Kết quả bóng đá trận Siauliai vs Hegelmann Litauen, 23:00 ngày 24/07/2026
TOPLYGA · 23:00 ngày 24/07/2026
Siauliai 0 Kết thúc HT 0-2 2
Hegelmann Litauen
🟨 8 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Siauliu stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Siauliai | Phút | |
| Martynas Dapkus | 18' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Vilius Armanavicius | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Freire Arcanjo Wesley Gabriel(Assists:Samuel Yves Oum Gwet) (Kiến tạo: Samuel Yves Oum Gwet) | |
| Lazar Vukovic | 28' | |
| Dino Hasanovic | 41' | |
| Bernardo Silva | 44' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Gabijus Micevicius ▼ Divine Naah | 54' ⇄ | |
| Gabijus Micevicius | 57' | |
| Gustas Baliutavicius | 64' | |
| ▲ Karolis Zebrauskas ▼ Dino Hasanovic | 67' ⇄ | |
| ▲ Nojus Stankevicius ▼ Bernardo Silva | 67' ⇄ | |
| ▲ Deividas Dovydaitis ▼ Artem Baftalovskyi | 67' ⇄ | |
| Lazar Vukovic | 72' | |
| 72' | ||
| 74' ⇄ | ▲ Andrius Kaulinis ▼ Donatas Kazlauskas | |
| 74' ⇄ | ▲ Carlos Duke ▼ Dominykas Pasilys | |
| 79' ⇄ | ▲ Abdul Harouna ▼ Samuel Yves Oum Gwet | |
| Harun Beganovic | 83' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 24 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 7 |
Chủ = Siauliai · Khách = Hegelmann Litauen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Siauliai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Siauliai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 7 | 12 | 18 | 43 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 21 | 7 | 9 |
| Sân khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 12 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | - | - |
Hegelmann Litauen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 10 | 8 | 25 | 37 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 7 | 2 | 15 | 15 | 13 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 22 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Siauliai 3 (15%)Hòa 7 (35%)Hegelmann Litauen 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Siauliai | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-0) | Siauliai | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Siauliai | 0-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/25 | Hegelmann Litauen | 3-1 (1-0) | Siauliai | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/25 | Hegelmann Litauen | 5-2 (1-1) | Siauliai | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/25 | Siauliai | 0-3 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/25 | Hegelmann Litauen | 1-0 (0-0) | Siauliai | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/25 | Hegelmann Litauen | 3-1 (3-0) | Siauliai | - | - | B |
| 01/09/24 | Siauliai | 3-1 (3-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/24 | Hegelmann Litauen | 0-0 (0-0) | Siauliai | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/24 | Siauliai | 1-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | 0 | 2 | H |
| 13/03/24 | Hegelmann Litauen | 2-2 (0-0) | Siauliai | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/09/23 | Hegelmann Litauen | 3-1 (1-0) | Siauliai | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/23 | Siauliai | 1-3 (1-1) | Hegelmann Litauen | +0.75 | 2 | B |
| 12/05/23 | Hegelmann Litauen | 2-3 (2-2) | Siauliai | 0 | 2 | T |
| 14/03/23 | Siauliai | 3-1 (1-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/01/23 | Hegelmann Litauen | 3-2 (0-2) | Siauliai | - | - | B |
| 01/10/22 | Hegelmann Litauen | 2-1 (1-0) | Siauliai | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/08/22 | Siauliai | 0-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2 | H |
| 15/05/22 | Siauliai | 0-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Siauliai
BBBTBBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kauno Zalgiris | 4-0 (2-0) | Siauliai | -1.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Siauliai | 0-3 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Siauliai | 1-3 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | FK Panevezys | 3-2 (2-1) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | Suduva | 2-1 (1-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FK Banga Gargzdai | 1-1 (0-1) | Siauliai | -1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Ataka Vilnius | 1-2 (1-0) | Siauliai | - | - | T |
| 16/05/26 | Kauno Zalgiris | 0-0 (0-0) | Siauliai | -2 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Siauliai | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 3-1 (1-0) | Siauliai | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Siauliai | 2-1 (0-1) | Suduva | - | - | T |
| 29/04/26 | Lietava Jonava | 0-4 (0-3) | Siauliai | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Siauliai | 0-4 (0-2) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Siauliai | 3-1 (0-1) | FK Panevezys | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (0-0) | Siauliai | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Siauliai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Siauliai | 0-5 (0-2) | Kauno Zalgiris | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-0) | Siauliai | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hegelmann Litauen
BBHHBHHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Suduva | 5-1 (3-0) | Hegelmann Litauen | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | FK Banga Gargzdai | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Kauno Zalgiris | -1 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-1 (2-0) | Hegelmann Litauen | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-3 (1-2) | Hegelmann Litauen | -1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Hegelmann Litauen | 2-2 (1-1) | Suduva | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Siauliai | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Hegelmann Litauen | 3-2 (2-1) | FK Panevezys | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FK Tauras Taurage | 1-4 (0-3) | Hegelmann Litauen | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kauno Zalgiris | 5-0 (3-0) | Hegelmann Litauen | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Hegelmann Litauen | 3-1 (1-0) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Hegelmann Litauen | 1-4 (0-0) | BFC Daugavpils | - | - | B |
| 22/03/26 | Hegelmann Litauen | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Siauliai
Hegelmann Litauen
61CGustas Baliutavicius4Martynas Dapkus17Harun Beganovic23Bernardo Silva33Lazar Vukovic6Dino Hasanovic24Divine Naah8Artem Baftalovskyi11Arvydas Novikovas13Daniel Romanovskij19Davis Ikaunieks1Lukas Paukste16Matijus Remeikis26Domas Slendzoka30Barry Isaac8CVilius Armanavicius9Donatas Kazlauskas10Samuel Yves Oum Gwet37Vedad Radonja77Freire Arcanjo Wesley Gabriel19Dominykas Pasilys22Darrell Tibell Kamdem
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Martynas Dapkus🟨 Thẻ vàng 18'
- 6Dino Hasanovic🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 67'
- 8Artem Baftalovskyi▼ Rời sân 67'
- 11Arvydas Novikovas
- 13Daniel Romanovskij
- 17Harun Beganovic🟨 Thẻ vàng 83'
- 19Davis Ikaunieks
- 23Bernardo Silva🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 67'
- 24Divine Naah▼ Rời sân 54'
- 33Lazar Vukovic🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 72'
- 61Gustas Baliutavicius C🟨 Thẻ vàng 64'
Khách · 3511
- 1Lukas Paukste
- 8Vilius Armanavicius C⚽ Ghi bàn 19'
- 9Donatas Kazlauskas▼ Rời sân 74'
- 10Samuel Yves Oum Gwet🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 79'
- 16Matijus Remeikis
- 19Dominykas Pasilys▼ Rời sân 74'
- 22Darrell Tibell Kamdem
- 26Domas Slendzoka
- 30Barry Isaac
- 37Vedad Radonja
- 77Freire Arcanjo Wesley Gabriel⚽ Ghi bàn 23'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
80
Sút bóng
68
Sút cầu môn
33
Tấn công
139105
Tấn công nguy hiểm
7243
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Siauliai (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Hegelmann Litauen (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Siauliai (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Hegelmann Litauen (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Siauliai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Siauliu stadionas | Sân nhà | LFF Kauno treniruociu centro stadionas |
| 2430 | Sức chứa | 0 |
| Mindaugas Cepas | HLV | |
| Siauliai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.30 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.38 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.00 ↑ | 2.55 ↑ | 0.72 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.46 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 80.38 ↑ | 9.74 ↑ | 1.01 ↓ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.46 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.46 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.07 | 2.73 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 44.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.24 | 2.46 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.04 ↓ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.45 ↑ | 2.85 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.16 | 2.62 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 30.89 ↑ | 10.18 ↑ | 1.09 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.41 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.