Kết quả bóng đá trận Shenzhen 2028 vs Hangzhou Linping Wuyue, 18:30 ngày 24/06/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 24/06/2026
Shenzhen 2028 3 Kết thúc HT 1-1 1
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen 2028 | Phút | |
| Zhenyao Xu 0 - 1 ⚽ | 10' | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Yuhang Wu(Assists:Tianyu Gao) (Kiến tạo: Tianyu Gao) | |
| 36' | Kaiqi Tang | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Huang Yongsu ▼ Zhiyuan Wang | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ying Yuxiao ▼ Kaiqi Tang | |
| 46' ⇄ | ▲ Yadi Li ▼ Yuheng Xiang | |
| ▲ Lehang Li ▼ Changye Lu | 66' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jin Haoxiang ▼ Jiahao Peng | |
| Lehang Li(Assists:Ziyang Wang) (Kiến tạo: Ziyang Wang) 1 - 2 ⚽ | 75' | |
| Zishun Huang(Assists:Luan Cheng) (Kiến tạo: Luan Cheng) 2 - 2 ⚽ | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Minyu Jin ▼ Yuhang Wu | |
| ▲ Jieqing Hai ▼ Ziyang Wang | 80' ⇄ | |
| ▲ Nuojun Pan ▼ Wei Chen | 80' ⇄ | |
| ▲ Peilin Li ▼ Zishun Huang | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Jie Yin ▼ Xu Yike | |
| Jieqing Hai | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 8 |
| Điểm | 7 | 5 | 21 | 17 |
Chủ = Shenzhen 2028 · Khách = Hangzhou Linping Wuyue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen 2028 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 6 | 3 | 30 | 22 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 12 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 9 | 4 | 18 | 24 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 8 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 16 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shenzhen 2028 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hangzhou Linping Wuyue 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shenzhen 2028
HTTBBTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 20/04/26 | Xiamen Chengyi | 0-1 (0-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Shandong Taishan B | 5-0 (2-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Shenzhen 2028 | 1-2 (1-0) | Haimen Codion | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Shenzhen 2028 | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | T |
| 28/09/25 | Changchun XIdu Football Club | 0-3 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 1.75 | T |
| 21/09/25 | Shenzhen 2028 | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 13/09/25 | Haimen Codion | 2-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hangzhou Linping Wuyue
HHTBTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | -1.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Guangdong Mingtu | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 7-0 (3-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2 | B |
| 15/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (0-0) | Foshan Nanshi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 04/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Ningxia Pingluo | 0-2 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 15/04/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
| 22/03/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-2 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 25/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 1-0 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | B |
| 18/10/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-1 (0-0) | Quanzhou Yassin | +1 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/09/25 | Wenzhou Professional | 2-0 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | B |
| 21/09/25 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/09/25 | Quanzhou Yassin | 2-3 (0-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Shenzhen 2028
Hangzhou Linping Wuyue
43Jianrui Yuan4Li Mingjie9Luo Kaisa45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng8Wei Chen28Zhiyuan Wang47Zishun Huang11Changye Lu57Ziyang Wang26Zhenyao Xu3Yang Yanjun4Jiahao Peng27Xu Yike6CHe Tongshuai7Tianyu Gao21Yuanfan Qian56Xing Yao23Kaiqi Tang33Yuhang Wu37Yuheng Xiang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Li Mingjie
- 6Luan Cheng C🎯 Kiến tạo 77'
- 8Wei Chen▼ Rời sân 80'
- 9Luo Kaisa
- 11Changye Lu▼ Rời sân 66'
- 28Zhiyuan Wang▼ Rời sân 46'
- 43Jianrui Yuan
- 45Zinan Yuan
- 47Zishun Huang⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 85'
- 55Keqi Huang
- 57Ziyang Wang🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 80'
Khách · 343
- 3Yang Yanjun
- 4Jiahao Peng▼ Rời sân 71'
- 6He Tongshuai C
- 7Tianyu Gao🎯 Kiến tạo 19'
- 21Yuanfan Qian
- 23Kaiqi Tang🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'
- 26Zhenyao Xu⚽ Phản lưới 10'
- 27Xu Yike▼ Rời sân 89'
- 33Yuhang Wu⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 80'
- 37Yuheng Xiang▼ Rời sân 46'
- 56Xing Yao
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
168
Sút cầu môn
41
Tấn công
123100
Tấn công nguy hiểm
8461
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
487322
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
117
Việt vị
32
Cứu thua
12
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2918
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2713
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.220.43
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen 2028 (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen 2028 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO
Hangzhou Linping Wuyue (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shenzhen 2028 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Langfang Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Baoshan Wang | HLV | Lei Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.40 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.35 ↓ | 5.50 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.35 | 6.20 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.30 ↓ | 5.40 ↓ | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.72 | 6.10 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.62 ↓ | 5.70 ↓ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.50 | 5.75 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.45 ↓ | 5.75 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.71 | 1.00 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.70 | 7.75 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.30 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.49 ↑ | 3.54 ↓ | 6.75 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.62 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.60 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.