Kết quả bóng đá trận Sibbo-Vargarna vs ToTe/Tapio, 17:00 ngày 01/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 17:00 ngày 01/08/2026
Sibbo-Vargarna 4 Kết thúc HT 1-1 2
ToTe/Tapio
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Sibbo-Vargarna | Phút | |
| Matias Viitanen 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Jami Kataja | |
| 28' | Antti Hemiä | |
| Alex Busk | 34' | |
| 42' | Mitja Ritvanen | |
| HT 1-1 | ||
| Matias Viitanen 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| 72' | Jami Kataja | |
| 81' | ⚽ 2 - 2 Topias Tykkyläinen | |
| 3 - 2 ⚽ | 83' | |
| 4 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 29 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 18 | 32 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 5 |
Chủ = Sibbo-Vargarna · Khách = ToTe/Tapio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sibbo-Vargarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sibbo-Vargarna 1 (100%)Hòa 0 (0%)ToTe/Tapio 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sibbo-Vargarna
THTTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ponnistus | 0-2 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 24/06/26 | FC Lahti II | 2-2 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 06/06/26 | Sibbo-Vargarna | 3-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 31/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-3 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Sibbo-Vargarna | 1-2 (0-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 02/05/26 | MK United | 3-0 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 18/04/26 | Sibbo-Vargarna | 3-1 (2-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 04/10/25 | Atlantis FC/Akatemia | 2-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 19/09/25 | Valtti | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 13/09/25 | Sibbo-Vargarna | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 06/09/25 | Sibbo-Vargarna | 5-2 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 29/08/25 | EsPa | 1-1 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 16/08/25 | Sibbo-Vargarna | 8-1 (4-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 09/08/25 | Gnistan Ogeli | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 02/08/25 | Sibbo-Vargarna | 5-2 (4-2) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 26/07/25 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
Thành tích gần đây — ToTe/Tapio
TBBHHBBBB
Thắng 1 (11%)Hòa 2 (22%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 11/28 (9 trận) Châu Á: 1/2/6 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | ToTe/Tapio | 3-1 (3-0) | TuPS | - | - | T |
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 12/06/26 | ToTe/Tapio | 1-6 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 04/06/26 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
159
Sút cầu môn
73
Tấn công
10083
Tấn công nguy hiểm
6643
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sibbo-Vargarna (12 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
ToTe/Tapio (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 3.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sibbo-Vargarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 5.50 | 7.00 | 0.66 | 5.00 | 0.67 | 0.72 | 2.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 31.00 ↑ | 0.79 ↑ | 5.50 | 0.56 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 6.20 | 7.80 | 0.94 | 5.00 | 0.86 | 0.92 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↓ | 135.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 8.00 | 10.00 | 1.20 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 7.20 | 9.40 | 0.85 | 4.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.26 ↑ | 44.70 ↑ | 2.24 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 7.80 | 0.94 | 5.00 | 0.86 | 0.92 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↓ | 135.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.40 | 7.55 | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.92 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.25 ↓ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 7.00 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 10.50 | 0.78 | 4.75 | 0.74 | 0.81 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↓ | 38.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.73 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.70 | 5.79 | 0.88 | 4.75 | 0.82 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 2.65 ↑ | 1.61 ↓ | 8.32 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.50 | 7.00 | 0.68 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 8.30 | 8.70 | 0.88 | 4.75 | 0.82 | 0.87 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.91 ↑ | 34.00 ↑ | 3.23 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.50 | 11.00 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.88 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.80 | 7.50 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sibbo-Vargarna | +2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ToTe/Tapio | -2 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).