Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Huddersfield Town, 18:00 ngày 21/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 21/07/2026
Sheffield United 3 Kết thúc HT 0-1 1
Huddersfield Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Sheffield United | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Jay Smith Sway | |
| HT 0-1 | ||
| Thomas Cannon 1 - 1 ⚽ | 61' | |
| Sam McCallum 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| Tahith Chong 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| 4 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 14 |
Chủ = Sheffield United · Khách = Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (23%) | Thắng/Thắng | 14 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 5 (10%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 9 (15%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (7%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 5 (8%) |
| 4 (8%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (10%) |
| 11 (21%) | Bại/Bại | 12 (20%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Sheffield United 3 (27%)Hòa 3 (27%)Huddersfield Town 5 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/24 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/05/23 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/12/22 | Sheffield United | 1-0 (1-0) | Huddersfield Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/02/22 | Huddersfield Town | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/08/21 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/14 | Sheffield United | 0-1 (0-0) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/12 | Huddersfield Town | 0-0 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | H |
| 15/02/12 | Huddersfield Town | 0-1 (0-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/11 | Sheffield United | 0-3 (0-3) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/08/08 | Huddersfield Town | 1-2 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/08 | Huddersfield Town | 2-1 (1-1) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sheffield United
THTTBBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | T |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Coventry City | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Sheffield United | 2-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Portsmouth | 0-1 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Sheffield United | 1-2 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Sheffield United | 3-1 (1-1) | Oxford United | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Huddersfield Town
TBTBHHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | AFC Fylde | +1 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Huddersfield Town | 1-3 (0-1) | Birmingham City | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | AFC Wimbledon | 0-4 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Bolton Wanderers | 3-3 (1-0) | Huddersfield Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (1-0) | Cardiff City | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Huddersfield Town | 3-3 (0-1) | Wycombe Wanderers | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Reading | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | +1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Wigan Athletic | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Huddersfield Town | 2-1 (0-1) | Barnsley | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Huddersfield Town | 0 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | Huddersfield Town | 1-1 (0-1) | Doncaster Rovers | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Huddersfield Town | 2-2 (0-2) | Blackpool | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Peterborough United | 2-3 (0-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
144
Sút cầu môn
63
Tấn công
4845
Tấn công nguy hiểm
4933
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Huddersfield Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sheffield United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889/3/26 | Thành lập | 1895 |
| Bramall Lane Stadium | Sân nhà | John Smiths Stadium |
| 32609 | Sức chứa | 24554 |
| Chris Wilder | HLV | |
| Sheffield | Khu vực | Huddersfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 69.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 86.16 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 69.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.55 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.56 | 3.95 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.20 ↑ | 46.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.89 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 41.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.85 | 3.27 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.23 ↑ | 4.14 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.89 | 4.11 | 0.63 | 2.50 | 1.08 | 0.29 | 0.00 | 2.17 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.18 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sheffield United | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Huddersfield Town | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).