Kết quả bóng đá trận SJK Akatemia B vs GBK Kokkola, 18:00 ngày 01/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 18:00 ngày 01/08/2026
SJK Akatemia B
2 Kết thúc HT 1-1 4
GBK Kokkola
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

SJK Akatemia B Phút GBK Kokkola
Lassi Harju 1 - 0 19'
39' 1 - 1 Luigi Moraes
Eeli Lahti 44'
HT 1-1
Aatu Piiroinen 2 - 1 54'
69' 2 - 2 Niilo Hirvikoski
76' 2 - 3 Santiago de Sousa
90' 2 - 4 Jere Hanhisuanto
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 38
Hòa 01 11
Bại 30 61
Ghi bàn 411 1334
Mất bàn 145 2713
Điểm 07 1025

Chủ = SJK Akatemia B · Khách = GBK Kokkola

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SJK Akatemia B (15)Hiệp 1 / Cả trậnGBK Kokkola (18)
3 (20%)Thắng/Thắng4 (22%)
2 (13%)Hòa/Thắng5 (28%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (6%)
6 (40%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

SJK Akatemia B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1552823361710
Sân nhà83141415108
Sân khách721492179
6 gần6213815--

GBK Kokkola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng159153828281
Sân nhà7403197125
Sân khách85121921161
6 gần6510249--

Thành tích đối đầu (7 trận)

SJK Akatemia B 3 (43%)Hòa 0 (0%)GBK Kokkola 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7-0.254B
FIN D3 A29/08/25GBK Kokkola3-0 (1-0)SJK Akatemia B4-3-1.254.5B
FIN D3 A12/07/25SJK Akatemia B2-3 (0-1)GBK Kokkola13-704B
FIN D3 A11/05/25GBK Kokkola2-3 (1-2)SJK Akatemia B7-3+0.53.75T
FIN D3 A07/09/24GBK Kokkola1-5 (1-2)SJK Akatemia B3-8-14.75T
FIN D3 A21/07/24SJK Akatemia B0-2 (0-1)GBK Kokkola--0.754B
FIN D3 A19/05/24GBK Kokkola2-5 (0-2)SJK Akatemia B8-4-1.253.25T

Thành tích gần đây — SJK Akatemia B

BBHTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/07/26Huima/Urho4-0 (3-0)SJK Akatemia B3-1--B
FIN D3 A19/07/26VPS Vaasa-J6-2 (3-2)SJK Akatemia B6-1-1.54.25B
FIN D3 A12/07/26SJK Akatemia B0-0 (0-0)TP47 Tornio2-0+0.54.25H
FIN D3 A08/07/26FF Jaro II2-3 (1-2)SJK Akatemia B7-4-14.25T
FIN D3 A30/06/26SJK Akatemia B3-0 (2-0)FC Vaajakoski6-6+0.254T
FIN D3 A12/06/26Jakobstads Bollklubb3-0 (2-0)SJK Akatemia B5-5-13.5B
FIN D3 A06/06/26SJK Akatemia B0-4 (0-3)Narpes Kraft5-1+0.254B
FIN D3 A27/05/26SJK Akatemia B3-0 (2-0)JS Hercules4-8+0.54T
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7-0.254B
FIN D3 A18/05/26SJK Akatemia B3-2 (1-1)VPS Vaasa-J2-5-0.254T
FIN D3 A07/05/26SJK Akatemia B0-1 (0-0)Huima/Urho3-8+0.53.5B
FIN D3 A03/05/26TP47 Tornio2-2 (1-0)SJK Akatemia B11-6-0.254.25H
FIN D3 A22/04/26SJK Akatemia B3-4 (2-3)FF Jaro II2-2-0.54B
FIN D3 A17/04/26FC Vaajakoski0-2 (0-0)SJK Akatemia B5-6+0.53.75T
FIN D3 A21/09/25OsPa4-2 (2-0)SJK Akatemia B5-6-15.25B
FIN D3 A15/09/25SJK Akatemia B0-1 (0-0)Jakobstads Bollklubb7-6+0.254B
FIN D3 A07/09/25TP47 Tornio2-6 (2-1)SJK Akatemia B4-2-0.254.5T
FIN D3 A03/09/25SJK Akatemia B3-7 (1-1)VPS Vaasa-J5-6-1.754.5B
FIN D3 A29/08/25GBK Kokkola3-0 (1-0)SJK Akatemia B4-3-1.254.5B
FIN D3 A16/08/25Jakobstads Bollklubb1-0 (0-0)SJK Akatemia B6-0-0.754B

Thành tích gần đây — GBK Kokkola

HTTTTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/17 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/07/26FF Jaro II1-1 (1-0)GBK Kokkola4-204.25H
FIN D3 A15/07/26GBK Kokkola6-2 (2-2)Narpes Kraft4-3+0.254.25T
FIN D3 A10/07/26GBK Kokkola2-0 (2-0)Jakobstads Bollklubb4-6+0.253.75T
FIN D3 A04/07/26TP47 Tornio3-4 (2-1)GBK Kokkola-03.75T
FIN D3 A27/06/26GBK Kokkola7-0 (5-0)JS Hercules6-4+1.254T
FIN D3 A14/06/26VPS Vaasa-J3-4 (1-1)GBK Kokkola4-3-14T
FIN D3 A06/06/26GBK Kokkola0-1 (0-0)FC Vaajakoski5-10+14B
FIN D3 A29/05/26Huima/Urho1-2 (0-0)GBK Kokkola11-8-0.754T
FIN D3 A23/05/26GBK Kokkola4-0 (3-0)SJK Akatemia B7-7+0.254T
FIN D3 A17/05/26Narpes Kraft6-2 (3-1)GBK Kokkola---B
FIN D3 A09/05/26GBK Kokkola0-2 (0-1)FF Jaro II6-9--B
FIN D3 A04/05/26Jakobstads Bollklubb1-2 (1-1)GBK Kokkola4-7-1.253.5T
FIN CUP28/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)Jaro5-7-2.754B
FIN D3 A25/04/26GBK Kokkola0-2 (0-1)TP47 Tornio3-4--B
FIN D3 A18/04/26JS Hercules4-0 (1-0)GBK Kokkola5-3--B
FIN CUP11/04/26HauPa2-3 (0-2)GBK Kokkola---T
INT CF07/03/26GBK Kokkola0-0 (0-0)Jakobstads Bollklubb4-10+0.253.5H
FIN D3 A04/10/25Vantaa8-1 (5-1)GBK Kokkola6-0-1.754B
FIN D3 A27/09/25GBK Kokkola1-6 (0-5)Vantaa---B
FIN D3 A21/09/25GBK Kokkola3-0 (1-0)VPS Vaasa-J4-2+0.53.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
20
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
117
70
Tấn công nguy hiểm
64
43
Sút ngoài cầu môn
8
13
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B4
T4 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SJK Akatemia B (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
GBK Kokkola (18 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

SJK Akatemia B (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV

GBK Kokkola (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
01
1 Bàn
33
2 Bàn
50
3 Bàn
05
4+ Bàn
1115
B.thắng H1
1017
B.thắng H2
SJK Akatemia BGBK Kokkola

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
00
T/B
24
H/T
10
H/H
11
H/B
01
B/T
11
B/H
50
B/B
SJK Akatemia BGBK Kokkola

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
25
Thắng 1
22
Hòa
41
Thua 1
87
Thua 2+
SJK Akatemia BGBK Kokkola

Thông tin đội bóng

SJK Akatemia B Thông tin GBK Kokkola
Thành lập 1924
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.902.090.793.750.900.86-0.250.88
Live126.00 ↑51.00 ↑1.11 ↓4.80 ↑6.500.05 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
VcbetSớm2.884.102.000.843.750.940.96-0.250.77
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.35 ↑5.500.29 ↓0.75 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm2.353.652.380.953.750.870.910.000.93
Live56.00 ↑4.55 ↑1.13 ↓2.94 ↑6.500.22 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm2.754.202.051.054.500.65---
Live50.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓2.60 ↑6.500.22 ↓---
10BETSớm2.494.002.120.834.250.80---
Live2.48 ↓3.90 ↓2.27 ↑0.78 ↓3.750.89 ↑---
12betSớm2.573.602.210.913.750.890.75-0.251.05
Live56.00 ↑4.55 ↑1.13 ↓2.94 ↑6.500.22 ↓0.81 ↑0.001.03 ↓
SbobetSớm2.483.762.210.943.750.880.80-0.251.04
Live28.00 ↑4.97 ↑1.13 ↓1.81 ↑5.500.41 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.643.811.870.904.250.840.87-0.500.87
Live23.00 ↑4.02 ↑1.12 ↓2.08 ↑5.500.26 ↓0.78 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.623.802.100.222.502.75---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm2.754.101.880.714.250.810.71-0.500.81
Live301.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑6.500.14 ↓0.73 ↑0.000.92 ↑
PinnacleSớm2.864.091.950.844.000.920.80-0.500.96
Live30.58 ↑5.80 ↑1.13 ↓2.75 ↑5.500.25 ↓0.69 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm2.653.802.050.603.501.15---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑6.500.29 ↓---
1xBetSớm2.714.102.160.834.250.891.100.000.66
Live43.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓2.33 ↑5.500.33 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
Bet 365Sớm2.604.002.100.834.250.980.90-0.250.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑6.500.16 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.603.502.150.673.501.05---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑6.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SJK Akatemia B-1/4Chưa có trận cùng mức
GBK Kokkola+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).