Kết quả bóng đá trận Shelbourne (W) vs Waterford United (W), 22:00 ngày 11/07/2026
National League Nữ (Ireland) · 22:00 ngày 11/07/2026
Shelbourne (W) 3 Kết thúc HT 3-0 0
Waterford United (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Shelbourne (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 39' | ||
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 26 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 8 | 20 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 7 |
Chủ = Shelbourne (W) · Khách = Waterford United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shelbourne (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Shelbourne (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Waterford United (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | Shelbourne (W) | 2-1 (0-1) | Waterford United (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 15/03/25 | Waterford United (W) | 0-4 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shelbourne (W)
HTHTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Yalong City (W) | 1-1 (1-0) | Shelbourne (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Shelbourne (W) | 4-0 (1-0) | Bohemians Dublin (W) | +1 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Shelbourne (W) | 2-2 (1-0) | Sligo Rovers (W) | +2 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne (W) | 3-1 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | +2 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Peamount Utd (W) | 2-4 (2-2) | Shelbourne (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Shelbourne (W) | 0-0 (0-0) | Galway LFC (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Bohemians Dublin (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Cork City (W) | 0-3 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Shamrock Rovers (W) | 5-2 (0-1) | Shelbourne (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Shelbourne (W) | 1-0 (0-0) | Bohemians Dublin (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Shelbourne (W) | 3-0 (0-0) | DLR Waves (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Wexford Youths (W) | 1-1 (1-1) | Shelbourne (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Shelbourne (W) | 2-0 (2-0) | FC Treaty United (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Yalong City (W) | 1-0 (0-0) | Shelbourne (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Shamrock Rovers (W) | 5-4 (4-2) | Shelbourne (W) | +0.75 | 3 | B |
| 04/10/25 | Shelbourne (W) | 2-1 (2-1) | Wexford Youths (W) | +1.25 | 3 | T |
| 27/09/25 | Shelbourne (W) | 1-2 (0-1) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Shelbourne (W) | 2-0 (1-0) | FC Treaty United (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/09/25 | Shelbourne (W) | 4-0 (1-0) | DLR Waves (W) | +2.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Waterford United (W)
HHBBHBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Cork City (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Galway LFC (W) | 1-1 (1-0) | Waterford United (W) | -2.75 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 5-0 (4-0) | Waterford United (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | Waterford United (W) | 0-3 (0-1) | Shamrock Rovers (W) | -2 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Bohemians Dublin (W) | 0-0 (0-0) | Waterford United (W) | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Waterford United (W) | 1-2 (1-2) | Sligo Rovers (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Waterford United (W) | 2-4 (2-0) | Yalong City (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | DLR Waves (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Peamount Utd (W) | 3-0 (3-0) | Waterford United (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | FC Treaty United (W) | 3-0 (1-0) | Waterford United (W) | -1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Waterford United (W) | 0-0 (0-0) | Wexford Youths (W) | - | - | H |
| 11/10/25 | Waterford United (W) | 3-2 (0-1) | FC Treaty United (W) | -1.5 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Galway LFC (W) | 3-0 (0-0) | Waterford United (W) | -3 | 4.25 | B |
| 27/09/25 | Waterford United (W) | 1-8 (1-2) | Shamrock Rovers (W) | -1.5 | 3 | B |
| 20/09/25 | Waterford United (W) | 1-2 (0-2) | Wexford Youths (W) | -2 | 3 | B |
| 06/09/25 | Peamount Utd (W) | 5-0 (3-0) | Waterford United (W) | -1.5 | 3 | B |
| 04/09/25 | Waterford United (W) | 0-2 (0-2) | Yalong City (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | DLR Waves (W) | 4-2 (4-1) | Waterford United (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/08/25 | Shelbourne (W) | 2-1 (0-1) | Waterford United (W) | -2.75 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
206
Sút cầu môn
81
Tấn công
10082
Tấn công nguy hiểm
8745
Sút ngoài cầu môn
125
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shelbourne (W) (20 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Waterford United (W) (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shelbourne (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Waterford United (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shelbourne (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 9.00 | 19.00 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.82 | 2.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 1.17 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 22.00 | 0.95 | 3.75 | 0.84 | 0.87 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 8.70 | 11.00 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.84 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↓ | 60.00 ↑ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 1.29 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 9.50 | 24.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 7.60 | 9.00 | 0.87 | 3.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.28 ↑ | 37.66 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.70 | 11.00 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.84 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↓ | 60.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 7.90 | 13.00 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.78 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 13.00 | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.70 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 7.30 | 10.50 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↑ | 6.50 ↓ | 10.00 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.89 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 7.75 | 26.00 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.84 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↓ | 40.00 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.87 ↑ | 1.19 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.50 | 13.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 8.50 | 15.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 20.00 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.63 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.05 | 11.02 | 15.05 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.81 | 2.75 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↑ | 8.79 ↓ | 20.02 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.87 | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 8.50 | 14.00 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.75 ↑ | 15.00 ↑ | 0.63 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 8.00 | 9.50 | 0.74 | 3.50 | 0.98 | 0.55 | 2.50 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.90 ↑ | 29.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.74 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.07 | 11.00 | 21.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.