Kết quả bóng đá trận Shenzhen 2028 vs Guangzhou dandelion FC, 18:30 ngày 18/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 18/07/2026
Shenzhen 2028 3 Kết thúc HT 1-1 1
Guangzhou dandelion FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen 2028 | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Muzapar Muhta(Assists:Dilyar A.) (Kiến tạo: Dilyar A.) | |
| Wenjing Jiang(Assists:Ziyang Wang) (Kiến tạo: Ziyang Wang) 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Haoyu Li ▼ Jingsen Lu | |
| 46' ⇄ | ▲ Chen Weiqi ▼ Muzapar Muhta | |
| Changye Lu(Assists:Wenjing Jiang) (Kiến tạo: Wenjing Jiang) 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 59' ⇄ | ▲ Zhang Ran ▼ Xiangchen Liu | |
| 59' ⇄ | ▲ Fan Ruiwei ▼ Dilyar A. | |
| ▲ Chen Ziwen ▼ Wei Chen | 62' ⇄ | |
| ▲ Luo Kaisa ▼ Li Mingjie | 63' ⇄ | |
| ▲ Huang Yongsu ▼ Zishun Huang | 63' ⇄ | |
| 68' | Ares Murathan | |
| ▲ Peilin Li ▼ Changye Lu | 70' ⇄ | |
| Peilin Li 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Hao Zhang ▼ Yuhao Chen | |
| ▲ Nuojun Pan ▼ Luan Cheng | 89' ⇄ | |
| Wenjing Jiang | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 6 |
Chủ = Shenzhen 2028 · Khách = Guangzhou dandelion FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen 2028 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 6 | 4 | 30 | 23 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 13 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | - | - |
Guangzhou dandelion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 19 | 27 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 11 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Shenzhen 2028 1 (33%)Hòa 1 (33%)Guangzhou dandelion FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/06/25 | Shenzhen 2028 | 1-1 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 1.75 | H |
| 29/03/25 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen 2028
HHTTHTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Guangdong Mingtu | 2-2 (1-2) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Shenzhen 2028 | 1-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.75 | 2 | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Shenzhen 2028 | 4-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Shenzhen 2028 | 2-1 (1-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | - | - | T |
| 05/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
| 20/04/26 | Xiamen Chengyi | 0-1 (0-1) | Shenzhen 2028 | - | - | T |
| 15/04/26 | Shenzhen 2028 | 3-3 (2-2) | Xiamen1026 | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 3-1 (2-1) | Shenzhen 2028 | - | - | B |
| 04/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-0 (0-0) | Shenzhen 2028 | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Shandong Taishan B | 5-0 (2-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Shenzhen 2028 | 1-2 (1-0) | Haimen Codion | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC
HBBHBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/5/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Yunnan Cuanhe | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Chengdu Rongcheng B | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 25/10/25 | Guangzhou dandelion FC | 1-0 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | T |
| 18/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Shenzhen 2028
Guangzhou dandelion FC
43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng8Wei Chen11Changye Lu47Zishun Huang49Wenjing Jiang57Ziyang Wang51Mengtong Fan5Nihat Nihmat17Zhuoxuan Li27Ares Murathan15CWen Wubin2Jiahao Diao4Xiangchen Liu9Jingsen Lu48Dilyar A.7Yuhao Chen8Muzapar Muhta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Li Mingjie▼ Rời sân 63'7.5
- 5Jieqing Hai7
- 6Luan Cheng C▼ Rời sân 89'7.6
- 8Wei Chen▼ Rời sân 62'7.1
- 11Changye Lu⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 70'7.2
- 43Jianrui Yuan6.6
- 45Zinan Yuan8.3
- 47Zishun Huang▼ Rời sân 63'6.9
- 49Wenjing Jiang⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'8
- 55Keqi Huang8.1
- 57Ziyang Wang🎯 Kiến tạo 34'7.4
Khách · 3142
- 2Jiahao Diao6.2
- 4Xiangchen Liu▼ Rời sân 59'5.7
- 5Nihat Nihmat6.4
- 7Yuhao Chen▼ Rời sân 88'6.3
- 8Muzapar Muhta⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 9Jingsen Lu▼ Rời sân 46'6.5
- 15Wen Wubin C6.2
- 17Zhuoxuan Li6.8
- 27Ares Murathan🟨 Thẻ vàng 68'6.3
- 48Dilyar A.🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 51Mengtong Fan6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
83
Tấn công
10585
Tấn công nguy hiểm
8351
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
389350
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
813
Việt vị
11
Cứu thua
26
Tắc bóng
134
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
1010
Chuyền dài
2713
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.530.95
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen 2028 (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Guangzhou dandelion FC (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen 2028 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 2 (17%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVO
Guangzhou dandelion FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 3 (21%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shenzhen 2028
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Zinan Yuan Hậu vệ | 8.3 | 2/1 | 42/47 | 4 | |||
| 55Keqi Huang Tiền vệ | 8.1 | 0/0 | 53/62 | 2 | |||
| 49Wenjing Jiang Tiền đạo | 8 | 1 | 1 | 4/3 | 13/18 | 2 | 🟨 |
| 6Luan Cheng Hậu vệ | 7.6 | 2/0 | 60/72 | 3 | |||
| 4Li Mingjie Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 28/36 | 0 | |||
| 57Ziyang Wang Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/2 | 11/14 | 1 | ||
| 11Changye Lu Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 9/12 | 1 | ||
| 8Wei Chen Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 39/44 | 1 | |||
| 5Jieqing Hai Hậu vệ | 7 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 47Zishun Huang Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 43Jianrui Yuan Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 10Peilin Li (dự bị) Tiền vệ | 8 | 1 | 3/1 | 2/3 | 1 | ||
| 12Huang Yongsu (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 1/3 | 1 | |||
| 9Luo Kaisa (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Chen Ziwen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 2 |
Guangzhou dandelion FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Muzapar Muhta Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 5/6 | 0 | ||
| 17Zhuoxuan Li Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 56/67 | 1 | |||
| 9Jingsen Lu Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 48Dilyar A. Tiền vệ | 6.5 | 1 | 0/0 | 10/13 | 0 | ||
| 5Nihat Nihmat Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 47/52 | 1 | |||
| 7Yuhao Chen Hậu vệ | 6.3 | 3/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Ares Murathan Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 38/43 | 2 | 🟨 | ||
| 15Wen Wubin Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 2Jiahao Diao Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 26/32 | 4 | |||
| 51Mengtong Fan Thủ môn | 6 | 0/0 | 12/19 | 0 | |||
| 4Xiangchen Liu Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 16/21 | 3 | |||
| 47Haoyu Li (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 3Zhang Ran (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 22Chen Weiqi (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 20Fan Ruiwei (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 4/11 | 0 | |||
| 42Hao Zhang (dự bị) Tiền đạo | - | 2/1 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shenzhen 2028 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2020 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Baoshan Wang | HLV | Tan Ende |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.25 | 4.70 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.63 | 3.25 | 4.70 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.40 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 2.00 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.77 | 3.40 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 2.00 | 1.50 | 0.32 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.75 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.67 | 3.30 | 4.75 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.