Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Dingnan Ganlian, 18:00 ngày 12/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 12/07/2026
ShenZhen Juniors
3 Kết thúc HT 0-2 3
Dingnan Ganlian
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Longhua culture & sport center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

ShenZhen Juniors Phút Dingnan Ganlian
15' 0 - 1 Erikys da Silva Ferreira(Assists:Du Junpeng) (Kiến tạo: Du Junpeng)
21' 0 - 2 Zhang Zimin(Assists:Du Junpeng) (Kiến tạo: Du Junpeng)
41' ▲ Xiao Yuanming ▼ Du Jia
HT 0-2
▲ Shang Yin ▼ Zhcheng Wang46'
▲ Paul Arnold Garita ▼ Su Yuliang46'
Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie) (Kiến tạo: Zhao Yingjie) 1 - 2 56'
58' ▲ Gao Su ▼ Fan Bojian
58' ▲ Yucheng Hao ▼ Chenghao Ma
Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie) (Kiến tạo: Zhao Yingjie) 2 - 2 61'
64' 2 - 3 Erikys da Silva Ferreira(Assists:Hu Jiajin) (Kiến tạo: Hu Jiajin)
70' ▲ Hanlong Wang ▼ Zhu Jiaxuan
70' ▲ Manuel Emilio Palacios Murillo ▼ Hu Jiajin
▲ Guantao Zhu ▼ Sun Qinhan72'
▲ Gan Xianhao ▼ Wang Peng72'
▲ Liu Xiaolong ▼ Kaijun Huang72'
73' Yucheng Hao
Paul Arnold Garita 3 - 3 78'
Jiajun Huang 90+5'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 20
Hòa 22 55
Bại 11 35
Ghi bàn 37 1418
Mất bàn 68 1527
Điểm 22 115

Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Dingnan Ganlian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ShenZhen Juniors (18)Hiệp 1 / Cả trậnDingnan Ganlian (17)
6 (33%)Thắng/Thắng2 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (12%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (22%)Hòa/Hòa3 (18%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (18%)
1 (6%)Bại/Hòa4 (24%)
4 (22%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

ShenZhen Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167542621265
Sân nhà733187128
Sân khách94231814143
6 gần6132109--

Dingnan Ganlian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1639425291811
Sân nhà81431114713
Sân khách82511415116
6 gần6033916--

Thành tích đối đầu (2 trận)

ShenZhen Juniors 0 (0%)Hòa 2 (100%)Dingnan Ganlian 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4-0.252.5H
CHA D128/06/25ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Dingnan Ganlian3-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors

HBBHHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2+0.252.25H
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6-0.252.5B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12+0.252.25H
CHA D129/05/26Guangdong GZ-Power0-0 (0-0)ShenZhen Juniors4-5-0.52.75H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1-0.52.5T
CFC16/05/26Beijing Pengrui0-1 (0-1)ShenZhen Juniors7-4--T
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1+0.752.25T
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5+0.252.75T
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4+0.752.5B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1-0.252.5T
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2-0.252.25T
CHA D104/04/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Yanbian Longding6-602.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4-0.252B
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5-0.252.5T
CHA D108/11/25ShenZhen Juniors2-1 (1-0)Qingdao Red Lions1-4+1.252.75T
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4-0.252.5H
CHA D125/10/25ShenZhen Juniors0-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-602.25B
CHA D118/10/25Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)ShenZhen Juniors4-1-12.75B
CHA D112/10/25ShenZhen Juniors3-3 (2-1)ShanXi Union5-1002.75H

Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian

BHBHHBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D104/07/26Yanbian Longding3-0 (1-0)Dingnan Ganlian5-6-0.52.25B
CHA D128/06/26Dingnan Ganlian3-3 (2-2)Wuxi Wugou10-502H
CHA D113/06/26Dingnan Ganlian1-3 (0-2)Guangdong GZ-Power7-3-0.52.25B
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7+0.252.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9+0.252.25H
CFC17/05/26Shanghai Zetian4-2 (1-1)Dingnan Ganlian2-14+1.53.25B
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25B
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302T
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6-0.52T
CHA D112/04/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nanjing City17-4+0.252.25H
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6-0.52.25H
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4-0.252.25H
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25T
CHA D108/11/25Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Dingnan Ganlian13-6-0.252B
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4+0.252.5H
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7+0.252.25T
CHA D119/10/25Nanjing City2-0 (1-0)Dingnan Ganlian2-7-0.252.25B
CHA D112/10/25Dingnan Ganlian1-1 (1-1)Nantong Zhiyun4-7-0.252.25H
CHA D104/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Yanbian Longding2-5+0.252.25T

Đội hình

ShenZhen JuniorsDingnan Ganlian
41Liu Haoran2Chen Yuhao13Sun Qinhan14Jiajun Huang20CRade Dugalic21Wang Peng25Rodrigo Henrique33Zhao Yingjie11Kaijun Huang19Su Yuliang42Zhcheng Wang1Du Jia4Daciel16Zhi Li23Du Junpeng27Wang Sihan6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin9Chenghao Ma18CFan Bojian21Hu Jiajin11Erikys da Silva Ferreira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
105
74
Tấn công nguy hiểm
83
38
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
477
210
TL chuyền bóng thành công
86%
70%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
0
3
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
28
12
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
17
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
1.14
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ShenZhen Juniors (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dingnan Ganlian (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

ShenZhen Juniors (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Dingnan Ganlian (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
37
1 Bàn
14
2 Bàn
21
3 Bàn
30
4+ Bàn
128
B.thắng H1
1110
B.thắng H2
ShenZhen JuniorsDingnan Ganlian

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
01
T/H
00
T/B
21
H/T
33
H/H
11
H/B
00
B/T
03
B/H
22
B/B
ShenZhen JuniorsDingnan Ganlian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
45
Thắng 1
59
Hòa
22
Thua 1
44
Thua 2+
ShenZhen JuniorsDingnan Ganlian

ShenZhen Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Rade Dugalic
Hậu vệ
9.724/367/806
33Zhao Yingjie
Hậu vệ
8.822/077/830
25Rodrigo Henrique
Tiền đạo
7.12/037/491
2Chen Yuhao
Hậu vệ
6.61/025/290
42Zhcheng Wang
Tiền đạo
6.60/012/162
14Jiajun Huang
Hậu vệ
6.53/249/522🟨
11Kaijun Huang
Tiền đạo
6.51/025/300
13Sun Qinhan
Hậu vệ
6.40/025/321
21Wang Peng
Tiền vệ
6.32/140/420
19Su Yuliang
Tiền đạo
6.31/15/50
41Liu Haoran
Thủ môn
5.60/013/140
9Paul Arnold Garita (dự bị)
Tiền đạo
7.611/16/60
37Shang Yin (dự bị)
Tiền vệ
6.71/08/121
30Gan Xianhao (dự bị)
Tiền vệ
6.70/011/111
32Guantao Zhu (dự bị)
Hậu vệ
6.51/05/60
28Liu Xiaolong (dự bị)
Tiền đạo
6.40/07/100

Dingnan Ganlian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Erikys da Silva Ferreira
Trung phong
8.423/314/150
23Du Junpeng
Trung vệ
7.320/014/232
4Daciel
Trung vệ
7.11/09/182
8Zhang Zimin
Tiền vệ phải
6.811/114/160
21Hu Jiajin
Tiền vệ trung tâm
6.610/08/111
18Fan Bojian
Tiền vệ
6.51/012/152
16Zhi Li
Hậu vệ trái
6.50/014/263
1Du Jia
Thủ môn
6.20/07/90
6Zhu Jiaxuan
Tiền vệ trung tâm
6.20/011/121
9Chenghao Ma
Tiền vệ
6.21/14/62
27Wang Sihan
Hậu vệ
6.10/017/182
7Manuel Emilio Palacios Murillo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/03/41
22Gao Su (dự bị)
Tiền vệ
6.62/19/112
34Yucheng Hao (dự bị)
Hậu vệ phải
6.51/05/80🟨
31Xiao Yuanming (dự bị)
Thủ môn
6.50/04/170
37Hanlong Wang (dự bị)
Trung phong
6.10/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

ShenZhen Juniors Thông tin Dingnan Ganlian
Thành lập
Longhua culture & sport center Sân nhà Dingnan teenagers training center
0 Sức chứa 0
Ramiro Amarelle HLV Mao Biao
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.743.404.200.862.500.900.800.501.00
Live1.79 ↑3.30 ↓4.10 ↓0.93 ↑2.500.83 ↓0.83 ↑0.501.00
InterwettenSớm1.733.454.500.832.500.830.700.500.95
Live1.85 ↑3.20 ↓4.00 ↓0.85 ↑2.500.80 ↓0.83 ↑0.500.83 ↓
10BETSớm1.723.354.300.722.250.93---
Live1.82 ↑3.25 ↓4.00 ↓0.87 ↑2.500.80 ↓---
WewbetSớm1.763.394.300.772.251.031.000.750.82
Live1.85 ↑3.37 ↓3.86 ↓0.95 ↑2.500.85 ↓0.85 ↓0.500.97 ↑
LadbrokesSớm1.803.253.900.912.500.80---
Live1.803.254.00 ↑0.85 ↓2.500.83 ↑---
18BetSớm1.723.504.400.912.500.800.910.750.80
Live1.84 ↑3.40 ↓4.00 ↓0.89 ↓2.500.83 ↑0.80 ↓0.500.93 ↑
PinnacleSớm1.783.394.140.912.500.850.790.501.00
Live1.81 ↑3.47 ↑4.24 ↑0.94 ↑2.500.86 ↑0.81 ↑0.501.02 ↑
BwinSớm1.803.203.900.882.500.80---
Live1.78 ↓3.25 ↑4.00 ↑0.87 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm1.723.354.580.952.500.751.901.500.34
Live1.77 ↑3.32 ↓4.28 ↓0.89 ↓2.500.80 ↑0.52 ↓0.251.24 ↑
Bet 365Sớm1.733.304.331.002.500.801.000.750.80
Live1.80 ↑3.25 ↓3.90 ↓0.95 ↓2.500.85 ↑0.85 ↓0.500.95 ↑
William HillSớm1.753.104.200.852.500.80---
Live1.80 ↑3.104.00 ↓0.852.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ShenZhen Juniors+3/4Chưa có trận cùng mức
Dingnan Ganlian-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).