Kết quả bóng đá trận Shelbourne vs Nomme JK Kalju, 01:45 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 24/07/2026
Shelbourne 5 Kết thúc HT 3-1 2
Nomme JK Kalju
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Shelbourne
Nomme JK Kalju
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Szabolcs Kovacs
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Freitas 1-0, kiến tạo: Sean Moore
7'
🟨 Thẻ vàng - Maksim Podholjuzin
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sean Moore 2-0, kiến tạo: Evan Caffrey
23'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ali Coote 3-0, kiến tạo: Rodrigo Freitas
30'
🔁 Thay người: vào Tiago Baptista, ra Maksim Podholjuzin
40'
⚽ BÀN THẮNG - Enrique Esono Lotar Eyang 3-1, kiến tạo: Nikita Ivanov
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
⚽ BÀN THẮNG - Sean Moore 4-1, kiến tạo: Daniel Kelly
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Mihhail Orlov, ra Nikita Ivanov
58'
🔁 Thay người: vào Alex Boronilstsikov, ra Aleksandr Nikolajev
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kerr McInroy, ra Ali Coote
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào William Jarvis, ra Sean Moore
77'
🔁 Thay người: vào Daniil Sotsugov, ra Bogdan Vastsuk
🔁 Thay người: vào Daniel Ring, ra Rodrigo Freitas
🔁 Thay người: vào Jonathan Lunney, ra Jack Henry-Francis
🔁 Thay người: vào Sam Bone, ra Kameron Ledwidge
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Ring 5-1
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Enrique Esono Lotar Eyang 5-2, kiến tạo: Rommi Siht
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| Shelbourne | Phút | |
| Rodrigo Freitas(Assists:Sean Moore) (Kiến tạo: Sean Moore) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 7' | Maksim Podholjuzin | |
| Sean Moore(Assists:Evan Caffrey) (Kiến tạo: Evan Caffrey) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Ali Coote(Assists:Rodrigo Freitas) (Kiến tạo: Rodrigo Freitas) 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| 30' ⇄ | ▲ Tiago Baptista ▼ Maksim Podholjuzin | |
| 40' | ⚽ 3 - 1 Enrique Esono Lotar Eyang(Assists:Nikita Ivanov) (Kiến tạo: Nikita Ivanov) | |
| HT 3-1 | ||
| Sean Moore(Assists:Daniel Kelly) (Kiến tạo: Daniel Kelly) 4 - 1 ⚽ | 47' | |
| 58' ⇄ | ▲ Mihhail Orlov ▼ Nikita Ivanov | |
| 58' ⇄ | ▲ Alex Boronilstsikov ▼ Aleksandr Nikolajev | |
| ▲ Kerr McInroy ▼ Ali Coote | 66' ⇄ | |
| ▲ William Jarvis ▼ Sean Moore | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Daniil Sotsugov ▼ Bogdan Vastsuk | |
| ▲ Daniel Ring ▼ Rodrigo Freitas | 81' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Lunney ▼ Jack Henry-Francis | 81' ⇄ | |
| ▲ Sam Bone ▼ Kameron Ledwidge | 81' ⇄ | |
| Daniel Ring(Assists:William Jarvis) (Kiến tạo: William Jarvis) 5 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90+1' | ⚽ 5 - 2 Enrique Esono Lotar Eyang(Assists:Rommi Siht) (Kiến tạo: Rommi Siht) | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 15 | 11 |
Chủ = Shelbourne · Khách = Nomme JK Kalju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shelbourne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Thành tích gần đây — Shelbourne
HHTHBHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kerry FC | 2-2 (0-0) | Shelbourne | +1 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | -2 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Sligo Rovers | 2-2 (1-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shelbourne | 2-1 (1-1) | Waterford United | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Shelbourne | 0-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Shelbourne | 2-3 (0-2) | Dundalk | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sligo Rovers | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nomme JK Kalju
HHTTHHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | FC Kuressaare | 0-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | H |
| 17/07/26 | Linfield FC | 2-2 (1-1) | Nomme JK Kalju | -0.75 | 2 | H |
| 09/07/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Linfield FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Nomme United | 1-3 (1-3) | Nomme JK Kalju | +1 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Nomme JK Kalju | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Kuressaare | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | B |
| 01/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | Nomme JK Kalju | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | +2 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Nomme JK Kalju | 7-1 (2-1) | FC Nomme United | +1.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Harju JK Laagri | 0-2 (0-1) | Nomme JK Kalju | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Nomme JK Kalju | 2-1 (0-1) | Trans Narva | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Nomme JK Kalju | 4-0 (2-0) | FC Kuressaare | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Shelbourne
Nomme JK Kalju
19Beach E.19Eddie Beach4Kameron Ledwidge18James Norris25Milan Mbeng29CPaddy Barrett14Ali Coote21Jack Henry-Francis22Sean Moore27Evan Caffrey17Daniel Kelly20Rodrigo Freitas1CHenri Perk22Aleksandr Nikolajev46Roko Vukusic50Maksim Podholjuzin78Danyl Mashchenko8Oleksandr Musolitin8Alexander Musolitin20Modou Tambedou26Rommi Siht59Bogdan Vastsuk10Nikita Ivanov17Enrique Esono Lotar Eyang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Kameron Ledwidge▼ Rời sân 81'
- 14Ali Coote⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 66'
- 17Daniel Kelly🎯 Kiến tạo 47'
- 18James Norris
- 19Beach E.
- 19Eddie Beach
- 20Rodrigo Freitas⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 81'
- 21Jack Henry-Francis▼ Rời sân 81'
- 22Sean Moore⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 47' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 75'
- 25Milan Mbeng
- 27Evan Caffrey🎯 Kiến tạo 21'
- 29Paddy Barrett C
Khách · 442
- 1Henri Perk C
- 8Oleksandr Musolitin
- 8Alexander Musolitin
- 10Nikita Ivanov🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 58'
- 17Enrique Esono Lotar Eyang⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 90+1'
- 20Modou Tambedou
- 22Aleksandr Nikolajev▼ Rời sân 58'
- 26Rommi Siht🎯 Kiến tạo 90+1'
- 46Roko Vukusic
- 50Maksim Podholjuzin🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 30'
- 59Bogdan Vastsuk▼ Rời sân 77'
- 78Danyl Mashchenko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
229
Sút cầu môn
125
Tấn công
10689
Tấn công nguy hiểm
6532
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
46
Việt vị
11
Quả ném biên
1926
So Sánh Sức Mạnh
43 57
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Nomme JK Kalju (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shelbourne (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Nomme JK Kalju (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shelbourne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1923 |
| Tolka Park | Sân nhà | Hiiu staadion |
| 9681 | Sức chứa | 0 |
| Damien Duff | HLV | |
| Dublin | Khu vực | Tallinn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.26 | 4.20 | 7.00 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.38 ↑ | 3.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.90 | 1.07 | 2.75 | 1.16 | 0.75 | 1.00 | 1.13 |
| Live | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 44.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.80 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.43 ↑ | 26.95 ↑ | 2.59 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.55 | 7.60 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.15 | 6.40 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.28 | 7.80 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.02 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 24.00 ↑ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.01 | 6.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.85 ↑ | 27.00 ↑ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.83 | 5.51 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.18 ↑ | 30.70 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.57 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.10 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 351.00 ↑ | 0.87 ↑ | 5.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.80 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.26 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.76 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↑ | 1.00 | 0.87 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.