Kết quả bóng đá trận ShanXi Union U21 vs Zhejiang Greentown U21, 15:30 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 15:30 ngày 01/08/2026
ShanXi Union U21 1 Kết thúc HT 1-1 2
Zhejiang Greentown U21
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union U21 | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 23 |
Chủ = ShanXi Union U21 · Khách = Zhejiang Greentown U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 7 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 7 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | - | - |
Zhejiang Greentown U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 1 | 0 | 35 | 4 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 4 | 13 | 3 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 0 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ShanXi Union U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Zhejiang Greentown U21 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 3-2 (1-0) | ShanXi Union U21 | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — ShanXi Union U21
BBBBBTHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-2 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 3-2 (1-0) | ShanXi Union U21 | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shanghai Shenhua U21 | 3-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 20/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 14/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | ShanXi Union U21 | 1-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shandong Taishan U21 | 3-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 13/05/26 | ShanXi Union U21 | 2-2 (1-2) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-3 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 0-2 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | ShanXi Union U21 | 6-0 (0-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Qingdao Youth Island U21 | 0-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | ShanXi Union U21 | 2-1 (1-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 1-4 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zhejiang Greentown U21
TTTHHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-0 (2-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 3-2 (1-0) | ShanXi Union U21 | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-0 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 27/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-2 (1-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 21/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 21/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-0 (2-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-1 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-2 (1-0) | Ningbo FC U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Wenzhou Yincai U21 | 0-6 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Henan Football Club U21 | 0-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Zhejiang Greentown U21 | 4-1 (0-0) | Yiwu Shangcheng School U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Guangzhou Rockgoal U21 | 0-7 (0-6) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Zhejiang Greentown U21 | 6-1 (2-1) | Nantong Zhiyun U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Zhejiang Greentown U21 | 4-2 (2-2) | Changchun Yatai U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Shanghai Shenhua U21 | 0-2 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
| 03/12/25 | Zhejiang Greentown U21 | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo U21 | - | - | B |
| 30/11/25 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-3 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
37
Tấn công
7169
Tấn công nguy hiểm
4343
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union U21 (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Zhejiang Greentown U21 (17 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ShanXi Union U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Zhejiang Greentown U21 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.14 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 5.75 | 1.13 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | -2.00 | 0.87 |
| Live | 76.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 4.70 | 1.17 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.88 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 9.10 ↓ | 1.24 ↓ | 4.30 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.17 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.15 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 9.70 ↓ | 1.20 ↓ | 4.65 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 18.40 | 6.50 | 1.12 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 10.80 ↓ | 1.28 ↓ | 4.47 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.15 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.16 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | 0.84 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 8.75 ↓ | 1.37 ↓ | 3.90 ↑ | 1.76 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.55 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.17 | 6.74 | 1.13 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.93 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 5.05 ↓ | 2.49 ↓ | 1.94 ↑ | 0.84 ↓ | 4.00 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 12.00 | 6.75 | 1.16 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.90 | 5.90 | 1.22 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.12 | -1.50 | 0.64 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.92 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.17 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.