Kết quả bóng đá trận Sikkim Himalayan SC vs Red Panda FC, 16:15 ngày 20/07/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:15 ngày 20/07/2026
Sikkim Himalayan SC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Red Panda FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sikkim Himalayan SC | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| 27' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-1 | ||
| 61' | ⚽ 1 - 2 | |
| 64' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 7 | 7 |
Chủ = Sikkim Himalayan SC · Khách = Red Panda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sikkim Himalayan SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Sikkim Himalayan SC
BTTBBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Singling Sporting Club | 2-1 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Sikkim Himalayan SC | 1-0 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | T |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 09/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 0-3 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 28/01/25 | Sang Mustang FC | 4-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 24/11/24 | Northeast United | 0-0 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | H |
| 17/11/24 | Sikkim Himalayan SC | 3-0 (2-0) | Kelantan | - | - | T |
| 13/11/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-1) | Sudeva Delhi | - | - | H |
| 10/10/24 | Sikkim Police | 5-2 (4-2) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 03/10/24 | Kumar Sporting FC | 0-1 (0-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 17/09/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-2 (1-2) | Sikkim Police | - | - | B |
| 14/09/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 13/08/23 | Sikkim Himalayan SC | 0-2 (0-0) | Sikkim Police | - | - | B |
| 23/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (0-0) | Sikkim Police | - | - | H |
| 19/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 3-0 (2-0) | United Sikkim | - | - | T |
| 16/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 12/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 4-0 (2-0) | Sai Namchi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Red Panda FC
BBBTTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Red Panda FC | 0-1 (0-0) | Siniolchu FC | - | - | B |
| 30/04/26 | Thunderbolt North United | 3-2 (2-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 23/04/26 | Yangthang United FC | 1-0 (0-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 09/04/26 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Black Eagles | - | - | T |
| 29/04/25 | Red Panda FC | 4-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 20/04/25 | Red Panda FC | 5-2 (1-1) | Black Eagles | - | - | T |
| 17/04/25 | Gyalshing United | 1-3 (0-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 13/04/25 | Siniolchu FC | 1-3 (1-2) | Red Panda FC | - | - | T |
| 22/02/24 | Gyalshing United | 3-2 (1-0) | Red Panda FC | - | - | B |
| 18/02/24 | Red Panda FC | 1-1 (0-0) | Roaring Leopard FC | - | - | H |
| 13/02/24 | Red Panda FC | 1-2 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | B |
| 18/03/23 | Sikkim Aakraman FC | 3-1 (3-1) | Red Panda FC | - | - | B |
| 11/03/23 | Red Panda FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Dragons | - | - | T |
| 04/03/23 | Brother United FC | 2-2 (0-1) | Red Panda FC | - | - | H |
| 26/02/23 | Red Panda FC | 2-2 (2-1) | Thunderbolt North United | - | - | H |
| 18/02/23 | Roaring Leopard FC | 3-1 (2-0) | Red Panda FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
66
Tấn công
5962
Tấn công nguy hiểm
4636
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sikkim Himalayan SC (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Red Panda FC (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sikkim Himalayan SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.29 ↓ | 4.20 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.57 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.17 | 2.71 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 4.61 ↑ | 1.25 ↓ | 4.65 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.37 ↓ | 3.20 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.50 | 2.90 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.70 | 0.78 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.37 ↓ | 3.25 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.50 | 2.94 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.06 ↓ | 14.40 ↑ | 3.69 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.