Kết quả bóng đá trận Shao Jiang vs Macau Chiba FC, 20:10 ngày 30/07/2026
Cúp FA Macau · 20:10 ngày 30/07/2026
Shao Jiang 4 Kết thúc HT 3-0 1
Macau Chiba FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Shao Jiang | Phút | |
| 21' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 34' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| 3 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 3-0 | ||
| 54' | ||
| 57' | ⚽ 3 - 1 | |
| 60' | ||
| 70' | ||
| 71' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| 83' | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 57 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 8 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 27 | 14 |
Chủ = Shao Jiang · Khách = Macau Chiba FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shao Jiang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (67%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Shao Jiang 3 (75%)Hòa 1 (25%)Macau Chiba FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Shao Jiang | 3-3 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 25/01/26 | Macau Chiba FC | 0-2 (0-0) | Shao Jiang | - | - | T |
| 16/07/25 | Macau Chiba FC | 0-2 (0-1) | Shao Jiang | - | - | T |
| 20/02/25 | Shao Jiang | 3-0 (0-0) | Macau Chiba FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shao Jiang
TTTTTTTTHB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 56/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Gala FC | 0-7 (0-4) | Shao Jiang | - | - | T |
| 18/07/26 | Cheng Fung | 0-4 (0-0) | Shao Jiang | - | - | T |
| 10/07/26 | Benfica de Macau | 2-4 (1-3) | Shao Jiang | - | - | T |
| 03/07/26 | Shao Jiang | 14-0 (7-0) | Artilheiros | - | - | T |
| 26/06/26 | Hang Sai | 2-5 (0-3) | Shao Jiang | - | - | T |
| 20/06/26 | Shao Jiang | 6-0 (3-0) | Macau University | - | - | T |
| 14/06/26 | Shao Jiang | 2-1 (2-1) | Benfica de Macau | - | - | T |
| 31/05/26 | G. Universe | 0-11 (0-6) | Shao Jiang | - | - | T |
| 10/05/26 | Shao Jiang | 3-3 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Chao Pak Kei | 1-0 (0-0) | Shao Jiang | - | - | B |
| 25/04/26 | Shao Jiang | 3-3 (2-1) | Gala FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Shao Jiang | 2-1 (1-0) | Cheng Fung | - | - | T |
| 11/04/26 | Shao Jiang | 3-1 (0-1) | Benfica de Macau | - | - | T |
| 15/03/26 | Artilheiros | 0-12 (0-6) | Shao Jiang | - | - | T |
| 07/03/26 | Shao Jiang | 3-0 (2-0) | Hang Sai | - | - | T |
| 01/03/26 | Macau University | 1-5 (1-2) | Shao Jiang | - | - | T |
| 31/01/26 | Shao Jiang | 3-0 (2-0) | G. Universe | - | - | T |
| 25/01/26 | Macau Chiba FC | 0-2 (0-0) | Shao Jiang | - | - | T |
| 17/01/26 | Shao Jiang | 3-2 (2-1) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 07/08/25 | Shao Jiang | 1-0 (1-0) | Macau University | - | - | T |
Thành tích gần đây — Macau Chiba FC
BTBHBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Macau Chiba FC | 0-5 (0-3) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 19/07/26 | Macau Chiba FC | 6-0 (2-0) | G. Universe | - | - | T |
| 11/07/26 | Gala FC | 3-0 (1-0) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 05/07/26 | Macau Chiba FC | 1-1 (1-1) | Cheng Fung | - | - | H |
| 28/06/26 | Benfica de Macau | 2-1 (0-1) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Macau Chiba FC | 3-1 (0-0) | Artilheiros | - | - | T |
| 14/06/26 | G. Universe | 0-7 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Hang Sai | 1-2 (0-1) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Shao Jiang | 3-3 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Macau Chiba FC | 7-1 (3-0) | Macau University | - | - | T |
| 26/04/26 | Chao Pak Kei | 0-0 (0-0) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 11/04/26 | G. Universe | 5-1 (2-0) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Macau Chiba FC | 2-4 (1-2) | Gala FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Cheng Fung | 2-5 (1-3) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Macau Chiba FC | 2-2 (2-0) | Benfica de Macau | - | - | H |
| 07/03/26 | Macau University | 0-5 (0-2) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Artilheiros | 1-4 (1-1) | Macau Chiba FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Macau Chiba FC | 2-0 (1-0) | Hang Sai | - | - | T |
| 25/01/26 | Macau Chiba FC | 0-2 (0-0) | Shao Jiang | - | - | B |
| 03/08/25 | Macau Chiba FC | 1-0 (1-0) | Gala FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
93
Tấn công
7453
Tấn công nguy hiểm
4323
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shao Jiang (21 trận)
Ghi 4.57 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Macau Chiba FC (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shao Jiang | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.12 | 8.50 | 15.00 | 0.89 | 4.00 | 0.88 | 0.81 | 2.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.93 | 4.00 | 0.83 | 0.82 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.13 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | 1.57 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 10.00 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | 0.74 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.75 | 15.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.04 | 6.65 | 19.90 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.76 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 16.60 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.50 | 15.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 7.25 | 11.50 | 0.71 | 3.75 | 0.90 | 0.75 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 268.00 ↑ | 284.00 ↑ | 4.99 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.05 | 10.54 | 14.65 | 0.87 | 4.00 | 0.81 | 0.79 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↑ | 6.41 ↓ | 17.14 ↑ | 2.03 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 9.75 | 17.00 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 7.50 | 12.00 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↑ | 4.21 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 12.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 9.00 | 15.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.