Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs Nantong Zhiyun, 18:30 ngày 25/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Shijiazhuang Kungfu
1 Kết thúc HT 1-1 1
Nantong Zhiyun
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Yutong International Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Shijiazhuang Kungfu Phút Nantong Zhiyun
14' 0 - 1 Efmamjjasond Gonzalez
44' Hu Mingfei
Tyrone Conraad(Assists:Higor Vidal) (Kiến tạo: Higor Vidal) 1 - 1 45+1'
HT 1-1
46' ▲ Hui Xu ▼ Wu Xingyu
53' ▲ Zanhar Beshathan ▼ Aldo Kalulu Kyatengwa
53' ▲ Ye Daochi ▼ Ruan Yang
▲ Ma Junliang ▼ Zhang Yudong67'
69' Yuanji Dai
77' ▲ Weicheng Liu ▼ Wei Liu
▲ Shan Pengfei ▼ Higor Vidal81'
▲ Wenhao Zhou ▼ Ernar Hakimhan81'
▲ Zhao Shuhao ▼ Zheng Zhiyun86'
87' Guanxi Li
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 22 54
Bại 10 43
Ghi bàn 13 510
Mất bàn 32 1011
Điểm 25 813

Chủ = Shijiazhuang Kungfu · Khách = Nantong Zhiyun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shijiazhuang Kungfu (18)Hiệp 1 / Cả trậnNantong Zhiyun (17)
1 (6%)Thắng/Thắng2 (12%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (12%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng5 (29%)
5 (28%)Hòa/Hòa4 (24%)
5 (28%)Hòa/Bại2 (12%)
4 (22%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Shijiazhuang Kungfu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162598191113
Sân nhà9234610912
Sân khách702529216
6 gần612348--

Nantong Zhiyun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157621511273
Sân nhà760194183
Sân khách81616799
6 gần623165--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Shijiazhuang Kungfu 4 (67%)Hòa 0 (0%)Nantong Zhiyun 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6-0.52B
CHA D119/07/25Shijiazhuang Kungfu3-1 (0-0)Nantong Zhiyun6-6+0.252.25T
CHA D129/03/25Nantong Zhiyun0-2 (0-1)Shijiazhuang Kungfu5-7-0.252T
CHA D121/11/22Nantong Zhiyun1-2 (1-1)Shijiazhuang Kungfu11-0-12.25T
CHA D126/10/22Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-0)Nantong Zhiyun0-10-0.52.25B
CFC21/08/22Nantong Zhiyun0-2 (0-1)Shijiazhuang Kungfu6-4-12.75T

Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu

HBBTBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D117/07/26Shijiazhuang Kungfu0-0 (0-0)Yanbian Longding6-2-0.252H
CHA D111/07/26Guangdong GZ-Power2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu5-1-1.252.5B
CHA D104/07/26Ningbo Professional Football Club2-1 (0-1)Shijiazhuang Kungfu7-0-0.52.25B
CHA D127/06/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Nanjing City4-602T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7-1.752.75B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0+0.251.75H
CHA D130/05/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-2-0.752.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2+0.52.25B
CFC17/05/26Guizhou Xufengtang0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu6-4+0.752.5H
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1-0.752.25B
CHA D102/05/26Shijiazhuang Kungfu0-3 (0-2)Guangxi Hengchen2-7-0.252.25B
CHA D126/04/26Wuxi Wugou0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu4-4-0.252.25H
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6+0.52B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3+0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1-0.252.25B
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502T
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6-0.52B
CHA D108/11/25Shijiazhuang Kungfu2-2 (2-0)Dalian Kun City6-7+0.752.25H
CHA D101/11/25Foshan Nanshi0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu0-3+0.252.25H
CHA D126/10/25Chongqing Tonglianglong0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu12-2-0.752.5H

Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun

THBTHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D117/07/26Foshan Nanshi1-2 (1-1)Nantong Zhiyun4-10+0.52.25T
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2-0.252.25H
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2+1.252.5B
CHA D114/06/26Nantong Zhiyun2-0 (1-0)Yanbian Longding7-1+0.52T
CHA D129/05/26Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-6+0.252H
CHA D123/05/26Guangxi Hengchen0-0 (0-0)Nantong Zhiyun4-5-0.52.25H
CFC15/05/26Dalian Kewei2-1 (1-1)Nantong Zhiyun4-5+0.752.25B
CHA D110/05/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Wuxi Wugou8-4+0.52.25T
CHA D102/05/26Guangdong GZ-Power3-1 (2-0)Nantong Zhiyun5-8-0.52.25B
CHA D126/04/26Nantong Zhiyun1-0 (1-0)Dalian Kun City10-3+0.252T
CHA D118/04/26ShanXi Union0-0 (0-0)Nantong Zhiyun3-8-0.252.25H
CHA D111/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.25T
CHA D104/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Nanjing City4-0+0.52.25T
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4+0.252.25H
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6+0.52T
INT CF31/01/26Beijing Guoan2-1 (0-0)Nantong Zhiyun---B
CHA D108/11/25Guangdong GZ-Power3-1 (0-0)Nantong Zhiyun3-4-1.52.75B
CHA D101/11/25Nantong Zhiyun0-1 (0-0)Yanbian Longding1-3+0.752.5B
CHA D126/10/25Liaoning Tieren1-0 (0-0)Nantong Zhiyun5-6-0.752.5B
CHA D119/10/25Nantong Zhiyun3-0 (2-0)Guangxi Pingguo Football Club5-5+0.752.5T

Đội hình

Shijiazhuang KungfuNantong Zhiyun
19Li Yanan5Niu Ziyi27Ernar Hakimhan36CYang Yun8Du Zhixuan12Song Haoyu18Zheng Zhiyun28Zhang Yudong7Tyrone Conraad10Higor Vidal31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu25Guanxi Li6Hu Mingfei15CWei Liu27Wu Xingyu36Yuanji Dai4Luo Xin21Lucas Kal Schenfeld Prigioli10Aldo Kalulu Kyatengwa11Ruan Yang28An Yifei14Efmamjjasond Gonzalez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
88
74
Tấn công nguy hiểm
45
37
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
23
13
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
332
329
TL chuyền bóng thành công
78%
78%
Phạm lỗi
13
23
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
3
6
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
27
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
1.27
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2
T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shijiazhuang Kungfu (18 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Nantong Zhiyun (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shijiazhuang Kungfu (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Nantong Zhiyun (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 2 (14%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVVU

Thời gian ghi bàn

93
0 Bàn
58
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
45
B.thắng H1
39
B.thắng H2
Shijiazhuang KungfuNantong Zhiyun

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
12
T/H
10
T/B
15
H/T
33
H/H
50
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Shijiazhuang KungfuNantong Zhiyun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
26
Thắng 1
85
Hòa
64
Thua 1
43
Thua 2+
Shijiazhuang KungfuNantong Zhiyun

Shijiazhuang Kungfu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Higor Vidal
Tiền vệ
8.213/016/211
18Zheng Zhiyun
Tiền vệ
6.91/018/211
31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Tiền đạo
6.94/119/280
7Tyrone Conraad
Tiền đạo
6.913/29/130
36Yang Yun
Hậu vệ
6.80/045/602
27Ernar Hakimhan
Hậu vệ
6.70/032/361
19Li Yanan
Thủ môn
6.50/019/260
28Zhang Yudong
Tiền vệ
6.31/026/293
12Song Haoyu
Hậu vệ
6.31/016/241
8Du Zhixuan
Tiền vệ
6.31/019/281
5Niu Ziyi
Hậu vệ
5.80/035/371
26Ma Junliang (dự bị)
Tiền vệ
6.20/04/40
29Shan Pengfei (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00
6Zhao Shuhao (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/30
30Wenhao Zhou (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Nantong Zhiyun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Efmamjjasond Gonzalez
Tiền đạo
7.715/28/140
36Yuanji Dai
Tiền đạo
7.20/026/350🟨
21Lucas Kal Schenfeld Prigioli
Tiền vệ
73/054/674
6Hu Mingfei
Hậu vệ
6.90/029/313🟨
27Wu Xingyu
Tiền vệ
6.80/09/132
4Luo Xin
Hậu vệ
6.71/028/361
25Guanxi Li
Thủ môn
6.30/015/200🟨
11Ruan Yang
Tiền đạo
6.21/08/110
15Wei Liu
Tiền vệ
6.20/024/291
10Aldo Kalulu Kyatengwa
Tiền đạo
5.91/05/90
28An Yifei
Hậu vệ
5.72/117/212
8Weicheng Liu (dự bị)
Tiền vệ
6.50/08/101
7Ye Daochi (dự bị)
Hậu vệ
6.50/07/101
40Zanhar Beshathan (dự bị)
Tiền đạo
6.41/15/70
2Hui Xu (dự bị)
Hậu vệ
6.10/014/161

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shijiazhuang Kungfu Thông tin Nantong Zhiyun
Thành lập
Yutong International Sports Center Sân nhà Rugao Olympic Center
0 Sức chứa 0
Hui Zhang HLV Yoshiyuki Shinoda
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.172.851.950.842.000.780.95-0.250.75
Live3.172.851.950.842.000.780.95-0.250.75
EasybetsSớm3.803.101.930.872.000.880.79-0.501.01
Live12.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.20 ↑2.500.03 ↓1.01 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.753.002.000.862.000.910.73-0.501.01
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑2.90 ↑2.500.22 ↓0.94 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm3.253.052.050.882.000.940.79-0.501.05
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm3.853.101.951.202.500.550.75-0.500.90
Live17.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓0.65 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm3.803.101.890.952.250.70---
Live8.27 ↑1.20 ↓7.55 ↑2.83 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm3.253.052.050.882.000.940.79-0.501.05
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm3.252.922.010.882.000.820.95-0.250.75
Live17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.242.762.000.832.000.950.78-0.501.00
Live16.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm3.943.041.901.022.250.780.92-0.500.90
Live10.10 ↑1.12 ↓9.60 ↑3.70 ↑2.500.11 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm3.403.002.051.452.500.50---
Live17.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm4.203.251.840.732.000.990.91-0.500.80
Live24.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.112.981.920.862.000.890.84-0.500.93
Live12.85 ↑1.10 ↓11.85 ↑3.05 ↑2.500.24 ↓1.00 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm3.303.002.051.402.500.49---
Live13.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑1.25 ↓2.500.51 ↑---
1xBetSớm3.933.181.880.942.250.750.58-0.751.18
Live11.10 ↑1.12 ↓11.40 ↑4.76 ↑2.500.14 ↓0.92 ↑0.000.88 ↓
Bet 365Sớm4.103.201.800.752.001.050.95-0.500.85
Live19.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm3.302.902.051.402.500.44---
Live29.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shijiazhuang Kungfu-1/2Chưa có trận cùng mức
Nantong Zhiyun+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).