Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs Nantong Zhiyun, 18:30 ngày 25/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Shijiazhuang Kungfu 1 Kết thúc HT 1-1 1
Nantong Zhiyun
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Yutong International Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Shijiazhuang Kungfu | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Efmamjjasond Gonzalez | |
| 44' | Hu Mingfei | |
| Tyrone Conraad(Assists:Higor Vidal) (Kiến tạo: Higor Vidal) 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hui Xu ▼ Wu Xingyu | |
| 53' ⇄ | ▲ Zanhar Beshathan ▼ Aldo Kalulu Kyatengwa | |
| 53' ⇄ | ▲ Ye Daochi ▼ Ruan Yang | |
| ▲ Ma Junliang ▼ Zhang Yudong | 67' ⇄ | |
| 69' | Yuanji Dai | |
| 77' ⇄ | ▲ Weicheng Liu ▼ Wei Liu | |
| ▲ Shan Pengfei ▼ Higor Vidal | 81' ⇄ | |
| ▲ Wenhao Zhou ▼ Ernar Hakimhan | 81' ⇄ | |
| ▲ Zhao Shuhao ▼ Zheng Zhiyun | 86' ⇄ | |
| 87' | Guanxi Li | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 11 |
| Điểm | 2 | 5 | 8 | 13 |
Chủ = Shijiazhuang Kungfu · Khách = Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shijiazhuang Kungfu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 5 | 9 | 8 | 19 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 10 | 9 | 12 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Nantong Zhiyun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 6 | 2 | 15 | 11 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 4 | 18 | 3 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 7 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Shijiazhuang Kungfu 4 (67%)Hòa 0 (0%)Nantong Zhiyun 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2 | B |
| 19/07/25 | Shijiazhuang Kungfu | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/25 | Nantong Zhiyun | 0-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2 | T |
| 21/11/22 | Nantong Zhiyun | 1-2 (1-1) | Shijiazhuang Kungfu | -1 | 2.25 | T |
| 26/10/22 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/08/22 | Nantong Zhiyun | 0-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu
HBBTBHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guizhou Xufengtang | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2 | B |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/11/25 | Foshan Nanshi | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun
THBTHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2 | T |
| 31/01/26 | Beijing Guoan | 2-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | - | - | B |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Liaoning Tieren | 1-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Nantong Zhiyun | 3-0 (2-0) | Guangxi Pingguo Football Club | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Shijiazhuang Kungfu
Nantong Zhiyun
19Li Yanan5Niu Ziyi27Ernar Hakimhan36CYang Yun8Du Zhixuan12Song Haoyu18Zheng Zhiyun28Zhang Yudong7Tyrone Conraad10Higor Vidal31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu25Guanxi Li6Hu Mingfei15CWei Liu27Wu Xingyu36Yuanji Dai4Luo Xin21Lucas Kal Schenfeld Prigioli10Aldo Kalulu Kyatengwa11Ruan Yang28An Yifei14Efmamjjasond Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Niu Ziyi5.8
- 7Tyrone Conraad⚽ Ghi bàn 45+1'6.9
- 8Du Zhixuan6.3
- 10Higor Vidal🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 81'8.2
- 12Song Haoyu6.3
- 18Zheng Zhiyun▼ Rời sân 86'6.9
- 19Li Yanan6.5
- 27Ernar Hakimhan▼ Rời sân 81'6.7
- 28Zhang Yudong▼ Rời sân 67'6.3
- 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu6.9
- 36Yang Yun C6.8
Khách · 4231
- 4Luo Xin6.7
- 6Hu Mingfei🟨 Thẻ vàng 44'6.9
- 10Aldo Kalulu Kyatengwa▼ Rời sân 53'5.9
- 11Ruan Yang▼ Rời sân 53'6.2
- 14Efmamjjasond Gonzalez⚽ Ghi bàn 14'7.7
- 15Wei Liu C▼ Rời sân 77'6.2
- 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli7
- 25Guanxi Li🟨 Thẻ vàng 87'6.3
- 27Wu Xingyu▼ Rời sân 46'6.8
- 28An Yifei5.7
- 36Yuanji Dai🟨 Thẻ vàng 69'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
34
Tấn công
8874
Tấn công nguy hiểm
4537
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
2313
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
332329
TL chuyền bóng thành công
78%78%
Phạm lỗi
1323
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
36
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.27
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
42 58
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shijiazhuang Kungfu (18 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Nantong Zhiyun (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shijiazhuang Kungfu (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Nantong Zhiyun (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 2 (14%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shijiazhuang Kungfu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Higor Vidal Tiền vệ | 8.2 | 1 | 3/0 | 16/21 | 1 | ||
| 18Zheng Zhiyun Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 19/28 | 0 | |||
| 7Tyrone Conraad Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/2 | 9/13 | 0 | ||
| 36Yang Yun Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 45/60 | 2 | |||
| 27Ernar Hakimhan Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 19Li Yanan Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 28Zhang Yudong Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 26/29 | 3 | |||
| 12Song Haoyu Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 16/24 | 1 | |||
| 8Du Zhixuan Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 19/28 | 1 | |||
| 5Niu Ziyi Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 26Ma Junliang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 29Shan Pengfei (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Zhao Shuhao (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 30Wenhao Zhou (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Nantong Zhiyun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Efmamjjasond Gonzalez Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/2 | 8/14 | 0 | ||
| 36Yuanji Dai Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 26/35 | 0 | 🟨 | ||
| 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli Tiền vệ | 7 | 3/0 | 54/67 | 4 | |||
| 6Hu Mingfei Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 29/31 | 3 | 🟨 | ||
| 27Wu Xingyu Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 4Luo Xin Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 28/36 | 1 | |||
| 25Guanxi Li Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 11Ruan Yang Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 15Wei Liu Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 10Aldo Kalulu Kyatengwa Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 28An Yifei Hậu vệ | 5.7 | 2/1 | 17/21 | 2 | |||
| 8Weicheng Liu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 7Ye Daochi (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 40Zanhar Beshathan (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 2Hui Xu (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 14/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shijiazhuang Kungfu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yutong International Sports Center | Sân nhà | Rugao Olympic Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Zhang | HLV | Yoshiyuki Shinoda |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.17 | 2.85 | 1.95 | 0.84 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.17 | 2.85 | 1.95 | 0.84 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.93 | 0.87 | 2.00 | 0.88 | 0.79 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.00 | 2.00 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.73 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.05 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.89 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.27 ↑ | 1.20 ↓ | 7.55 ↑ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.05 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 2.92 | 2.01 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 2.76 | 2.00 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.94 | 3.04 | 1.90 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.12 ↓ | 9.60 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.05 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.84 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 2.98 | 1.92 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.84 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 12.85 ↑ | 1.10 ↓ | 11.85 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.05 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.51 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 3.18 | 1.88 | 0.94 | 2.25 | 0.75 | 0.58 | -0.75 | 1.18 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.12 ↓ | 11.40 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.80 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.05 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Kungfu | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nantong Zhiyun | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).