Kết quả bóng đá trận Sileks vs Dinamo Minsk, 01:00 ngày 17/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 17/07/2026
Sileks
0 Kết thúc HT 0-1 1
Dinamo Minsk
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Sileks Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Sileks Phút Dinamo Minsk
Nihad Sero 10'
16' 0 - 1 Evgeni Malashevich
Esmir Hasukic 18'
28' Roman Begunov
Nikola Bogdanovski 36'
37' Evgeni Malashevich
HT 0-1
▲ Mirza Delimedjac ▼ Nihad Sero46'
48' Moustapha Djimet
53' Fawaz Abdullahi
▲ Kristijan Velinovski ▼ Kristijan Eftimov69'
71' ▲ Artem Sokolovskiy ▼ Aleksey Zhechko
71' ▲ Andrey Lutskovich ▼ Karen Vardanyan
Darko Angjeleski 75'
▲ Aleksandar Mishov ▼ Esmir Hasukic78'
83' ▲ Maksim Shvetsov ▼ Gleb Gurban
83' ▲ Gulzhigit Alykulov ▼ Evgeni Malashevich
▲ Angel Timovski ▼ Borjan Panovski90+2'
▲ Nikola Manojlov ▼ Ilija Donov102'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 78
Hòa 00 11
Bại 11 21
Ghi bàn 75 2020
Mất bàn 13 57
Điểm 66 2225

Chủ = Sileks · Khách = Dinamo Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sileks (10)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Minsk (26)
3 (30%)Thắng/Thắng9 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng8 (31%)
1 (10%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng3 (12%)
3 (30%)Bại/Bại2 (8%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sileks 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dinamo Minsk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3-0.752.25T

Thành tích gần đây — Sileks

TTBBTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3-0.752.25T
INT CF02/07/26Sileks4-0 (3-0)FC Ballkani---T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--B
MKD D125/05/26FK Makedonija Gjorce Petrov4-2 (1-1)Sileks5-3--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5-0.252.25T
MKD D115/05/26Sileks0-1 (0-0)KF Arsimi---B
MKD D109/05/26FC Vardar Skopje2-1 (2-0)Sileks3-5--B
MKD CUP06/05/26Sileks1-0 (1-0)FK Ohrid 20044-2+23T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FC Struga Trim Lum2-0 (1-0)Sileks4-2-0.752.5B
MKD CUP22/04/26FK Ohrid 20041-1 (1-1)Sileks1-2+1.252.5H
MKD D117/04/26Sileks4-0 (1-0)Academy Pandev6-0--T
MKD D111/04/26Sileks1-0 (0-0)FK Bashkimi8-1--T
MKD D107/04/26FK Tikves Kavadarci0-3 (0-2)Sileks3-5-0.52.5T
MKD D103/04/26Sileks6-0 (3-0)FK Shkupi7-0--T
MKD D120/03/26Rabotnicki Skopje2-0 (2-0)Sileks3-4+0.52.25B
MKD D116/03/26Sileks0-0 (0-0)Pelister Bitola6-2+0.752.25H
MKD D109/03/26Sileks0-1 (0-1)FC Vardar Skopje0-6-0.52.5B
MKD D105/03/26Pelister Bitola0-0 (0-0)Sileks6-5+0.252.25H
MKD D101/03/26FK Tikves Kavadarci0-1 (0-0)Sileks4-1--T

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk

BTHTTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3+0.752.25B
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6+12.5T
BLR D128/06/26Dinamo Minsk1-1 (1-1)FK Vitebsk7-1+1.252.5H
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202T
BLR CUP17/06/26Slutsksakhar Slutsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk0-8+1.753T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3+0.52.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6+1.252.5T
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9+1.52.75T
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4+0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2+0.752.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2+0.252.25T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25B
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5-0.252T
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8+1.52.5T
BLR D119/04/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk5-4+0.52.25H
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5-0.252.25T
BLR D112/04/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)Dinamo Minsk4-6+0.252T
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1+1.252.5T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--T
BLR D121/03/26Slavia Mozyr1-2 (1-1)Dinamo Minsk6-3+0.252T

Đội hình

SileksDinamo Minsk
25Ljupche Djekov5Gjorge Djekov29Ivan Subert44Edis Buturovic6CDarko Angjeleski16Ilija Donov23Kristijan Eftimov88Borjan Panovski8Nihad Sero77Nikola Bogdanovski9Esmir Hasukic1Ivan Shimakovich24Aleksey Vakulich26Vladislav Kalinin44Gleb Gurban67CRoman Begunov8Aleksandr Selyava23Aleksey Zhechko42Fawaz Abdullahi7Evgeni Malashevich10Karen Vardanyan30Moustapha Djimet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
148
150
Tấn công nguy hiểm
74
99
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
29
18
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Phạm lỗi
18
28
Việt vị
1
3
Quả ném biên
40
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sileks (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Dinamo Minsk (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Minsk (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SileksDinamo Minsk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
SileksDinamo Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
58
Thắng 1
44
Hòa
42
Thua 1
30
Thua 2+
SileksDinamo Minsk

Thông tin đội bóng

Sileks Thông tin Dinamo Minsk
1965 Thành lập 1927
Sileks Sân nhà Traktor Stadium
0 Sức chứa 41040
HLV Vadim Skripchenko
KRATOVO Khu vực Minsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.232.911.910.912.250.710.98-0.250.72
Live3.00 ↓2.912.00 ↑0.912.250.710.93 ↓-0.250.77 ↑
EasybetsSớm3.303.202.011.252.500.571.600.001.02
Live3.60 ↑2.90 ↓2.05 ↑1.00 ↓2.250.77 ↑1.03 ↓-0.250.74 ↓
VcbetSớm3.503.202.050.882.250.860.99-0.250.76
Live3.70 ↑3.13 ↓2.00 ↓0.99 ↑2.250.77 ↓0.75 ↓-0.501.01 ↑
Mansion88Sớm3.603.201.910.962.250.781.02-0.250.72
Live3.70 ↑3.201.88 ↓0.962.250.781.06 ↑-0.250.68 ↓
InterwettenSớm3.253.552.051.202.500.60---
Live3.80 ↑2.90 ↓2.10 ↑1.30 ↑2.500.55 ↓---
10BETSớm3.253.552.010.932.250.75---
Live3.80 ↑3.00 ↓2.07 ↑0.97 ↑2.250.75---
12betSớm3.603.201.910.962.250.781.02-0.250.72
Live3.70 ↑3.201.88 ↓0.962.250.781.06 ↑-0.250.68 ↓
CrownSớm3.053.052.030.962.250.740.92-0.250.78
Live3.053.052.030.962.250.740.92-0.250.78
SbobetSớm3.322.991.971.002.250.801.04-0.250.78
Live3.27 ↓2.98 ↓1.99 ↑1.002.250.801.02 ↓-0.250.80 ↑
WewbetSớm3.493.112.040.942.250.860.78-0.501.04
Live3.60 ↑3.07 ↓2.03 ↓1.01 ↑2.250.79 ↓0.79 ↑-0.501.03 ↓
LadbrokesSớm3.703.302.051.252.500.60---
Live3.703.302.051.252.500.57 ↓---
18BetSớm3.203.452.000.722.250.980.98-0.250.72
Live3.70 ↑3.05 ↓2.05 ↑0.98 ↑2.250.75 ↓0.75 ↓-0.500.99 ↑
PinnacleSớm3.042.912.210.972.250.750.80-0.250.91
Live4.07 ↑2.84 ↓1.97 ↓1.03 ↑2.250.750.79 ↓-0.500.98 ↑
BwinSớm3.603.201.981.202.500.58---
Live3.50 ↓3.202.00 ↑1.25 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm3.353.702.100.952.500.760.92-0.250.79
Live4.11 ↑2.97 ↓2.03 ↓1.01 ↑2.250.761.02 ↑-0.250.67 ↓
Bet 365Sớm3.203.502.001.002.500.801.00-0.250.80
Live3.90 ↑2.80 ↓2.05 ↑1.03 ↑2.250.78 ↓1.03 ↑-0.250.78 ↓
William HillSớm3.603.002.051.252.500.570.93-0.250.72
Live3.80 ↑3.002.00 ↓1.30 ↑2.500.570.89 ↓-0.250.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.