Kết quả bóng đá trận ShenZhen Juniors vs Dingnan Ganlian, 18:00 ngày 12/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 12/07/2026
ShenZhen Juniors 3 Kết thúc HT 0-2 3
Dingnan Ganlian
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Longhua culture & sport center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| ShenZhen Juniors | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Erikys da Silva Ferreira(Assists:Du Junpeng) (Kiến tạo: Du Junpeng) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Zhang Zimin(Assists:Du Junpeng) (Kiến tạo: Du Junpeng) | |
| 41' ⇄ | ▲ Xiao Yuanming ▼ Du Jia | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Shang Yin ▼ Zhcheng Wang | 46' ⇄ | |
| ▲ Paul Arnold Garita ▼ Su Yuliang | 46' ⇄ | |
| Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie) (Kiến tạo: Zhao Yingjie) 1 - 2 ⚽ | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Gao Su ▼ Fan Bojian | |
| 58' ⇄ | ▲ Yucheng Hao ▼ Chenghao Ma | |
| Rade Dugalic(Assists:Zhao Yingjie) (Kiến tạo: Zhao Yingjie) 2 - 2 ⚽ | 61' | |
| 64' | ⚽ 2 - 3 Erikys da Silva Ferreira(Assists:Hu Jiajin) (Kiến tạo: Hu Jiajin) | |
| 70' ⇄ | ▲ Hanlong Wang ▼ Zhu Jiaxuan | |
| 70' ⇄ | ▲ Manuel Emilio Palacios Murillo ▼ Hu Jiajin | |
| ▲ Guantao Zhu ▼ Sun Qinhan | 72' ⇄ | |
| ▲ Gan Xianhao ▼ Wang Peng | 72' ⇄ | |
| ▲ Liu Xiaolong ▼ Kaijun Huang | 72' ⇄ | |
| 73' | Yucheng Hao | |
| Paul Arnold Garita 3 - 3 ⚽ | 78' | |
| Jiajun Huang | 90+5' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 15 | 27 |
| Điểm | 2 | 2 | 11 | 5 |
Chủ = ShenZhen Juniors · Khách = Dingnan Ganlian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShenZhen Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 4 (24%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 | 21 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 7 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 14 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 9 | 4 | 25 | 29 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | 7 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 14 | 15 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ShenZhen Juniors 0 (0%)Hòa 2 (100%)Dingnan Ganlian 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/25 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors
HBBHHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Beijing Pengrui | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | - | - | T |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | ShenZhen Juniors | 2-1 (1-0) | Qingdao Red Lions | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | ShenZhen Juniors | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | 0 | 2.25 | B |
| 18/10/25 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -1 | 2.75 | B |
| 12/10/25 | ShenZhen Juniors | 3-3 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian
BHBHHBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2 | B |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/10/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
ShenZhen Juniors
Dingnan Ganlian
41Liu Haoran2Chen Yuhao13Sun Qinhan14Jiajun Huang20CRade Dugalic21Wang Peng25Rodrigo Henrique33Zhao Yingjie11Kaijun Huang19Su Yuliang42Zhcheng Wang1Du Jia4Daciel16Zhi Li23Du Junpeng27Wang Sihan6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin9Chenghao Ma18CFan Bojian21Hu Jiajin11Erikys da Silva Ferreira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Chen Yuhao6.6
- 11Kaijun Huang▼ Rời sân 72'6.5
- 13Sun Qinhan▼ Rời sân 72'6.4
- 14Jiajun Huang🟨 Thẻ vàng 90+5'6.5
- 19Su Yuliang▼ Rời sân 46'6.3
- 20Rade Dugalic C⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 61'9.7
- 21Wang Peng▼ Rời sân 72'6.3
- 25Rodrigo Henrique7.1
- 33Zhao Yingjie🎯 Kiến tạo 56' · 🎯 Kiến tạo 61'8.8
- 41Liu Haoran5.6
- 42Zhcheng Wang▼ Rời sân 46'6.6
Khách · 4141
- 1Du Jia▼ Rời sân 41'6.2
- 4Daciel7.1
- 6Zhu Jiaxuan▼ Rời sân 70'6.2
- 8Zhang Zimin⚽ Ghi bàn 21'6.8
- 9Chenghao Ma▼ Rời sân 58'6.2
- 11Erikys da Silva Ferreira⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 64'8.4
- 16Zhi Li6.5
- 18Fan Bojian C▼ Rời sân 58'6.5
- 21Hu Jiajin🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 23Du Junpeng🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 21'7.3
- 27Wang Sihan6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
86
Tấn công
10574
Tấn công nguy hiểm
8338
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
477210
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
148
Việt vị
03
Cứu thua
34
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2812
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
1720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.751.14
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShenZhen Juniors (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dingnan Ganlian (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShenZhen Juniors (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Dingnan Ganlian (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ShenZhen Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Rade Dugalic Hậu vệ | 9.7 | 2 | 4/3 | 67/80 | 6 | ||
| 33Zhao Yingjie Hậu vệ | 8.8 | 2 | 2/0 | 77/83 | 0 | ||
| 25Rodrigo Henrique Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 37/49 | 1 | |||
| 2Chen Yuhao Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 42Zhcheng Wang Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 14Jiajun Huang Hậu vệ | 6.5 | 3/2 | 49/52 | 2 | 🟨 | ||
| 11Kaijun Huang Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 25/30 | 0 | |||
| 13Sun Qinhan Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/32 | 1 | |||
| 21Wang Peng Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 40/42 | 0 | |||
| 19Su Yuliang Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 41Liu Haoran Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 9Paul Arnold Garita (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 37Shang Yin (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 30Gan Xianhao (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 32Guantao Zhu (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 28Liu Xiaolong (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 |
Dingnan Ganlian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Erikys da Silva Ferreira Trung phong | 8.4 | 2 | 3/3 | 14/15 | 0 | ||
| 23Du Junpeng Trung vệ | 7.3 | 2 | 0/0 | 14/23 | 2 | ||
| 4Daciel Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 9/18 | 2 | |||
| 8Zhang Zimin Tiền vệ phải | 6.8 | 1 | 1/1 | 14/16 | 0 | ||
| 21Hu Jiajin Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 0/0 | 8/11 | 1 | ||
| 18Fan Bojian Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 2 | |||
| 16Zhi Li Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 14/26 | 3 | |||
| 1Du Jia Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 6Zhu Jiaxuan Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 9Chenghao Ma Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 4/6 | 2 | |||
| 27Wang Sihan Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 7Manuel Emilio Palacios Murillo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 22Gao Su (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 9/11 | 2 | |||
| 34Yucheng Hao (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 31Xiao Yuanming (dự bị) Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 4/17 | 0 | |||
| 37Hanlong Wang (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ShenZhen Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Longhua culture & sport center | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ramiro Amarelle | HLV | Mao Biao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.30 ↓ | 4.10 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.20 ↓ | 4.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.35 | 4.30 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.39 | 4.30 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.37 ↓ | 3.86 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.25 | 4.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.40 ↓ | 4.00 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.39 | 4.14 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.47 ↑ | 4.24 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.81 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↓ | 3.25 ↑ | 4.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.35 | 4.58 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.90 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.32 ↓ | 4.28 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.52 ↓ | 0.25 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 3.90 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.10 | 4.00 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShenZhen Juniors | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dingnan Ganlian | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).