Kết quả bóng đá trận ShanXi zhidan (W) vs Liaoning Shenbei Hefeng (W), 15:00 ngày 24/06/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 15:00 ngày 24/06/2026
ShanXi zhidan (W) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| ShanXi zhidan (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Han S. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 27 |
Chủ = ShanXi zhidan (W) · Khách = Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi zhidan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 9 (38%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi zhidan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 10 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 7 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 6 | - | - |
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 10 | 0 | 1 | 19 | 4 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 2 | 18 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 2 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ShanXi zhidan (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Liaoning Shenbei Hefeng (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | ShanXi zhidan (W) | 1-2 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 3-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ShanXi zhidan (W)
BBTBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Changchun Masses Properties (W) | 2-1 (2-0) | ShanXi zhidan (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-0 (1-0) | Shandong (W) | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | JiangSu NanJing (W) | 1-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | ShanXi zhidan (W) | 0-1 (0-1) | Guangdong Province (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Shanghai RCB (W) | 1-0 (1-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 14/04/26 | ShanXi zhidan (W) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 12/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-4 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Shandong (W) | 1-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Shanghai RCB (W) | 5-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Shanghai RCB (W) | 5-0 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 0-1 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Shanghai Jiading Huilong (W) | 0-1 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-2 (0-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-2 (0-0) | Henan Wanxianshan (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | China (W) U17 | 4-0 (3-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 1-1 (1-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 12/03/26 | Shandong (W) | 0-2 (0-2) | ShanXi zhidan (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | ShanXi zhidan (W) | 3-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 02/10/25 | Changchun Masses Properties (W) | 3-2 (1-2) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Liaoning Shenbei Hefeng (W)
TTTTBTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Shanghai RCB (W) | 1-2 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 3-0 (1-0) | Shandong (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Hangzhou YinHang (W) | 0-1 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 3-1 (1-0) | Sichuan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 1-0 (1-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-0 (1-0) | Guangdong Province (W) | - | - | T |
| 14/04/26 | Shandong (W) | 0-1 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-2 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | H |
| 10/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 4-1 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | B |
| 10/02/26 | Shanghai RCB (W) | 2-0 (1-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 4-0 (2-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 0 | 2 | B |
| 20/09/25 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 4-2 (4-1) | Wuhan Jianghan (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/09/25 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-1 (1-0) | Shandong (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/09/25 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 1-1 (0-0) | Henan Wanxianshan (W) | +2 | 2.75 | H |
| 30/08/25 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-1 (1-0) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | T |
| 23/08/25 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | +0.75 | 2 | B |
| 17/08/25 | ShanXi zhidan (W) | 1-2 (0-0) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
510
Sút cầu môn
14
Tấn công
81103
Tấn công nguy hiểm
2336
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi zhidan (W) (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Liaoning Shenbei Hefeng (W) (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShanXi zhidan (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Liaoning Shenbei Hefeng (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ShanXi zhidan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.45 | 1.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 3.45 | 1.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 3.25 | 1.51 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.60 ↓ | 3.25 | 1.52 ↑ | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 3.52 | 1.52 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 5.55 ↑ | 3.53 ↑ | 1.52 | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.77 ↑ | -1.00 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.30 | 1.51 | 0.70 | 2.25 | 0.82 | 0.67 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 5.50 ↓ | 3.40 ↑ | 1.51 | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.66 ↓ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.82 | 3.70 | 1.54 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 6.14 ↑ | 3.74 ↑ | 1.49 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.06 ↑ | -0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.53 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.50 | 3.60 | 1.53 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.