.75 ↑ | 3.00 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.