Kết quả bóng đá trận Sileks vs FK Bashkimi, 22:00 ngày 26/07/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 22:00 ngày 26/07/2026
Sileks Sắp đá --:--:--
FK Bashkimi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Sileks Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 7 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 16 |
Chủ = Sileks · Khách = FK Bashkimi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sileks | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sileks
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | - | - |
FK Bashkimi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Sileks 5 (63%)Hòa 2 (25%)FK Bashkimi 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 11/02/26 | Sileks | 0-0 (0-0) | FK Bashkimi | +1.25 | 3.25 | H |
| 21/10/25 | FK Bashkimi | 1-2 (1-1) | Sileks | 0 | 2.5 | T |
| 16/09/25 | FK Bashkimi | 2-1 (1-0) | Sileks | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/07/24 | FK Bashkimi | 1-1 (0-0) | Sileks | - | - | H |
| 25/10/23 | Sileks | 3-2 (2-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 26/09/12 | Sileks | 3-0 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 09/09/12 | FK Bashkimi | 0-1 (0-0) | Sileks | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sileks
BTTBBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Sileks | 0-1 (0-1) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | Sileks | -0.75 | 2.25 | T |
| 02/07/26 | Sileks | 4-0 (3-0) | FC Ballkani | - | - | T |
| 23/06/26 | Sileks | 1-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 25/05/26 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 4-2 (1-1) | Sileks | - | - | B |
| 21/05/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Shkendija 79 | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Sileks | 0-1 (0-0) | KF Arsimi | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Vardar Skopje | 2-1 (2-0) | Sileks | - | - | B |
| 06/05/26 | Sileks | 1-0 (1-0) | FK Ohrid 2004 | +2 | 3 | T |
| 01/05/26 | Sileks | 1-1 (0-1) | FK Shkendija 79 | - | - | H |
| 27/04/26 | FC Struga Trim Lum | 2-0 (1-0) | Sileks | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | FK Ohrid 2004 | 1-1 (1-1) | Sileks | +1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Sileks | 4-0 (1-0) | Academy Pandev | - | - | T |
| 11/04/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 07/04/26 | FK Tikves Kavadarci | 0-3 (0-2) | Sileks | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Sileks | 6-0 (3-0) | FK Shkupi | - | - | T |
| 20/03/26 | Rabotnicki Skopje | 2-0 (2-0) | Sileks | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Sileks | 0-0 (0-0) | Pelister Bitola | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Sileks | 0-1 (0-1) | FC Vardar Skopje | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Pelister Bitola | 0-0 (0-0) | Sileks | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FK Bashkimi
BHHBTBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Pelister Bitola | 1-0 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Bashkimi | 3-3 (3-1) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | H |
| 10/05/26 | KF Arsimi | 1-1 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | H |
| 02/05/26 | FK Bashkimi | 0-2 (0-2) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Shkendija 79 | 2-3 (1-3) | FK Bashkimi | -2.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | FK Bashkimi | 0-4 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 11/04/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 07/04/26 | FK Bashkimi | 0-0 (0-0) | Academy Pandev | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | FK Bashkimi | 2-2 (0-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | H |
| 23/03/26 | FK Shkupi | 2-3 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 16/03/26 | FK Bashkimi | 1-2 (0-1) | Rabotnicki Skopje | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | FK Bashkimi | 2-0 (0-0) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | T |
| 03/03/26 | FK Shkupi | 0-2 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 27/02/26 | FK Bashkimi | 0-2 (0-1) | Academy Pandev | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Vardar Skopje | 1-0 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 17/02/26 | FK Bashkimi | 1-0 (1-0) | Pelister Bitola | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Sileks | 0-0 (0-0) | FK Bashkimi | -1.25 | 3.25 | H |
| 02/02/26 | FK Mladost DG | 1-1 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | H |
| 31/01/26 | FK Bashkimi | 1-3 (1-1) | Hrvace | - | - | B |
| 28/01/26 | FK Bashkimi | 5-2 (2-0) | FK Prva Iskra Jonoon | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sileks (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FK Bashkimi (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sileks | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| Sileks | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| KRATOVO | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.50 | 23.00 | 0.94 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↓ | 51.00 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 9.20 | 21.00 | 0.76 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↓ | 35.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 11.00 | 26.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 11.00 | 26.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 9.50 | 20.00 | 0.73 | 3.75 | 0.83 | 0.73 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 30.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.05 | 12.00 | 29.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 12.00 | 29.00 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 5.70 | 22.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.27 | 2.50 | 0.56 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 20.00 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.63 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 5.75 | 15.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 4.00 | 0.78 | 0.76 | 3.00 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.