Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Jamus FC, 20:00 ngày 25/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 20:00 ngày 25/07/2026
Singida Black Stars 0 Kết thúc HT 0-1 2
Jamus FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Singida Black Stars | Phút | |
| 2' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-1 | ||
| 79' | ||
| 90+1' | ||
| 90+5' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 2 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 15 | 1 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 5 |
Chủ = Singida Black Stars · Khách = Jamus FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singida Black Stars | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Singida Black Stars
BBTTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | Fountain Gate FC | 4-3 (2-2) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/06/26 | Singida Black Stars | 3-1 (2-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/05/26 | Coastal Union | 0-0 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Singida Black Stars | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 02/05/26 | Coastal Union | 2-1 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 16/04/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Tabora United FC | 2-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 01/04/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-0) | Azam | - | - | B |
| 19/03/26 | Tanzania Prisons | 1-2 (1-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 15/03/26 | Mbeya City | 1-4 (1-1) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 11/03/26 | Singida Black Stars | 1-2 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jamus FC
BHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 0/6 (4 trận) Châu Á: 0/1/3 T/X: 2/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-0 (1-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 21/09/25 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Al-Hilal Omdurman | - | - | H |
| 25/08/24 | Stade tunisien | 4-0 (2-0) | Jamus FC | - | - | B |
| 16/08/24 | Jamus FC | 0-1 (0-0) | Stade tunisien | -1.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
32
Sút bóng
67
Sút cầu môn
34
Tấn công
10595
Tấn công nguy hiểm
5247
Sút ngoài cầu môn
33
Đá phạt trực tiếp
2111
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
04
Quả ném biên
3426
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Jamus FC (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Singida Black Stars | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.10 | 4.50 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 93.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 2.98 | 5.10 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 93.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.35 | 4.40 | 0.73 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.14 | 4.69 | 0.83 | 2.00 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 30.86 ↑ | 6.68 ↑ | 1.08 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.60 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.