Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Chengdu Rongcheng FC, 18:35 ngày 27/06/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 27/06/2026
Shenzhen Xinpengcheng
2 Kết thúc HT 0-1 3
Chengdu Rongcheng FC
🟨 4 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Shenzhen Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Shenzhen Xinpengcheng Phút Chengdu Rongcheng FC
3'📺 Wellington Alves da Silva(Reason:Penalty awarded) VAR
5' 0 - 1 Wei Shihao
Wai-Tsun Dai 18'
20' Hu Hetao
Tim Chow 33'
Yiming Yang 33'
40' Egor Sorokin
HT 0-1
46' ▲ Felipe Silva ▼ Romulo Jose Pacheco da Silva
46' ▲ Liao Lisheng ▼ Matheus Isaias dos Santos
▲ Zhang Xiaobin ▼ Jiang Zhipeng52'
54' 0 - 2 Yiran He
Deabeas Owusu-Sekyere(Assists:Yiming Yang) (Kiến tạo: Yiming Yang) 1 - 2 73'
▲ Xia Dalong ▼ Wai-Tsun Dai79'
▲ Junsheng Yao ▼ Eden Karzev79'
Gabriel Xavier 80'
81' ▲ Chao Gan ▼ Yang MingYang
82' ▲ Wang Ziming ▼ Behram Abduweli
85' Wellington Alves da Silva
86' ▲ Dong Yanfeng ▼ Wellington Alves da Silva
Tim Chow 2 - 2 89'
▲ Long Li ▼ Tim Chow90+1'
Zhijian Xuan 90+5'
90+8' 2 - 3 Wei Shihao(Assists:Felipe Silva) (Kiến tạo: Felipe Silva)
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 13 16
Bại 10 41
Ghi bàn 66 1917
Mất bàn 56 1713
Điểm 43 1615

Chủ = Shenzhen Xinpengcheng · Khách = Chengdu Rongcheng FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shenzhen Xinpengcheng (23)Hiệp 1 / Cả trậnChengdu Rongcheng FC (36)
6 (26%)Thắng/Thắng8 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (9%)Hòa/Thắng6 (17%)
2 (9%)Hòa/Hòa9 (25%)
5 (22%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (30%)Bại/Bại4 (11%)

Bảng xếp hạng

Shenzhen Xinpengcheng

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21721230372310
Sân nhà116142215193
Sân khách10118822416
6 gần6312108--

Chengdu Rongcheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113624221451
Sân nhà11731258241
Sân khách106311713211
6 gần6402104--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Shenzhen Xinpengcheng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Chengdu Rongcheng FC 6 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL06/03/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (3-1)Shenzhen Xinpengcheng14-4-1.753B
CHA CSL22/11/25Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng FC2-8-1.253H
CHA CSL25/06/25Chengdu Rongcheng FC5-0 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng8-2-23.25B
CHA CSL09/08/24Shenzhen Xinpengcheng0-3 (0-3)Chengdu Rongcheng FC3-5-12.75B
CHA CSL20/04/24Chengdu Rongcheng FC3-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng12-2-1.252.75B
CFC19/10/21Chengdu Rongcheng FC1-2 (0-1)Shenzhen Xinpengcheng1-1-12.5T
CHA D125/09/21Chengdu Rongcheng FC2-1 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-1-1.252.25B
CHA D109/09/21Shenzhen Xinpengcheng1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-8-0.752.25H
CHA D217/08/19Shenzhen Xinpengcheng1-1 (0-1)Chengdu Rongcheng FC3-3-0.252.5H
CHA D211/05/19Chengdu Rongcheng FC3-1 (2-0)Shenzhen Xinpengcheng3-8--B

Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng

TTTHBBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3+0.252.5T
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5-0.753.25T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Henan Football Club1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3-0.752.5B
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4-0.53B
CHA CSL06/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng5-4-0.752.75H
CHA CSL02/05/26Zhejiang Professional FC2-1 (1-1)Shenzhen Xinpengcheng6-9-0.752.75B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5T
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7-0.52.75B
CHA CSL17/04/26Chongqing Tonglianglong2-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng11-1-0.52.5B
CHA CSL12/04/26Shenzhen Xinpengcheng3-4 (2-3)Yunnan Yukun8-0-0.252.75B
CHA CSL05/04/26Shenzhen Xinpengcheng5-2 (3-0)Wuhan Three Towns4-6+0.52.5T
CHA CSL21/03/26Qingdao West Coast1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng8-6-0.252.5B
CHA CSL14/03/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (0-0)Tianjin Tigers4-502.5T
CHA CSL06/03/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (3-1)Shenzhen Xinpengcheng14-4-1.753B
CHA CSL22/11/25Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng FC2-8-1.253H
CHA CSL31/10/25Shanghai Shenhua1-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng9-3-2.253.75B
CHA CSL24/10/25Wuhan Three Towns1-2 (0-1)Shenzhen Xinpengcheng6-1-0.53T
CHA CSL18/10/25Shenzhen Xinpengcheng2-1 (2-0)Beijing Guoan5-14-0.753T

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC

TTBBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC20/06/26Shanghai Zetian0-4 (0-1)Chengdu Rongcheng FC1-9+23T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2+0.53.25T
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5+0.52.75B
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2+1.253.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5+12.75T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4+13T
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10+12.75T
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4-0.253T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3+13T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3+1.253T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4+1.253T
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10-0.253T
CHA CSL03/04/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (2-0)Qingdao West Coast6-3+1.753.25T
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8+1.253H
CHA CSL15/03/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Qingdao Manatee4-8+1.753T
CHA CSL06/03/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (3-1)Shenzhen Xinpengcheng14-4+1.753T
ACLE17/02/26Machida Zelvia3-2 (2-1)Chengdu Rongcheng FC6-3-0.752.75B
ACLE10/02/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Buriram United5-902.5B
INT CF28/01/26Ural Sverdlovsk Oblast0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC---H
INT CF26/01/26Dynamo Moscow1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng FC6-0-1.53H

Đội hình

Shenzhen XinpengchengChengdu Rongcheng FC
13Peng Peng3Gabriel Xavier5Hu Ruibao20Zhijian Xuan23Yiming Yang8Tim Chow36Eden Karzev4Jiang Zhipeng10Wai-Tsun Dai31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He18Han Pengfei28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos16Yang MingYang7CWei Shihao10Romulo Jose Pacheco da Silva11Wellington Alves da Silva27Behram Abduweli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
84
67
Tấn công nguy hiểm
37
37
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
321
263
TL chuyền bóng thành công
78%
76%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
4
9
Quả ném biên
22
13
Cắt bóng
5
13
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
22
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.43
1.8
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shenzhen Xinpengcheng (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shenzhen Xinpengcheng (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU

Chengdu Rongcheng FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
74
1 Bàn
13
2 Bàn
23
3 Bàn
13
4+ Bàn
1214
B.thắng H1
819
B.thắng H2
Shenzhen XinpengchengChengdu Rongcheng FC

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
01
T/H
00
T/B
15
H/T
20
H/H
52
H/B
02
B/T
00
B/H
30
B/B
Shenzhen XinpengchengChengdu Rongcheng FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
68
Thắng 1
33
Hòa
73
Thua 1
21
Thua 2+
Shenzhen XinpengchengChengdu Rongcheng FC

Thông tin đội bóng

Shenzhen Xinpengcheng Thông tin Chengdu Rongcheng FC
2017-1-5 Thành lập
Shenzhen Stadium Sân nhà Phoenix Mountain Stadium
0 Sức chứa 0
Robbie Neilson HLV John Aloisi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.104.101.591.043.000.830.86-1.001.01
Live5.104.101.591.043.000.830.86-1.001.01
InterwettenSớm4.403.701.730.602.501.201.05-0.500.70
Live4.60 ↑3.80 ↑1.67 ↓0.602.501.200.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm4.303.851.610.883.000.73---
Live4.60 ↑3.90 ↑1.62 ↑0.91 ↑3.000.76 ↑---
CrownSớm4.054.201.770.963.000.740.80-0.750.90
Live3.75 ↓3.85 ↓1.69 ↓0.963.000.740.80-0.750.90
SbobetSớm3.933.571.620.963.000.800.90-0.750.86
Live3.933.571.620.963.000.800.90-0.750.86
WewbetSớm3.723.531.670.993.000.790.91-0.750.87
Live4.20 ↑3.80 ↑1.61 ↓0.993.000.790.99 ↑-0.750.79 ↓
18BetSớm4.303.901.660.923.000.810.92-0.750.81
Live4.303.901.67 ↑0.95 ↑3.000.78 ↓0.87 ↓-0.750.86 ↑
PinnacleSớm4.483.951.681.003.000.790.93-0.750.88
Live4.54 ↑4.02 ↑1.69 ↑0.99 ↓3.000.83 ↑0.95 ↑-0.750.88
1xBetSớm4.634.121.700.642.501.290.49-1.501.65
Live4.74 ↑4.08 ↓1.69 ↓0.78 ↑2.751.06 ↓0.96 ↑-0.750.86 ↓
Bet 365Sớm4.333.901.671.003.000.800.93-0.750.88
Live5.00 ↑4.10 ↑1.57 ↓1.003.000.800.83 ↓-1.000.98 ↑
William HillSớm4.403.801.670.602.501.200.81-0.750.92
Live4.50 ↑3.75 ↓1.670.62 ↑2.501.200.88 ↑-0.750.81 ↓
Mansion88Sớm---0.963.000.820.93-0.750.87
Live---0.963.000.820.93-0.750.87
12betSớm---0.963.000.820.93-0.750.87
Live---0.963.000.820.93-0.750.87

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shenzhen Xinpengcheng-3/4001
Chengdu Rongcheng FC+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).