Kết quả bóng đá trận SIF vs LBK, 23:00 ngày 16/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 16/07/2026
SIF 2 Kết thúc HT 2-0 0
LBK
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| SIF | Phút | |
| Alexander Kronholm 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Tobias Björkqvist 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| 52' | ||
| 84' | ||
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 15 | 24 |
| Điểm | 9 | 3 | 14 | 6 |
Chủ = SIF · Khách = LBK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
SIF 3 (100%)Hòa 0 (0%)LBK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | LBK | 1-4 (1-2) | SIF | - | - | T |
| 20/09/25 | LBK | 0-2 (0-0) | SIF | - | - | T |
| 26/06/25 | SIF | 2-1 (1-1) | LBK | - | - | T |
Thành tích gần đây — SIF
TTHHBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Sporting Kristina | 1-2 (1-2) | SIF | - | - | T |
| 01/07/26 | SIF | 3-2 (2-0) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 26/06/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (1-1) | SIF | - | - | H |
| 17/06/26 | SIF | 2-2 (1-0) | SJK-j Apollo | - | - | H |
| 11/06/26 | SIF | 0-3 (0-2) | Virkia | - | - | B |
| 04/06/26 | YPA Ylivieska | 2-1 (2-0) | SIF | - | - | B |
| 28/05/26 | SIF | 2-0 (2-0) | NIK | - | - | T |
| 16/05/26 | SIF | 0-1 (0-0) | VIFK | - | - | B |
| 07/05/26 | Kiisto Vaasa | 3-2 (1-2) | SIF | - | - | B |
| 29/04/26 | SIF | 2-2 (1-0) | Sporting Kristina | - | - | H |
| 23/04/26 | LBK | 1-4 (1-2) | SIF | - | - | T |
| 27/03/26 | VIFK | 3-2 (1-1) | SIF | - | - | B |
| 27/09/25 | SIF | 3-2 (2-2) | Seinajoen Sisu | - | - | T |
| 23/09/25 | SIF | 2-2 (1-0) | KPV/Akatemia | - | - | H |
| 20/09/25 | LBK | 0-2 (0-0) | SIF | - | - | T |
| 13/09/25 | SIF | 10-1 (3-1) | Sporting Kristina | - | - | T |
| 03/09/25 | VPV Pallo-Veikot | 4-0 (3-0) | SIF | - | - | B |
| 21/08/25 | SJK-j Apollo | 0-3 (0-1) | SIF | - | - | T |
| 14/08/25 | SIF | 0-6 (0-6) | FF Jaro II | - | - | B |
| 04/08/25 | Korsnas FF | 1-5 (0-4) | SIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — LBK
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/28 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | YPA Ylivieska | 4-1 (3-1) | LBK | - | - | B |
| 25/06/26 | LBK | 5-0 (4-0) | NIK | - | - | T |
| 04/06/26 | LBK | 0-5 (0-0) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 27/05/26 | LBK | 1-2 (0-2) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 07/05/26 | LBK | 1-3 (1-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 03/05/26 | SJK-j Apollo | 2-0 (0-0) | LBK | - | - | B |
| 23/04/26 | LBK | 1-4 (1-2) | SIF | - | - | B |
| 20/09/25 | LBK | 0-2 (0-0) | SIF | - | - | B |
| 11/09/25 | Saaripotku | 3-1 (2-0) | LBK | - | - | B |
| 06/09/25 | LBK | 1-3 (0-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 21/08/25 | YPA Ylivieska | 4-3 (2-2) | LBK | - | - | B |
| 16/08/25 | LBK | 3-1 (2-0) | Sporting Kristina | - | - | T |
| 07/08/25 | VPV Pallo-Veikot | 3-2 (2-1) | LBK | - | - | B |
| 31/07/25 | LBK | 0-4 (0-2) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 24/07/25 | SJK-j Apollo | 0-2 (0-1) | LBK | - | - | T |
| 17/07/25 | LBK | 2-1 (1-0) | FF Jaro II | - | - | T |
| 03/07/25 | LBK | 8-3 (5-1) | Korsnas FF | - | - | T |
| 26/06/25 | SIF | 2-1 (1-1) | LBK | - | - | B |
| 17/06/25 | LBK | 3-2 (2-1) | Saaripotku | - | - | T |
| 13/06/25 | Kiisto Vaasa | 2-3 (1-2) | LBK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
101
Sút cầu môn
51
Tấn công
5546
Tấn công nguy hiểm
4219
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SIF (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
LBK (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 | 7.00 | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 6.40 | 9.00 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.17 | 6.40 | 10.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.00 | 7.40 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.93 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.10 ↑ | 8.30 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.75 | 10.00 | 0.71 | 4.25 | 0.81 | 0.76 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.50 ↓ | 10.50 ↑ | 0.78 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 7.50 | 7.31 | 0.97 | 4.25 | 0.74 | 1.18 | 2.25 | 0.61 |
| Live | 1.22 | 7.00 ↓ | 7.80 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.85 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.18 | 7.00 | 9.50 ↑ | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.93 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.