Kết quả bóng đá trận ShanXi Union vs ShenZhen Juniors, 19:05 ngày 25/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 19:05 ngày 25/07/2026
ShanXi Union
3 Kết thúc HT 2-0 0
ShenZhen Juniors
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

ShanXi Union Phút ShenZhen Juniors
Rayan El Azrak(Assists:Jin WenXu) (Kiến tạo: Jin WenXu) 1 - 0 4'
31' Chen Yuhao
Jiajun Huang 1 - 1 43'
HT 2-0
Rayan El Azrak 57'
61' ▲ Kaijun Huang ▼ Liu Xiaolong
62' Xin Zhou
Astrit Seljmani(Assists:Daleho Irandust) (Kiến tạo: Daleho Irandust) 2 - 1 69'
71' ▲ Su Yuliang ▼ Shi Yucheng
▲ Mi Haolun ▼ Jiang Wenhao79'
▲ Tan Kaiyuan ▼ Cao Kang79'
▲ Boyuan Feng ▼ Astrit Seljmani83'
▲ Wen Junjie ▼ Liang Shaowen83'
84' ▲ Zheng zhiming ▼ Jiajun Huang
84' ▲ Zhcheng Wang ▼ Shang Yin
84' ▲ Gan Xianhao ▼ Zhao Yingjie
▲ Wang Jianan ▼ Zhiwei Wei87'
Ma Sheng 90+3'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 02 15
Bại 21 43
Ghi bàn 33 1914
Mất bàn 56 1015
Điểm 32 1611

Chủ = ShanXi Union · Khách = ShenZhen Juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ShanXi Union (19)Hiệp 1 / Cả trậnShenZhen Juniors (18)
5 (26%)Thắng/Thắng6 (33%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (16%)Hòa/Thắng2 (11%)
4 (21%)Hòa/Hòa4 (22%)
4 (21%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (11%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

ShanXi Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156452212228
Sân nhà7421113144
Sân khách8224119810
6 gần621389--

ShenZhen Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167542621265
Sân nhà733187128
Sân khách94231814143
6 gần6042912--

Thành tích đối đầu (5 trận)

ShanXi Union 2 (40%)Hòa 1 (20%)ShenZhen Juniors 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5+0.252.5B
CHA D112/10/25ShenZhen Juniors3-3 (2-1)ShanXi Union5-1002.75H
CHA D101/06/25ShanXi Union3-2 (2-1)ShenZhen Juniors7-4+12.75T
CHA D222/09/24ShanXi Union2-1 (1-0)ShenZhen Juniors1-7+0.252.5T
CHA D217/08/24ShenZhen Juniors3-2 (2-0)ShanXi Union7-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — ShanXi Union

BBTTBHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC22/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-0 (0-0)ShanXi Union4-5+0.52B
CHA D118/07/26Guangxi Hengchen3-0 (0-0)ShanXi Union13-3-0.252.25B
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5+12.75T
CHA D104/07/26ShanXi Union2-1 (0-0)Wuxi Wugou10-1+0.252.25T
CHA D127/06/26Guangdong GZ-Power2-1 (1-1)ShanXi Union12-0-0.52.5B
CFC19/06/26ShanXi Union1-1 (1-0)Zhejiang Professional FC1-9-0.752.5H
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3+0.252.25T
CHA D129/05/26ShanXi Union0-1 (0-1)Nanjing City4-5+0.52.25B
CHA D124/05/26Suzhou Dongwu0-3 (0-1)ShanXi Union5-3+0.252.25T
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7+12.5T
CHA D110/05/26ShanXi Union1-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club4-4+0.52.5H
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Yanbian Longding0-0 (0-0)ShanXi Union3-1-0.252.25H
CHA D118/04/26ShanXi Union0-0 (0-0)Nantong Zhiyun3-8+0.252.25H
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5-0.52.25B
CHA D105/04/26ShanXi Union1-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu3-1+0.252.25T
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5+0.252.5B
INT CF22/01/26ShanXi Union2-1 (0-0)Ansan Greeners FC---T
CHA D108/11/25ShanXi Union5-1 (2-0)Guangxi Pingguo Football Club4-4+0.52.75T
CHA D101/11/25Dalian Kun City3-0 (1-0)ShanXi Union3-11-0.252.5B

Thành tích gần đây — ShenZhen Juniors

HHHBBHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D117/07/26Suzhou Dongwu0-0 (0-0)ShenZhen Juniors5-7+0.52.5H
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9+0.52.5H
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2+0.252.25H
CHA D127/06/26Dalian Kun City5-4 (3-3)ShenZhen Juniors5-6-0.252.5B
CFC19/06/26ShenZhen Juniors1-3 (0-3)Shenzhen Xinpengcheng2-12-0.52.5B
CHA D114/06/26ShenZhen Juniors1-1 (0-0)Guangxi Hengchen3-12+0.252.25H
CHA D129/05/26Guangdong GZ-Power0-0 (0-0)ShenZhen Juniors4-5-0.52.75H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1-0.52.5T
CFC16/05/26Beijing Pengrui0-1 (0-1)ShenZhen Juniors7-4--T
CHA D110/05/26ShenZhen Juniors2-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu7-1+0.752.25T
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5+0.252.75T
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4+0.752.5B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1-0.252.5T
CHA D111/04/26Ningbo Professional Football Club0-3 (0-1)ShenZhen Juniors7-2-0.252.25T
CHA D104/04/26ShenZhen Juniors1-0 (0-0)Yanbian Longding6-602.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4-0.252B
CHA D115/03/26ShenZhen Juniors1-0 (1-0)ShanXi Union6-5-0.252.5T
CHA D108/11/25ShenZhen Juniors2-1 (1-0)Qingdao Red Lions1-4+1.252.75T
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4-0.252.5H
CHA D125/10/25ShenZhen Juniors0-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-602.25B

Đội hình

ShanXi UnionShenZhen Juniors
39He Lipan5Ma Sheng23Jin WenXu24CLiang Shaowen27Jiang Wenhao25Cao Kang42Zhiwei Wei10Rayan El Azrak19Daleho Irandust21Shijie Wang9Astrit Seljmani41Liu Haoran2Chen Yuhao13Sun Qinhan14Jiajun Huang16Xin Zhou21Wang Peng28Liu Xiaolong33Zhao Yingjie37Shang Yin18Shi Yucheng38Jon Nouble25CRodrigo Henrique

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
79
74
Tấn công nguy hiểm
47
43
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
438
357
TL chuyền bóng thành công
87%
86%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
25
16
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
21
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.47
0.26
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ShanXi Union (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
ShenZhen Juniors (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ShanXi Union (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

ShenZhen Juniors (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
53
1 Bàn
11
2 Bàn
13
3 Bàn
23
4+ Bàn
712
B.thắng H1
1214
B.thắng H2
ShanXi UnionShenZhen Juniors

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
00
T/H
00
T/B
22
H/T
44
H/H
31
H/B
00
B/T
01
B/H
22
B/B
ShanXi UnionShenZhen Juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
34
Thắng 1
56
Hòa
41
Thua 1
34
Thua 2+
ShanXi UnionShenZhen Juniors

ShanXi Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Daleho Irandust
Tiền vệ
8.113/130/381
23Jin WenXu
Hậu vệ
8.110/029/303
10Rayan El Azrak
Tiền vệ
7.913/224/260🟨
9Astrit Seljmani
Tiền đạo
7.712/215/191
27Jiang Wenhao
Tiền vệ
7.60/034/415
25Cao Kang
Tiền vệ
7.10/034/375
42Zhiwei Wei
Tiền đạo
7.12/128/313
39He Lipan
Thủ môn
6.90/018/300
24Liang Shaowen
Hậu vệ
6.61/151/540
5Ma Sheng
Hậu vệ
6.30/057/611🟥
21Shijie Wang
Tiền vệ
62/023/311
29Mi Haolun (dự bị)
Hậu vệ
6.40/010/100🟨
33Tan Kaiyuan (dự bị)
Tiền vệ
6.41/114/140
38Wang Jianan (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50
17Boyuan Feng (dự bị)
Tiền đạo
-0/06/71
2Wen Junjie (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/40

ShenZhen Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Wang Peng
Tiền vệ
7.31/045/460
13Sun Qinhan
Hậu vệ
6.60/044/471
25Rodrigo Henrique
Tiền đạo
6.40/021/311
41Liu Haoran
Thủ môn
6.40/017/230
33Zhao Yingjie
Hậu vệ
6.21/027/320
16Xin Zhou
Tiền vệ
5.80/039/432🟨
2Chen Yuhao
Hậu vệ
5.60/031/381
18Shi Yucheng
Tiền vệ
5.61/013/160
28Liu Xiaolong
Tiền đạo
5.60/05/70
14Jiajun Huang
Hậu vệ
5.40/037/423
37Shang Yin
Tiền vệ
5.43/015/180
19Su Yuliang (dự bị)
Tiền đạo
6.41/01/11
11Kaijun Huang (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/81
39Zheng zhiming (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10
42Zhcheng Wang (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
30Gan Xianhao (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

ShanXi Union Thông tin ShenZhen Juniors
Thành lập
XiAn International Football Center Sân nhà Longhua culture & sport center
0 Sức chứa 0
Tao Chen HLV Ramiro Amarelle
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.182.630.742.500.880.880.250.82
Live1.64 ↓3.40 ↑3.65 ↑0.66 ↓2.500.96 ↑0.64 ↓0.501.06 ↑
EasybetsSớm2.013.203.301.072.750.771.030.500.79
Live1.03 ↓21.00 ↑47.00 ↑3.20 ↑3.500.06 ↓0.58 ↓0.001.31 ↑
VcbetSớm1.953.503.400.982.750.800.900.500.82
Live1.02 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.87 ↓2.750.90 ↑0.71 ↓0.251.05 ↑
Mansion88Sớm1.983.403.101.002.750.820.980.500.86
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑3.44 ↑3.500.17 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.973.303.450.702.500.950.900.500.75
Live1.01 ↓17.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.933.353.400.862.750.78---
Live1.01 ↓33.03 ↑100.00 ↑2.25 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm1.983.403.101.002.750.820.980.500.86
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm2.083.302.720.782.500.920.880.250.82
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.933.033.100.982.750.800.930.500.85
Live1.01 ↓9.60 ↑46.00 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.973.473.330.942.750.860.970.500.85
Live1.02 ↓10.50 ↑42.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.100.732.501.00---
Live1.01 ↓67.00 ↑91.00 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.953.503.400.912.750.800.910.500.80
Live1.01 ↓61.00 ↑271.00 ↑9.28 ↑3.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.153.193.120.792.500.970.880.250.89
Live1.21 ↓5.68 ↑17.70 ↑3.19 ↑3.500.23 ↓0.52 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm2.003.303.100.732.500.98---
Live1.01 ↓151.00 ↑201.00 ↑0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.953.363.430.892.750.800.700.250.99
Live1.02 ↓21.00 ↑41.00 ↑3.82 ↑3.500.18 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.913.253.500.952.750.850.980.500.83
Live1.01 ↓21.00 ↑41.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.103.202.900.752.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.