Kết quả bóng đá trận ShanXi Union vs ShenZhen Juniors, 19:05 ngày 25/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 19:05 ngày 25/07/2026
ShanXi Union 3 Kết thúc HT 2-0 0
ShenZhen Juniors
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union | Phút | |
| Rayan El Azrak(Assists:Jin WenXu) (Kiến tạo: Jin WenXu) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 31' | Chen Yuhao | |
| Jiajun Huang 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| Rayan El Azrak | 57' | |
| 61' ⇄ | ▲ Kaijun Huang ▼ Liu Xiaolong | |
| 62' | Xin Zhou | |
| Astrit Seljmani(Assists:Daleho Irandust) (Kiến tạo: Daleho Irandust) 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Su Yuliang ▼ Shi Yucheng | |
| ▲ Mi Haolun ▼ Jiang Wenhao | 79' ⇄ | |
| ▲ Tan Kaiyuan ▼ Cao Kang | 79' ⇄ | |
| ▲ Boyuan Feng ▼ Astrit Seljmani | 83' ⇄ | |
| ▲ Wen Junjie ▼ Liang Shaowen | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Zheng zhiming ▼ Jiajun Huang | |
| 84' ⇄ | ▲ Zhcheng Wang ▼ Shang Yin | |
| 84' ⇄ | ▲ Gan Xianhao ▼ Zhao Yingjie | |
| ▲ Wang Jianan ▼ Zhiwei Wei | 87' ⇄ | |
| Ma Sheng | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 11 |
Chủ = ShanXi Union · Khách = ShenZhen Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 12 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 3 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 9 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
ShenZhen Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 | 21 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 7 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 14 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
ShanXi Union 2 (40%)Hòa 1 (20%)ShenZhen Juniors 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/10/25 | ShenZhen Juniors | 3-3 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.75 | H |
| 01/06/25 | ShanXi Union | 3-2 (2-1) | ShenZhen Juniors | +1 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | ShanXi Union | 2-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/08/24 | ShenZhen Juniors | 3-2 (2-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — ShanXi Union
BBTTBHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | +0.5 | 2 | B |
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | - | - | T |
| 08/11/25 | ShanXi Union | 5-1 (2-0) | Guangxi Pingguo Football Club | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Dalian Kun City | 3-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors
HHHBBHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-1 (0-0) | Guangxi Hengchen | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Guangdong GZ-Power | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Beijing Pengrui | 0-1 (0-1) | ShenZhen Juniors | - | - | T |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ShenZhen Juniors | 0-3 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-3 (0-1) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | ShenZhen Juniors | 2-1 (1-0) | Qingdao Red Lions | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | ShenZhen Juniors | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
ShanXi Union
ShenZhen Juniors
39He Lipan5Ma Sheng23Jin WenXu24CLiang Shaowen27Jiang Wenhao25Cao Kang42Zhiwei Wei10Rayan El Azrak19Daleho Irandust21Shijie Wang9Astrit Seljmani41Liu Haoran2Chen Yuhao13Sun Qinhan14Jiajun Huang16Xin Zhou21Wang Peng28Liu Xiaolong33Zhao Yingjie37Shang Yin18Shi Yucheng38Jon Nouble25CRodrigo Henrique
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Ma Sheng🟥 Thẻ đỏ 90+3'6.3
- 9Astrit Seljmani⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 10Rayan El Azrak⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 57'7.9
- 19Daleho Irandust🎯 Kiến tạo 69'8.1
- 21Shijie Wang6
- 23Jin WenXu🎯 Kiến tạo 4'8.1
- 24Liang Shaowen C▼ Rời sân 83'6.6
- 25Cao Kang▼ Rời sân 79'7.1
- 27Jiang Wenhao▼ Rời sân 79'7.6
- 39He Lipan6.9
- 42Zhiwei Wei▼ Rời sân 87'7.1
Khách · 4411
- 2Chen Yuhao🟨 Thẻ vàng 31'5.6
- 13Sun Qinhan6.6
- 14Jiajun Huang⚽ Phản lưới 43' · ▼ Rời sân 84'5.4
- 16Xin Zhou🟨 Thẻ vàng 62'5.8
- 18Shi Yucheng▼ Rời sân 71'5.6
- 21Wang Peng7.3
- 25Rodrigo Henrique C6.4
- 28Liu Xiaolong▼ Rời sân 61'5.6
- 33Zhao Yingjie▼ Rời sân 84'6.2
- 37Shang Yin▼ Rời sân 84'5.4
- 38Jon Nouble
- 41Liu Haoran6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
147
Sút cầu môn
80
Tấn công
7974
Tấn công nguy hiểm
4743
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
438357
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
31
Cứu thua
16
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2516
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.470.26
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
ShenZhen Juniors (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShanXi Union (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
ShenZhen Juniors (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
ShanXi Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Daleho Irandust Tiền vệ | 8.1 | 1 | 3/1 | 30/38 | 1 | ||
| 23Jin WenXu Hậu vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 29/30 | 3 | ||
| 10Rayan El Azrak Tiền vệ | 7.9 | 1 | 3/2 | 24/26 | 0 | 🟨 | |
| 9Astrit Seljmani Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/2 | 15/19 | 1 | ||
| 27Jiang Wenhao Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 34/41 | 5 | |||
| 25Cao Kang Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 34/37 | 5 | |||
| 42Zhiwei Wei Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 28/31 | 3 | |||
| 39He Lipan Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 24Liang Shaowen Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 51/54 | 0 | |||
| 5Ma Sheng Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 57/61 | 1 | 🟥 | ||
| 21Shijie Wang Tiền vệ | 6 | 2/0 | 23/31 | 1 | |||
| 29Mi Haolun (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 0 | 🟨 | ||
| 33Tan Kaiyuan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 14/14 | 0 | |||
| 38Wang Jianan (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 17Boyuan Feng (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 2Wen Junjie (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
ShenZhen Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Wang Peng Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 45/46 | 0 | |||
| 13Sun Qinhan Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 44/47 | 1 | |||
| 25Rodrigo Henrique Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 21/31 | 1 | |||
| 41Liu Haoran Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 33Zhao Yingjie Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 27/32 | 0 | |||
| 16Xin Zhou Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 39/43 | 2 | 🟨 | ||
| 2Chen Yuhao Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 18Shi Yucheng Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 28Liu Xiaolong Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 14Jiajun Huang Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 37/42 | 3 | |||
| 37Shang Yin Tiền vệ | 5.4 | 3/0 | 15/18 | 0 | |||
| 19Su Yuliang (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 1 | |||
| 11Kaijun Huang (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 39Zheng zhiming (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 42Zhcheng Wang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 30Gan Xianhao (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XiAn International Football Center | Sân nhà | Longhua culture & sport center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tao Chen | HLV | Ramiro Amarelle |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.18 | 2.63 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.40 ↑ | 3.65 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.64 ↓ | 0.50 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.30 | 1.07 | 2.75 | 0.77 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 47.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.45 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.40 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.03 ↑ | 100.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.30 | 2.72 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.03 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.47 | 3.33 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 42.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 271.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.19 | 3.12 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.68 ↑ | 17.70 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.36 | 3.43 | 0.89 | 2.75 | 0.80 | 0.70 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.