Kết quả bóng đá trận Sichuan (W) vs Beijing Yuhong Xiushan (W), 18:00 ngày 24/06/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 18:00 ngày 24/06/2026
Sichuan (W) 1 Kết thúc HT 1-1 3
Beijing Yuhong Xiushan (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Sichuan (W) | Phút | |
| Ruixin Q. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 10' | ||
| 17' | ⚽ 1 - 1 Lu Jiayu | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Zhang Linyan | |
| 63' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 8 |
| Điểm | 7 | 5 | 9 | 23 |
Chủ = Sichuan (W) · Khách = Beijing Yuhong Xiushan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sichuan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Sichuan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 19 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 11 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Beijing Yuhong Xiushan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 8 | 2 | 1 | 21 | 9 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 6 | 16 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 3 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Sichuan (W) 1 (11%)Hòa 1 (11%)Beijing Yuhong Xiushan (W) 7 (78%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/23 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 1-0 (0-0) | Sichuan (W) | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/23 | Sichuan (W) | 1-2 (1-1) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 0 | 2.25 | B |
| 01/11/22 | Sichuan (W) | 0-0 (0-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | H |
| 17/04/22 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 4-1 (2-1) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 29/11/21 | Sichuan (W) | 0-2 (0-2) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | B |
| 25/11/21 | Sichuan (W) | 2-1 (1-1) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | T |
| 11/05/21 | Sichuan (W) | 0-2 (0-1) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | B |
| 05/07/18 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 4-0 (1-0) | Sichuan (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 26/04/09 | Sichuan (W) | 1-2 (1-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sichuan (W)
BBBBHHBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Sichuan (W) | 0-1 (0-0) | Hangzhou YinHang (W) | -0.25 | 2 | B |
| 13/06/26 | JiangSu NanJing (W) | 3-2 (1-2) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Sichuan (W) | 0-3 (0-1) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 3-1 (1-0) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Sichuan (W) | 1-1 (1-1) | Shandong (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 2-2 (2-0) | Sichuan (W) | - | - | H |
| 14/04/26 | Sichuan (W) | 0-1 (0-1) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Sichuan (W) | 1-0 (0-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Shanghai RCB (W) | 6-1 (1-0) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Sichuan (W) | 1-0 (0-0) | China (W) U17 | - | - | T |
| 05/04/26 | Sichuan (W) | 1-1 (0-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Chongqing Olympic (W) | 0-2 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | Changchun Masses Properties (W) | 2-0 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Sichuan (W) | 7-0 (3-0) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 12/03/26 | Sichuan (W) | 0-0 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | H |
| 10/03/26 | Dalian Football School(w) | 1-2 (0-1) | Sichuan (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Shanxi (W) | 3-0 (2-0) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 13/11/25 | Sichuan (W) | 1-4 (1-2) | Beijing (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/11/25 | Jiangsu (W) | 2-0 (1-0) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Guangdong (W) | 0-0 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Beijing Yuhong Xiushan (W)
TTTBTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-1 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Guangdong Province (W) | 0-1 (0-1) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-2 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (1-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 1-0 (1-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 4-1 (3-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | T |
| 14/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 1-0 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Shanghai RCB (W) | 1-0 (0-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-0 (1-0) | Hangzhou YinHang (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-1 (0-0) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Qingdao West (W) | 1-3 (0-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 3-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 10/02/26 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-2 (0-1) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 4-0 (2-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 0 | 2 | T |
| 21/09/25 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 2-1 (2-1) | ShanXi zhidan (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/09/25 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 1-0 (1-0) | Wuhan Jianghan (W) | 0 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Henan Wanxianshan (W) | 3-3 (2-0) | Beijing Yuhong Xiushan (W) | - | - | H |
| 23/08/25 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 0-2 (0-0) | Shanghai RCB (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/25 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 1-0 (0-0) | Shandong (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/08/25 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 1-0 (1-0) | JiangSu NanJing (W) | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
310
Sút cầu môn
25
Tấn công
4491
Tấn công nguy hiểm
1244
Sút ngoài cầu môn
15
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Việt vị
22
Quả ném biên
2629
So Sánh Sức Mạnh
36 64
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B7T7 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sichuan (W) (28 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Beijing Yuhong Xiushan (W) (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sichuan (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Beijing Yuhong Xiushan (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sichuan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| china Sichuan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 4.30 | 1.33 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 3.95 | 1.23 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.20 ↓ | 3.70 ↓ | 1.33 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.85 | 4.11 | 1.36 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.45 ↑ | 1.28 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 3.80 | 1.36 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 9.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.27 ↓ | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | -1.25 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.80 | 5.00 | 1.24 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 9.65 ↓ | 4.75 ↓ | 1.27 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.78 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 4.75 | 1.22 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 11.00 | 4.75 | 1.22 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.