Kết quả bóng đá trận Sion Swifts (W) vs Bangor (W), 01:30 ngày 08/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 08/08/2026
Sion Swifts (W) Chưa định --:--:--
Bangor (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 16 | 6 | 41 | 30 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 6 | 23 |
| Điểm | 7 | 6 | 26 | 19 |
Chủ = Sion Swifts (W) · Khách = Bangor (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sion Swifts (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 9 (69%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sion Swifts (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bangor (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | +1 | 3.5 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 22/05/25 | Sion Swifts (W) | 8-0 (3-0) | Bangor (W) | +1.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Sion Swifts (W)
THTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 41/6 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Strabane Athletic (W) | 1-9 (0-4) | Sion Swifts (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | Sion Swifts (W) | 2-2 (1-1) | Larne FC (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | St. James Swifts (W) | 0-5 (0-0) | Sion Swifts (W) | +0.5 | 4.25 | T |
| 09/07/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (1-0) | Sion Swifts (W) | +3.75 | 5 | T |
| 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Craigavon City (W) | 0-6 (0-3) | Sion Swifts (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 07/05/26 | Sion Swifts (W) | 3-0 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | +1 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Ballymoney United (W) | 0-6 (0-1) | Sion Swifts (W) | +2.75 | 4.75 | T |
| 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | +2 | 3.75 | T |
| 11/09/25 | St. James Swifts (W) | 5-3 (3-1) | Sion Swifts (W) | 0 | 4.25 | B |
| 04/09/25 | Sion Swifts (W) | 2-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (3-0) | Ballyclare Comrades(w) | +3.25 | 5.25 | T |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/25 | Ballymoney United (W) | 2-2 (0-1) | Sion Swifts (W) | +1.5 | 4 | H |
| 17/06/25 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Sion Swifts (W) | +1.75 | 3.75 | H |
| 12/06/25 | Sion Swifts (W) | 4-1 (1-1) | St. James Swifts (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 05/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-2 (1-0) | Sion Swifts (W) | -0.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Bangor (W)
TTBHTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/23 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Bangor (W) | 3-1 (1-0) | Greenisland (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Bangor (W) | +2 | 4 | T |
| 18/07/26 | Derry City (W) | 9-1 (6-0) | Bangor (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.75 | 4 | H |
| 02/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-6 (0-1) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | T |
| 18/06/26 | Strabane Athletic (W) | 3-5 (0-2) | Bangor (W) | +2 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | Bangor (W) | 4-1 (2-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.75 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 07/05/26 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Bangor (W) | -0.5 | 4 | B |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | -1 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | T |
| 16/04/26 | Bangor (W) | 4-1 (3-0) | Craigavon City (W) | +1.75 | 4 | T |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Bangor (W) | 3-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | -0.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (3-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | B |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | +0.5 | 4 | B |
| 24/07/25 | Camlough Rovers (W) | 3-7 (2-5) | Bangor (W) | +2.5 | 4.75 | T |
| 10/07/25 | Ballyclare Comrades(w) | 2-4 (0-3) | Bangor (W) | +0.25 | 3.75 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
8 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sion Swifts (W) (11 trận)
Ghi 4.27 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Bangor (W) (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sion Swifts (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Bangor (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sion Swifts (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 7.75 | 8.75 | 0.77 | 4.50 | 0.75 | 0.85 | 2.50 | 0.68 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.75 ↑ | 12.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.75 | 0.82 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 9.75 | 11.61 | 0.82 | 4.75 | 0.86 | 0.93 | 3.00 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↑ | 8.72 ↓ | 9.70 ↓ | 0.84 ↑ | 4.50 | 0.88 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 8.00 | 9.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.40 ↑ | 12.70 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.00 | 9.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 10.00 | 21.00 | 0.67 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↑ | 8.50 ↓ | 13.00 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.