Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs Yanbian Longding, 18:30 ngày 17/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 17/07/2026
Shijiazhuang Kungfu 0 Kết thúc HT 0-0 0
Yanbian Longding
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Yutong International Sports Center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Shijiazhuang Kungfu | Phút | |
| 7' | Giovanny Bariani Marques | |
| Song Haoyu | 25' | |
| Du Zhixuan | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yanheng Qu ▼ Xuanyu Zong | |
| 52' | Jin Taiyan | |
| 63' ⇄ | ▲ Li Shibin ▼ Yanheng Qu | |
| ▲ Baiyang Liu ▼ Tyrone Conraad | 69' ⇄ | |
| Zheng Zhiyun | 72' | |
| ▲ Zhao Shuhao ▼ Song Haoyu | 76' ⇄ | |
| ▲ Ibraim Keyum ▼ Zheng Zhiyun | 77' ⇄ | |
| 81' | Taixu Cui | |
| Ibraim Keyum | 84' | |
| 84' | Lilley Nunez Vasudeva Das | |
| 85' | Pu Shihao | |
| ▲ Pan Kui ▼ Du Zhixuan | 88' ⇄ | |
| ▲ Ma Junliang ▼ Higor Vidal | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Wang Zihao ▼ Li Shibin | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 5 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 11 |
| Điểm | 2 | 7 | 8 | 18 |
Chủ = Shijiazhuang Kungfu · Khách = Yanbian Longding
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shijiazhuang Kungfu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 5 | 9 | 8 | 19 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 10 | 9 | 12 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Yanbian Longding
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 23 | 13 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 12 | 6 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Shijiazhuang Kungfu 2 (33%)Hòa 2 (33%)Yanbian Longding 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-0 (2-0) | Yanbian Longding | +1 | 2.25 | T |
| 01/09/24 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | +1 | 2.5 | B |
| 13/04/24 | Yanbian Longding | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2 | B |
| 13/08/23 | Shijiazhuang Kungfu | 3-2 (2-0) | Yanbian Longding | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/23 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu
BBTBHHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guizhou Xufengtang | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2 | B |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/10/25 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Yanbian Longding
TTTBHTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-2) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | B |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-4 (0-2) | Yanbian Longding | -1 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Pingguo Football Club | 0-2 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Yanbian Longding | 4-1 (1-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/10/25 | Suzhou Dongwu | 1-1 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Shijiazhuang Kungfu
Yanbian Longding
19Li Yanan5Niu Ziyi27Ernar Hakimhan36CYang Yun8Du Zhixuan12Song Haoyu18Zheng Zhiyun28Zhang Yudong7Tyrone Conraad10Higor Vidal31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu21Kou Jiahao4Lilley Nunez Vasudeva Das15Xu Jizu19Duan Dezhi5Joaquim Domingos14Taixu Cui17CPu Shihao20Jin Taiyan9Xuanyu Zong30Zhenfei Huang37Giovanny Bariani Marques
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Niu Ziyi6.5
- 7Tyrone Conraad▼ Rời sân 69'6.1
- 8Du Zhixuan🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 88'6.5
- 10Higor Vidal▼ Rời sân 88'7
- 12Song Haoyu🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 76'6.3
- 18Zheng Zhiyun🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 19Li Yanan6.7
- 27Ernar Hakimhan6.7
- 28Zhang Yudong6.6
- 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu6.8
- 36Yang Yun C7.1
Khách · 343
- 4Lilley Nunez Vasudeva Das🟨 Thẻ vàng 84'6.4
- 5Joaquim Domingos8.7
- 9Xuanyu Zong▼ Rời sân 46'6.4
- 14Taixu Cui🟨 Thẻ vàng 81'6.6
- 15Xu Jizu6.7
- 17Pu Shihao C🟨 Thẻ vàng 85'6.4
- 19Duan Dezhi6.1
- 20Jin Taiyan🟨 Thẻ vàng 52'6.8
- 21Kou Jiahao6.6
- 30Zhenfei Huang6.1
- 37Giovanny Bariani Marques🟨 Thẻ vàng 7'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
45
Sút bóng
109
Sút cầu môn
32
Tấn công
5634
Tấn công nguy hiểm
103
Sút ngoài cầu môn
77
Đá phạt trực tiếp
1726
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
341328
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
2617
Việt vị
11
Cứu thua
11
Tắc bóng
95
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.530.28
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shijiazhuang Kungfu (18 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Yanbian Longding (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shijiazhuang Kungfu (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Yanbian Longding (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 3 (21%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shijiazhuang Kungfu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Yang Yun Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 28/31 | 4 | |||
| 10Higor Vidal Tiền vệ | 7 | 1/1 | 22/27 | 3 | |||
| 18Zheng Zhiyun Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 16/20 | 0 | 🟨 | ||
| 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 19/28 | 1 | |||
| 19Li Yanan Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 27Ernar Hakimhan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 28Zhang Yudong Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 30/33 | 2 | |||
| 5Niu Ziyi Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/36 | 1 | |||
| 8Du Zhixuan Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 25/32 | 1 | 🟨 | ||
| 12Song Haoyu Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 21/35 | 2 | 🟨 | ||
| 7Tyrone Conraad Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 39Baiyang Liu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 6Zhao Shuhao (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Ibraim Keyum (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | 🟨 | ||
| 26Ma Junliang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 4Pan Kui (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Yanbian Longding
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Joaquim Domingos Tiền vệ | 8.7 | 0/0 | 39/47 | 3 | |||
| 20Jin Taiyan Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 35/44 | 3 | 🟨 | ||
| 15Xu Jizu Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 25/30 | 0 | |||
| 21Kou Jiahao Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 14Taixu Cui Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 28/34 | 0 | 🟨 | ||
| 17Pu Shihao Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 0 | 🟨 | ||
| 37Giovanny Bariani Marques Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 30/42 | 0 | 🟨 | ||
| 4Lilley Nunez Vasudeva Das Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 19/27 | 1 | 🟨 | ||
| 9Xuanyu Zong Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 30Zhenfei Huang Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 19Duan Dezhi Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 33/42 | 1 | |||
| 7Li Shibin (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 45Yanheng Qu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 23Wang Zihao (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shijiazhuang Kungfu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yutong International Sports Center | Sân nhà | Yanji national fitness sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Zhang | HLV | Ki-hyung Lee |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.97 | 2.85 | 2.05 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.97 | 2.85 | 2.05 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.14 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.40 | 3.00 | 2.14 | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.15 | 0.85 | 2.00 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.40 | 3.00 | 2.15 | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.91 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.04 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.00 | 2.03 ↓ | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 3.35 ↑ | 2.85 ↓ | 2.20 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.60 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 2.90 | 2.20 | 0.73 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.90 | 2.17 ↓ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.04 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.00 | 2.03 ↓ | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 2.91 | 2.04 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 ↑ | 2.11 ↑ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 2.79 | 2.02 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.19 ↑ | 2.84 ↑ | 2.06 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 2.92 | 2.23 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.43 ↑ | 2.91 ↓ | 2.13 ↓ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.87 | 2.20 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 2.90 ↑ | 2.10 ↓ | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 2.95 | 2.25 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.00 ↑ | 2.20 ↓ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.91 | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.48 | 2.87 | 2.16 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.94 ↑ | 2.17 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 2.85 | 2.15 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.95 ↑ | 2.10 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.49 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 2.96 | 2.22 | 1.04 | 2.25 | 0.68 | 1.23 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.88 ↓ | 2.14 ↓ | 1.10 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.15 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.20 | 3.00 | 2.15 | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.75 | 2.15 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.70 ↓ | 2.15 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.