Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs Yanbian Longding, 18:30 ngày 17/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 17/07/2026
Shijiazhuang Kungfu
0 Kết thúc HT 0-0 0
Yanbian Longding
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Yutong International Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Shijiazhuang Kungfu Phút Yanbian Longding
7' Giovanny Bariani Marques
Song Haoyu 25'
Du Zhixuan 26'
HT 0-0
46' ▲ Yanheng Qu ▼ Xuanyu Zong
52' Jin Taiyan
63' ▲ Li Shibin ▼ Yanheng Qu
▲ Baiyang Liu ▼ Tyrone Conraad69'
Zheng Zhiyun 72'
▲ Zhao Shuhao ▼ Song Haoyu76'
▲ Ibraim Keyum ▼ Zheng Zhiyun77'
81' Taixu Cui
Ibraim Keyum 84'
84' Lilley Nunez Vasudeva Das
85' Pu Shihao
▲ Pan Kui ▼ Du Zhixuan88'
▲ Ma Junliang ▼ Higor Vidal88'
90+1' ▲ Wang Zihao ▼ Li Shibin
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 21 53
Bại 10 42
Ghi bàn 15 517
Mất bàn 32 1011
Điểm 27 818

Chủ = Shijiazhuang Kungfu · Khách = Yanbian Longding

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shijiazhuang Kungfu (18)Hiệp 1 / Cả trậnYanbian Longding (17)
1 (6%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (28%)Hòa/Hòa5 (29%)
5 (28%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (22%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Shijiazhuang Kungfu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162598191113
Sân nhà9234610912
Sân khách702529216
6 gần612348--

Yanbian Longding

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167722313282
Sân nhà8350126145
Sân khách8422117144
6 gần6411148--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Shijiazhuang Kungfu 2 (33%)Hòa 2 (33%)Yanbian Longding 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D102/08/25Yanbian Longding1-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu8-102.25H
CHA D113/04/25Shijiazhuang Kungfu2-0 (2-0)Yanbian Longding1-5+12.25T
CHA D101/09/24Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-0)Yanbian Longding5-2+12.5B
CHA D113/04/24Yanbian Longding1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-5+0.252B
CHA D113/08/23Shijiazhuang Kungfu3-2 (2-0)Yanbian Longding6-9+0.752.25T
CHA D106/05/23Yanbian Longding1-1 (1-0)Shijiazhuang Kungfu12-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu

BBTBHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/07/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu5-1-1.252.5B
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0-0.52.25B
CHA D127/06/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Nanjing City4-602T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7-1.752.75B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0+0.251.75H
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2-0.752.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2+0.52.25B
CFC17/05/26Guizhou Xufengtang0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-4+0.752.5H
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1-0.752.25B
CHA D102/05/26Shijiazhuang Kungfu0-3 (0-2)Guangxi Hengchen2-7-0.252.25B
CHA D126/04/26Wuxi Wugou0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu4-4-0.252.25H
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6+0.52B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3+0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1-0.252.25B
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502T
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6-0.52B
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7+0.752.25H
CHA D101/11/25Foshan Nanshi0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu0-3+0.252.25H
CHA D126/10/25Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu12-2-0.752.5H
CHA D118/10/25Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)ShenZhen Juniors4-1+12.75T

Thành tích gần đây — Yanbian Longding

TTTBHTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/07/26Yanbian Longding3-1 (0-1)Suzhou Dongwu4-2+0.752.25T
CHA D104/07/26Yanbian Longding3-0 (1-0)Dingnan Ganlian5-6+0.52.25T
CHA D127/06/26Foshan Nanshi0-2 (0-2)Yanbian Longding3-302.25T
CHA D114/06/26Nantong Zhiyun2-0 (1-0)Yanbian Longding7-1-0.52B
CHA D130/05/26Yanbian Longding2-2 (1-1)Changchun Yatai4-6+0.252.25H
CHA D124/05/26Guangdong GZ-Power3-4 (0-2)Yanbian Longding11-1-12.25T
CFC16/05/26Shanghai Second1-0 (1-0)Yanbian Longding2-6+0.52.25B
CHA D110/05/26Yanbian Longding1-1 (1-0)Guangxi Hengchen2-1102H
CHA D102/05/26Yanbian Longding1-1 (0-1)Wuxi Wugou4-3+0.252H
CHA D125/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)ShanXi Union3-1+0.252.25H
CHA D118/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-3+12.25H
CHA D112/04/26Dalian Kun City1-2 (1-1)Yanbian Longding6-3-0.252.25T
CHA D104/04/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Yanbian Longding6-602.25B
CHA D121/03/26Nanjing City0-0 (0-0)Yanbian Longding2-402.25H
CHA D114/03/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Yanbian Longding7-0-0.252.25T
CHA D108/11/25Yanbian Longding6-1 (1-1)Nanjing City4-3+0.752.5T
CHA D101/11/25Nantong Zhiyun0-1 (0-0)Yanbian Longding1-3-0.752.5T
CHA D126/10/25Guangxi Pingguo Football Club0-2 (0-0)Yanbian Longding5-302.25T
CHA D118/10/25Yanbian Longding4-1 (1-1)Foshan Nanshi0-4+0.752.25T
CHA D112/10/25Suzhou Dongwu1-1 (1-0)Yanbian Longding5-4-0.52H

Đội hình

Shijiazhuang KungfuYanbian Longding
19Li Yanan5Niu Ziyi27Ernar Hakimhan36CYang Yun8Du Zhixuan12Song Haoyu18Zheng Zhiyun28Zhang Yudong7Tyrone Conraad10Higor Vidal31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu21Kou Jiahao4Lilley Nunez Vasudeva Das15Xu Jizu19Duan Dezhi5Joaquim Domingos14Taixu Cui17CPu Shihao20Jin Taiyan9Xuanyu Zong30Zhenfei Huang37Giovanny Bariani Marques

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
56
34
Tấn công nguy hiểm
10
3
Sút ngoài cầu môn
7
7
Đá phạt trực tiếp
17
26
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
341
328
TL chuyền bóng thành công
79%
78%
Phạm lỗi
26
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
32
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.53
0.28
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shijiazhuang Kungfu (18 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Yanbian Longding (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shijiazhuang Kungfu (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Yanbian Longding (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 3 (21%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOO

Thời gian ghi bàn

85
0 Bàn
52
1 Bàn
13
2 Bàn
03
3 Bàn
01
4+ Bàn
410
B.thắng H1
311
B.thắng H2
Shijiazhuang KungfuYanbian Longding

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
11
T/H
10
T/B
11
H/T
24
H/H
51
H/B
01
B/T
01
B/H
31
B/B
Shijiazhuang KungfuYanbian Longding

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
33
Thắng 1
77
Hòa
62
Thua 1
41
Thua 2+
Shijiazhuang KungfuYanbian Longding

Shijiazhuang Kungfu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
36Yang Yun
Hậu vệ
7.10/028/314
10Higor Vidal
Tiền vệ
71/122/273
18Zheng Zhiyun
Tiền vệ
6.81/016/200🟨
31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Tiền đạo
6.83/019/281
19Li Yanan
Thủ môn
6.70/018/250
27Ernar Hakimhan
Hậu vệ
6.70/038/442
28Zhang Yudong
Tiền vệ
6.61/030/332
5Niu Ziyi
Hậu vệ
6.50/033/361
8Du Zhixuan
Tiền vệ
6.51/025/321🟨
12Song Haoyu
Hậu vệ
6.30/021/352🟨
7Tyrone Conraad
Tiền đạo
6.11/011/150
39Baiyang Liu (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/41
6Zhao Shuhao (dự bị)
Hậu vệ
6.40/03/30
25Ibraim Keyum (dự bị)
Hậu vệ
6.40/02/31🟨
26Ma Junliang (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/21
4Pan Kui (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/30

Yanbian Longding

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Joaquim Domingos
Tiền vệ
8.70/039/473
20Jin Taiyan
Tiền vệ
6.82/135/443🟨
15Xu Jizu
Hậu vệ
6.70/025/300
21Kou Jiahao
Thủ môn
6.60/06/100
14Taixu Cui
Tiền vệ
6.61/028/340🟨
17Pu Shihao
Tiền vệ
6.40/017/190🟨
37Giovanny Bariani Marques
Tiền đạo
6.42/030/420🟨
4Lilley Nunez Vasudeva Das
Hậu vệ
6.40/019/271🟨
9Xuanyu Zong
Tiền vệ
6.41/04/80
30Zhenfei Huang
Tiền đạo
6.11/011/131
19Duan Dezhi
Tiền vệ
6.10/033/421
7Li Shibin (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/30
45Yanheng Qu (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/41
23Wang Zihao (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shijiazhuang Kungfu Thông tin Yanbian Longding
Thành lập
Yutong International Sports Center Sân nhà Yanji national fitness sports center
0 Sức chứa 0
Hui Zhang HLV Ki-hyung Lee
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.972.852.050.752.000.870.92-0.250.78
Live2.972.852.050.752.000.870.92-0.250.78
EasybetsSớm3.403.002.140.812.000.950.93-0.250.88
Live3.403.002.140.86 ↑2.000.92 ↓0.96 ↑-0.250.85 ↓
VcbetSớm3.403.002.150.852.000.930.89-0.250.83
Live3.403.002.150.86 ↑2.000.91 ↓0.91 ↑-0.250.81 ↓
Mansion88Sớm3.403.002.040.872.000.930.95-0.250.85
Live3.45 ↑3.002.03 ↓0.872.000.930.96 ↑-0.250.84 ↓
InterwettenSớm3.252.902.301.302.500.500.55-0.501.20
Live3.35 ↑2.85 ↓2.20 ↓1.302.500.500.60 ↑-0.501.10 ↓
10BETSớm3.152.902.200.732.000.91---
Live3.40 ↑2.902.17 ↓0.79 ↑2.000.89 ↓---
12betSớm3.403.002.040.872.000.930.95-0.250.85
Live3.45 ↑3.002.03 ↓0.872.000.930.96 ↑-0.250.84 ↓
CrownSớm3.152.912.040.902.000.800.92-0.250.78
Live3.20 ↑3.00 ↑2.11 ↑0.84 ↓2.000.96 ↑0.98 ↑-0.250.84 ↑
SbobetSớm3.142.792.020.882.000.900.95-0.250.83
Live3.19 ↑2.84 ↑2.06 ↑0.90 ↑2.000.900.95-0.250.85 ↑
WewbetSớm3.162.922.230.832.000.970.86-0.250.96
Live3.43 ↑2.91 ↓2.13 ↓0.87 ↑2.000.93 ↓0.96 ↑-0.250.86 ↓
LadbrokesSớm3.202.872.201.452.500.50---
Live3.30 ↑2.90 ↑2.10 ↓1.452.500.50---
18BetSớm3.202.952.250.802.000.910.80-0.250.91
Live3.45 ↑3.00 ↑2.20 ↓0.84 ↑2.000.910.93 ↑-0.250.81 ↓
PinnacleSớm3.482.872.160.852.000.910.93-0.250.85
Live3.60 ↑2.94 ↑2.17 ↑0.88 ↑2.000.93 ↑0.97 ↑-0.250.85
BwinSớm3.202.852.151.402.500.49---
Live3.25 ↑2.95 ↑2.10 ↓1.45 ↑2.500.49---
1xBetSớm3.202.962.221.042.250.681.230.000.56
Live3.50 ↑2.88 ↓2.14 ↓1.10 ↑2.250.64 ↓0.83 ↓-0.250.79 ↑
Bet 365Sớm3.203.002.150.802.001.000.90-0.250.90
Live3.203.002.150.85 ↑2.000.95 ↓0.98 ↑-0.250.83 ↓
William HillSớm3.302.752.151.402.500.44---
Live3.40 ↑2.70 ↓2.151.402.500.44---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.