Kết quả bóng đá trận Siauliai vs FK Banga Gargzdai, 22:45 ngày 03/08/2026

TOPLYGA · 22:45 ngày 03/08/2026
Siauliai
1 Kết thúc HT 1-2 3
FK Banga Gargzdai
🟨 3 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Siauliu stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Siauliai Phút FK Banga Gargzdai
17' Carlos Pires
27' Pamilerin Olugbogi Đá hỏng penalty
27' 0 - 1 Pamilerin Olugbogi
Dino Hasanovic 37'
42' Carlos Pires
42'
Daniel Romanovskij 1 - 1 43'
43' ▲ Aleksandras Levsinas ▼ Sato Misaki
44' Sidas Praleika
Harun Beganovic 45+2'
45+4' 1 - 2 Deividas Malzinskas(Assists:Sidas Praleika) (Kiến tạo: Sidas Praleika)
HT 1-2
▲ Deividas Dovydaitis ▼ Artem Baftalovskyi46'
48' Ignas Venckus
56' 1 - 3
56'📺 (Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR
▲ Divine Naah ▼ Martynas Dapkus60'
▲ Patrikas Pranckus ▼ Gabijus Micevicius60'
▲ Karolis Zebrauskas ▼ Dino Hasanovic71'
Danielius Jarasius 73'
82' Aleksandras Levsinas
85' ▲ Dovydas Norvilas ▼ Vaidas Magdusauskas
90+1' 1 - 4 Sidas Praleika
90+1' 1 - 5 Sidas Praleika
90+1' 1 - 6 Sidas Praleika
90+1' 1 - 7 Sidas Praleika
90+4' ▲ Ricardo Oliver Henning ▼ Pamilerin Olugbogi
90+4' ▲ Maksim Andrejev ▼ Rokas Filipavicius
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 00 13
Bại 31 82
Ghi bàn 16 1113
Mất bàn 93 265
Điểm 06 418

Chủ = Siauliai · Khách = FK Banga Gargzdai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Siauliai (37)Hiệp 1 / Cả trậnFK Banga Gargzdai (30)
5 (14%)Thắng/Thắng6 (20%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng7 (23%)
5 (14%)Hòa/Hòa4 (13%)
7 (19%)Hòa/Bại5 (17%)
3 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (10%)
11 (30%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

Siauliai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2227131946139
Sân nhà1021772479
Sân khách12066122268
6 gần6105516--

FK Banga Gargzdai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219662516336
Sân nhà9432149155
Sân khách12534117183
6 gần641192--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Siauliai 8 (40%)Hòa 8 (40%)FK Banga Gargzdai 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA30/05/26FK Banga Gargzdai1-1 (0-1)Siauliai4-7-12.5H
TOPLYGA04/04/26Siauliai0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai6-502.25H
INT CF23/01/26Siauliai1-4 (0-2)FK Banga Gargzdai10-4+0.252.5B
TOPLYGA22/10/25Siauliai1-3 (0-0)FK Banga Gargzdai9-8+0.752.75B
TOPLYGA04/08/25FK Banga Gargzdai1-0 (1-0)Siauliai4-1002.5B
LIT Cup27/05/25FK Banga Gargzdai0-1 (0-0)Siauliai6-3--T
TOPLYGA18/05/25Siauliai3-0 (2-0)FK Banga Gargzdai-+0.252.25T
TOPLYGA05/04/25FK Banga Gargzdai1-2 (1-0)Siauliai10-502.25T
INT CF17/01/25Siauliai3-1 (3-1)FK Banga Gargzdai---T
TOPLYGA24/08/24FK Banga Gargzdai4-1 (3-1)Siauliai8-7+0.252B
TOPLYGA23/06/24Siauliai0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai6-10+0.52.5H
TOPLYGA28/04/24FK Banga Gargzdai0-1 (0-1)Siauliai7-5+0.52T
TOPLYGA10/03/24Siauliai0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai6-5+1.52.75H
TOPLYGA12/11/23Siauliai3-0 (2-0)FK Banga Gargzdai2-3--T
TOPLYGA19/08/23FK Banga Gargzdai1-1 (0-1)Siauliai3-10+0.752.5H
TOPLYGA10/06/23Siauliai1-1 (0-1)FK Banga Gargzdai11-2+1.252.25H
TOPLYGA18/04/23FK Banga Gargzdai0-1 (0-1)Siauliai9-4+0.752.25T
TOPLYGA24/11/22FK Banga Gargzdai2-3 (1-3)Siauliai3-2+0.52.25T
TOPLYGA11/09/22Siauliai1-1 (0-0)FK Banga Gargzdai10-1+0.752.5H
TOPLYGA22/05/22Siauliai1-1 (0-1)FK Banga Gargzdai7-0+0.752.25H

Thành tích gần đây — Siauliai

BBBBTBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA24/07/26Siauliai0-2 (0-2)Hegelmann Litauen5-502.5B
TOPLYGA18/07/26Kauno Zalgiris4-0 (2-0)Siauliai7-5-1.753B
TOPLYGA05/07/26Siauliai0-3 (0-0)FK Zalgiris Vilnius8-4-0.252.75B
TOPLYGA29/06/26Siauliai1-3 (1-1)Transinvest Vilnius8-5-0.52.5B
LIT Cup24/06/26Siauliai2-1 (1-1)Dziugas Telsiai5-7-0.753.25T
TOPLYGA20/06/26FK Panevezys3-2 (2-1)Siauliai2-8-0.52.5B
TOPLYGA16/06/26Suduva2-1 (1-1)Siauliai6-4-12.5B
TOPLYGA12/06/26Dziugas Telsiai4-3 (2-0)Siauliai3-3-0.752.5B
TOPLYGA30/05/26FK Banga Gargzdai1-1 (0-1)Siauliai4-7-12.5H
LIT Cup21/05/26Ataka Vilnius1-2 (1-0)Siauliai1-12--T
TOPLYGA16/05/26Kauno Zalgiris0-0 (0-0)Siauliai13-1-23.25H
TOPLYGA09/05/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Siauliai8-4-0.252.5H
TOPLYGA06/05/26FK Zalgiris Vilnius3-1 (1-0)Siauliai10-5-1.253B
TOPLYGA02/05/26Siauliai2-1 (0-1)Suduva2-8--T
LIT Cup29/04/26Lietava Jonava0-4 (0-3)Siauliai2-10+0.253.25T
TOPLYGA26/04/26Siauliai0-4 (0-2)Transinvest Vilnius5-7-0.53B
TOPLYGA18/04/26Siauliai3-1 (0-1)FK Panevezys5-4-0.252.5T
TOPLYGA12/04/26Dziugas Telsiai1-0 (0-0)Siauliai2-5-0.52.5B
TOPLYGA04/04/26Siauliai0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai6-502.25H
TOPLYGA15/03/26Siauliai0-5 (0-2)Kauno Zalgiris6-1-1.52.75B

Thành tích gần đây — FK Banga Gargzdai

BTTTTHHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TOPLYGA19/07/26Dziugas Telsiai1-0 (1-0)FK Banga Gargzdai1-702.25B
TOPLYGA12/07/26Transinvest Vilnius1-3 (1-1)FK Banga Gargzdai9-3-0.252.25T
TOPLYGA28/06/26FK Banga Gargzdai2-0 (0-0)Hegelmann Litauen3-6+0.52.25T
TOPLYGA20/06/26FK Banga Gargzdai3-0 (1-0)FK Zalgiris Vilnius0-7-0.252.5T
TOPLYGA17/06/26Kauno Zalgiris0-1 (0-0)FK Banga Gargzdai6-6-12.5T
TOPLYGA13/06/26Suduva0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai7-4-0.252.25H
TOPLYGA30/05/26FK Banga Gargzdai1-1 (0-1)Siauliai4-7+12.5H
TOPLYGA24/05/26FK Panevezys1-0 (1-0)FK Banga Gargzdai4-902.25B
LIT Cup20/05/26Dziugas Telsiai0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai1-502.25H
TOPLYGA16/05/26Dziugas Telsiai0-1 (0-0)FK Banga Gargzdai3-202.25T
TOPLYGA10/05/26FK Banga Gargzdai2-2 (1-2)Transinvest Vilnius9-202.5H
TOPLYGA01/05/26FK Banga Gargzdai2-2 (2-1)Kauno Zalgiris4-8-0.52.25H
TOPLYGA26/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (0-0)Hegelmann Litauen3-7+0.252.25T
LIT Cup22/04/26Vilniaus Vytis0-4 (0-2)FK Banga Gargzdai---T
TOPLYGA18/04/26FK Zalgiris Vilnius1-1 (0-1)FK Banga Gargzdai9-6-12.5H
TOPLYGA11/04/26FK Banga Gargzdai2-1 (1-0)Suduva3-5-0.252T
TOPLYGA04/04/26Siauliai0-0 (0-0)FK Banga Gargzdai6-502.25H
TOPLYGA21/03/26FK Banga Gargzdai0-1 (0-0)FK Panevezys5-1+0.252.25B
TOPLYGA15/03/26FK Banga Gargzdai0-1 (0-0)Dziugas Telsiai9-0+0.252.25B
TOPLYGA11/03/26Transinvest Vilnius1-0 (0-0)FK Banga Gargzdai7-3-0.252.5B

Đội hình

SiauliaiFK Banga Gargzdai
61CGustas Baliutavicius4Martynas Dapkus17Harun Beganovic23Bernardo Silva27Danielius Jarasius50Bierontas E.50Edgaras Bierontas6Dino Hasanovic8Artem Baftalovskyi10Gabijus Micevicius13Daniel Romanovskij19Davis Ikaunieks14Volodymyr Krynsky3Deividas Malzinskas6Simao Junior19CValdas Antuzis51Carlos Pires21Sidas Praleika10Vaidas Magdusauskas11Rokas Filipavicius45Sato Misaki99Pamilerin Olugbogi77Ignas Venckus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
114
86
Tấn công nguy hiểm
57
39
Sút ngoài cầu môn
9
9
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4
T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B2
T2 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Siauliai (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
FK Banga Gargzdai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Siauliai (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

FK Banga Gargzdai (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 3 (15%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

108
0 Bàn
64
1 Bàn
26
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
57
B.thắng H1
1115
B.thắng H2
SiauliaiFK Banga Gargzdai

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
12
T/H
00
T/B
06
H/T
42
H/H
43
H/B
10
B/T
22
B/H
83
B/B
SiauliaiFK Banga Gargzdai

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
34
Thắng 1
47
Hòa
45
Thua 1
70
Thua 2+
SiauliaiFK Banga Gargzdai

Thông tin đội bóng

Siauliai Thông tin FK Banga Gargzdai
1995 Thành lập
Siauliu stadionas Sân nhà Gargždų miesto stadionas
2430 Sức chứa 0
Mindaugas Cepas HLV David Marques Afonso
Siauliai Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.501.800.882.500.850.92-0.500.82
Live101.00 ↑81.00 ↑1.05 ↓6.10 ↑4.500.05 ↓2.80 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm3.103.001.850.712.500.630.64-0.750.69
Live34.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓1.77 ↑3.500.17 ↓0.42 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm3.053.501.980.822.500.940.68-0.751.08
Live150.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓4.76 ↑4.500.03 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm3.753.601.850.802.500.85---
Live100.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm3.653.401.810.802.500.83---
Live100.00 ↑6.64 ↑1.07 ↓3.16 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm3.053.501.980.992.500.770.80-0.750.96
Live150.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓4.54 ↑4.500.04 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm3.253.451.990.932.500.830.77-0.500.99
Live26.00 ↑6.20 ↑1.09 ↓4.76 ↑4.500.03 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm3.403.091.910.962.500.840.91-0.500.91
Live65.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓3.84 ↑4.500.12 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm3.673.371.800.832.500.870.90-0.500.80
Live37.00 ↑5.75 ↑1.06 ↓4.15 ↑4.500.04 ↓0.40 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm3.603.401.800.802.500.91---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm3.703.451.730.712.500.810.81-0.500.71
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑4.500.09 ↓0.40 ↓0.001.60 ↑
PinnacleSớm3.653.591.830.922.500.840.93-0.500.84
Live26.52 ↑4.80 ↑1.21 ↓2.90 ↑3.500.25 ↓0.47 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm3.603.401.800.802.500.88---
Live126.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓0.803.500.80 ↓---
1xBetSớm3.853.501.770.902.500.902.000.000.36
Live29.00 ↑4.90 ↑1.18 ↓6.75 ↑4.500.06 ↓7.14 ↑0.500.03 ↓
Bet 365Sớm3.753.501.750.902.500.901.00-0.500.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm3.603.301.850.802.500.910.85-0.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑4.500.03 ↓0.78 ↓-0.750.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.