Kết quả bóng đá trận ShanXi Union vs Meizhou Hakka, 18:00 ngày 11/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 11/07/2026
ShanXi Union 4 Kết thúc HT 1-0 0
Meizhou Hakka
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union | Phút | |
| 4' | Yu Wai Lim | |
| Shijie Wang 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Astrit Seljmani ❌ Đá hỏng penalty | 58' | |
| Astrit Seljmani 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 63' ⇄ | ▲ Hongbao Luo ▼ Zhu Baojie | |
| 63' ⇄ | ▲ Enqi Zhang ▼ Yang Chaosheng | |
| 63' ⇄ | ▲ Zhanlin Wen ▼ Yihu Yang | |
| ▲ Liang Shaowen ▼ Astrit Seljmani | 63' ⇄ | |
| ▲ Boyuan Feng ▼ Ma Sheng | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jiantao Lai ▼ Wang Haoran | |
| Rayan El Azrak 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| 76' ⇄ | ▲ Liang Jiahao ▼ Jiarun Li | |
| ▲ Wen Junjie ▼ Cao Kang | 78' ⇄ | |
| Shijie Wang 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| ▲ Yan Yu ▼ Jin WenXu | 85' ⇄ | |
| ▲ Nureli Tursunali ▼ Tan Kaiyuan | 85' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = ShanXi Union · Khách = Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 10 (59%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 12 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 3 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 9 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 5 | - | - |
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 16 | 31 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 18 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 13 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — ShanXi Union
TBHTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | - | - | T |
| 08/11/25 | ShanXi Union | 5-1 (2-0) | Guangxi Pingguo Football Club | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Dalian Kun City | 3-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Guangdong GZ-Power | 2-2 (0-0) | ShanXi Union | -1 | 2.75 | H |
| 19/10/25 | ShanXi Union | 2-0 (2-0) | Qingdao Red Lions | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/10/25 | ShenZhen Juniors | 3-3 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Meizhou Hakka
BTHHTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Meizhou Hakka | 1-4 (1-2) | ShenZhen Juniors | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Guangdong GZ-Power | 3-0 (1-0) | Meizhou Hakka | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Meizhou Hakka | 2-1 (0-1) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Foshan Nanshi | 0-1 (0-0) | Meizhou Hakka | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Meizhou Hakka | 0-3 (0-2) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | Beijing Guoan | 5-1 (2-0) | Meizhou Hakka | -1.25 | 3.75 | B |
| 01/11/25 | Meizhou Hakka | 2-2 (0-2) | Dalian Zhixing | +0.75 | 3 | H |
| 24/10/25 | Meizhou Hakka | 1-4 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 3.25 | B |
| 17/10/25 | Chengdu Rongcheng FC | 3-1 (1-1) | Meizhou Hakka | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Meizhou Hakka | 1-0 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/09/25 | Shanghai Shenhua | 6-1 (2-0) | Meizhou Hakka | -2.25 | 3.75 | B |
Đội hình
ShanXi Union
Meizhou Hakka
39He Lipan5Ma Sheng23Jin WenXu25CCao Kang38Wang Jianan10Rayan El Azrak19Daleho Irandust33Tan Kaiyuan42Zhiwei Wei9Astrit Seljmani21Shijie Wang12Sun Jianxiang17CYihu Yang22Liao Jiajun26Yu Wai Lim29Sun Xiaobin6Wang Haoran24Hamza Sakhi25Jiarun Li33Zhu Baojie10Vinni Triboulet16Yang Chaosheng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Ma Sheng▼ Rời sân 63'
- 9Astrit Seljmani⚽ Ghi bàn 58' · ❌ Hỏng pen 58' · ▼ Rời sân 63'
- 10Rayan El Azrak⚽ Ghi bàn 71'
- 19Daleho Irandust
- 21Shijie Wang⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 84'
- 23Jin WenXu▼ Rời sân 85'
- 25Cao Kang C▼ Rời sân 78'
- 33Tan Kaiyuan▼ Rời sân 85'
- 38Wang Jianan
- 39He Lipan
- 42Zhiwei Wei
Khách · 442
- 6Wang Haoran▼ Rời sân 70'
- 10Vinni Triboulet
- 12Sun Jianxiang
- 16Yang Chaosheng▼ Rời sân 63'
- 17Yihu Yang C▼ Rời sân 63'
- 22Liao Jiajun
- 24Hamza Sakhi
- 25Jiarun Li▼ Rời sân 76'
- 26Yu Wai Lim🟨 Thẻ vàng 4'
- 29Sun Xiaobin
- 33Zhu Baojie▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
91
Tấn công
8758
Tấn công nguy hiểm
4026
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
517332
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
30
Cứu thua
15
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1122
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
5020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.130.77
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
64 36
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Meizhou Hakka (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShanXi Union (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Meizhou Hakka (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2012-12-12 | |
| XiAn International Football Center | Sân nhà | Wuhua Huitang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20221 |
| Tao Chen | HLV | Yang Cao |
| Khu vực | Meizhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.90 | 4.70 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.41 | 3.90 | 4.70 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.72 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.60 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 43.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 55.00 ↑ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.90 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 35.06 ↑ | 100.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.00 | 4.80 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.07 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.77 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.10 ↑ | 13.50 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.08 | 4.82 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.45 ↑ | 18.30 ↑ | 1.01 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.25 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.92 | 5.18 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.86 ↑ | 23.32 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 5.88 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.34 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 1.13 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShanXi Union | +1 | 0 | 0 | 1 |
| Meizhou Hakka | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).