Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, 18:35 ngày 18/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 18/07/2026
Shanghai Shenhua
0 Kết thúc HT 0-0 2
Tianjin Tigers
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Shanghai ShenhuaTianjin Tigers
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: LI HAIXIN
10'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
14'
🟨 Thẻ vàng - Yang Fan
14'
🎯 Dứt điểm - Ba Dun (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Xadas (chân trái) — bị chặn
19'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân phải) — bị cản phá
21'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
21'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — chệch khung thành
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Wang Qiuming (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — bị cản phá
44'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ba Dun (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Wang Qiuming (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân phải) — bị cản phá
47'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân phải) — bị cản phá
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Wang Qiuming (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân trái) — chệch khung thành
57'
58'
🔁 Thay người: vào Wang Xianjun, ra Yang Fan
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Wang Haijian (chân trái) — bị chặn
60'
Phạt góc
62'
63'
🔁 Thay người: vào Sinan Kaloğlu, ra Ba Dun
63'
🔁 Thay người: vào Ji Shengpan, ra Wang Qiuming
64'
🔁 Thay người: vào Xinghan Wu, ra Guilherme Schettine
🔁 Thay người: vào Yang Zexiang, ra Gao Tianyi
64'
🔁 Thay người: vào Joao Carlos Teixeira, ra Xie PengFei
65'
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
67'
71'
🔁 Thay người: vào Chen Zhexuan, ra Huang Jiahui
75'
BÀN THẮNG - Xadas 0-1, kiến tạo: Ji Shengpan
Phạt góc
78'
79'
🟨 Thẻ vàng - Xinghan Wu
81'
BÀN THẮNG - Alberto Quiles 0-2, kiến tạo: Xadas
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Shanghai Shenhua Phút Tianjin Tigers
14' Yang Fan
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao 1 - 0 21'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR22'
HT 0-0
58' ▲ Wang Xianjun ▼ Yang Fan
63' ▲ Sinan Kaloğlu ▼ Ba Dun
63' ▲ Ji Shengpan ▼ Wang Qiuming
64' ▲ Xinghan Wu ▼ Guilherme Schettine
▲ Yang Zexiang ▼ Gao Tianyi64'
▲ Joao Carlos Teixeira ▼ Xie PengFei65'
71' ▲ Chen Zhexuan ▼ Huang Jiahui
74' 1 - 1 Xadas(Assists:Ji Shengpan) (Kiến tạo: Ji Shengpan)
79' Xinghan Wu
81' 1 - 2 Alberto Quiles(Assists:Xadas) (Kiến tạo: Xadas)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 45
Hòa 00 22
Bại 20 43
Ghi bàn 57 1915
Mất bàn 62 179
Điểm 39 1417

Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Tianjin Tigers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Shenhua (34)Hiệp 1 / Cả trậnTianjin Tigers (28)
7 (21%)Thắng/Thắng6 (21%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (12%)Hòa/Thắng1 (4%)
4 (12%)Hòa/Hòa9 (32%)
4 (12%)Hòa/Bại6 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (24%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Shenhua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2085737341912
Sân nhà1052321171710
Sân khách103341617126
6 gần6321149--

Tianjin Tigers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2076729241714
Sân nhà1033415141216
Sân khách104331410152
6 gần622275--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shanghai Shenhua 10 (50%)Hòa 5 (25%)Tianjin Tigers 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9+0.752.5T
CHA CSL22/11/25Tianjin Tigers1-3 (0-2)Shanghai Shenhua1-6+13T
CHA CSL25/06/25Shanghai Shenhua3-0 (2-0)Tianjin Tigers10-6+1.53.25T
CHA CSL21/09/24Shanghai Shenhua2-1 (0-1)Tianjin Tigers13-4+1.253.25T
CHA CSL11/05/24Tianjin Tigers0-0 (0-0)Shanghai Shenhua2-4+12.75H
CHA CSL29/10/23Tianjin Tigers1-1 (1-0)Shanghai Shenhua8-302.25H
CHA CSL02/07/23Shanghai Shenhua1-2 (1-0)Tianjin Tigers2-8+0.52B
CHA CSL21/11/22Tianjin Tigers2-1 (1-1)Shanghai Shenhua2-3+0.252.5B
CHA CSL21/08/22Shanghai Shenhua1-1 (1-0)Tianjin Tigers3-4+0.52.5H
CHA CSL12/08/21Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-0+1.52.75T
CHA CSL22/07/21Tianjin Tigers1-3 (1-2)Shanghai Shenhua2-7+1.252.5T
CHA CSL15/09/19Shanghai Shenhua0-3 (0-2)Tianjin Tigers6-2+0.752.75B
CFC24/07/19Tianjin Tigers1-3 (0-1)Shanghai Shenhua7-302.75T
CHA CSL10/05/19Tianjin Tigers1-1 (1-0)Shanghai Shenhua5-2-0.252.75H
CHA CSL28/10/18Tianjin Tigers2-4 (2-2)Shanghai Shenhua3-4-0.252.75T
CHA CSL18/07/18Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Tianjin Tigers10-2+0.52.5T
CHA CSL15/10/17Shanghai Shenhua1-2 (1-1)Tianjin Tigers1-11+0.53.25B
CHA CSL02/06/17Tianjin Tigers2-1 (1-1)Shanghai Shenhua10-102.5B
CHA CSL25/09/16Tianjin Tigers1-3 (0-1)Shanghai Shenhua3-4+0.52.75T
CHA CSL27/05/16Shanghai Shenhua2-2 (1-1)Tianjin Tigers4-5+0.52.25H

Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua

TTTHBHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.753.5T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7+1.752.75T
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5+0.753.25B
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4+13H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2+1.253H
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25B
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4+0.253B
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3+0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4+1.53.25T
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4+1.253T
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4+0.253.25T
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9+0.752.5T
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6+0.253H
CHA CSL07/03/26Shanghai Shenhua5-3 (3-1)Dalian Zhixing10-6+1.53T
ACLE17/02/26Buriram United2-0 (2-0)Shanghai Shenhua9-1-12.75B
ACLE10/02/26Shanghai Shenhua0-2 (0-1)Machida Zelvia4-1102.75B

Thành tích gần đây — Tianjin Tigers

TBHTHBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Tianjin Tigers3-0 (1-0)Shenzhen Xinpengcheng1-7+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Tianjin Tigers2-13-0.52B
CFC19/06/26Lanzhou Longyuan Athletics1-1 (1-1)Tianjin Tigers10-4+0.252.25H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9-0.252.5T
CHA CSL23/05/26Shanghai Port1-1 (0-0)Tianjin Tigers4-3-0.752.75H
CHA CSL19/05/26Tianjin Tigers1-2 (0-1)Henan Football Club4-102.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5-12.75B
CHA CSL10/05/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-0)Tianjin Tigers6-3-0.752.5H
CHA CSL05/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-1)Tianjin Tigers7-3-0.252.5H
CHA CSL01/05/26Tianjin Tigers2-2 (0-0)Wuhan Three Towns6-3+0.52.5H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3-13T
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6-0.752.75B
CHA CSL17/04/26Yunnan Yukun0-3 (0-1)Tianjin Tigers5-2-0.752.75T
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5+0.52.75H
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9-0.752.5B
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9+0.252.5B
CHA CSL14/03/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (0-0)Tianjin Tigers4-502.5B
CHA CSL07/03/26Tianjin Tigers0-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong2-4+0.752.75H
INT CF13/02/26FC Karpaty Lviv1-0 (0-0)Tianjin Tigers---B
INT CF04/02/26Elche5-0 (0-0)Tianjin Tigers---B

Đội hình

Shanghai ShenhuaTianjin Tigers
1Qinghao Xue5Zhu Chenjie13Wilson Migueis Manafa Janco26Yang Shuai27Chan Shinichi15CWu Xi17Gao Tianyi33Wang Haijian30Xie PengFei9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao19Luis Miguel Nlavo Asue25Bingliang Yan4Yang Fan11Xie Weijun18Aitor Córdoba31Sun Ming Him7Guilherme Schettine8Xadas14Huang Jiahui29Ba Dun30CWang Qiuming9Alberto Quiles

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
130
79
Tấn công nguy hiểm
54
37
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
301
341
TL chuyền bóng thành công
80%
78%
Phạm lỗi
7
10
Việt vị
5
4
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
6
13
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
5
5
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
14
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
0.78
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Tianjin Tigers (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Shenhua (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Tianjin Tigers (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
58
1 Bàn
52
2 Bàn
42
3 Bàn
21
4+ Bàn
189
B.thắng H1
1813
B.thắng H2
Shanghai ShenhuaTianjin Tigers

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
20
T/H
11
T/B
30
H/T
16
H/H
14
H/B
00
B/T
20
B/H
22
B/B
Shanghai ShenhuaTianjin Tigers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
31
Thắng 1
57
Hòa
37
Thua 1
32
Thua 2+
Shanghai ShenhuaTianjin Tigers

Shanghai Shenhua

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Luis Miguel Nlavo Asue
Trung phong
7.74/37/122
5Zhu Chenjie
Hậu vệ
7.40/027/293
9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Tiền đạo
7.32/024/262
13Wilson Migueis Manafa Janco
Hậu vệ
7.10/027/340
15Wu Xi
Hậu vệ
6.91/023/302
1Qinghao Xue
Thủ môn
6.70/013/150
26Yang Shuai
Hậu vệ
6.60/030/361
33Wang Haijian
Tiền vệ
6.61/017/234
27Chan Shinichi
Hậu vệ
6.52/124/303
17Gao Tianyi
Tiền vệ
6.42/022/311
30Xie PengFei
Tiền vệ
6.22/124/291
10Joao Carlos Teixeira (dự bị)
Tiền vệ
6.81/02/52
16Yang Zexiang (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/11

Tianjin Tigers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Alberto Quiles
Trung phong
7.411/018/214
25Bingliang Yan
Thủ môn
7.30/010/210
14Huang Jiahui
Tiền vệ phòng ngự
70/026/384
18Aitor Córdoba
Trung vệ
70/031/340
11Xie Weijun
Trung phong
6.90/028/342
8Xadas
Tiền vệ tấn công
6.811/050/553
29Ba Dun
Tiền đạo cánh phải
6.72/028/332
30Wang Qiuming
Tiền vệ trung tâm
6.63/124/281
31Sun Ming Him
Hậu vệ trái
6.60/015/252
4Yang Fan
Trung vệ
6.50/027/332🟨
7Guilherme Schettine
Trung phong
6.31/07/120
17Xinghan Wu (dự bị)
Hậu vệ trái
70/01/24🟨
20Ji Shengpan (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/00/22
28Sinan Kaloğlu (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/10
6Wang Xianjun (dự bị)
Trung vệ
6.40/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Shenhua Thông tin Tianjin Tigers
1993-12-10 Thành lập 1994-01-01
Shanghai Stadium Sân nhà Tianjin Teda Football Stadium
35000 Sức chứa 36390
Mao Yijun HLV Yu Genwei
Shanghai Khu vực Tianjin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.334.205.100.913.250.710.881.250.82
Live1.334.205.100.913.250.710.881.250.82
EasybetsSớm1.414.807.100.833.001.040.941.250.94
Live1.414.806.60 ↓0.78 ↓3.001.09 ↑0.941.250.94
VcbetSớm1.404.606.500.993.250.790.851.250.87
Live1.404.606.501.00 ↑3.250.78 ↓0.851.250.87
Mansion88Sớm1.384.505.800.983.250.820.841.250.96
Live1.39 ↑4.45 ↓5.60 ↓0.97 ↓3.250.81 ↓0.87 ↑1.250.93 ↓
InterwettenSớm1.434.406.251.203.500.600.651.001.10
Live1.40 ↓4.70 ↑6.75 ↑1.203.500.600.95 ↑1.500.75 ↓
10BETSớm1.424.506.200.803.000.87---
Live1.40 ↓4.90 ↑6.60 ↑0.96 ↑3.250.75 ↓---
12betSớm1.384.505.800.983.250.820.841.250.96
Live1.39 ↑4.45 ↓5.60 ↓0.97 ↓3.250.81 ↓0.87 ↑1.250.93 ↓
CrownSớm1.374.305.200.803.000.900.881.250.82
Live1.374.35 ↑5.10 ↓1.00 ↑3.250.80 ↓0.93 ↑1.250.89 ↑
SbobetSớm1.324.365.900.743.001.020.811.250.95
Live1.324.365.900.743.001.020.811.250.95
WewbetSớm1.414.355.650.793.000.990.911.250.87
Live1.40 ↓4.42 ↑5.70 ↑0.97 ↑3.250.81 ↓0.88 ↓1.250.90 ↑
LadbrokesSớm1.404.505.500.482.501.50---
Live1.404.505.500.482.501.50---
18BetSớm1.484.405.500.873.000.850.781.000.95
Live1.42 ↓4.60 ↑6.25 ↑0.96 ↑3.250.77 ↓0.87 ↑1.250.86 ↓
PinnacleSớm1.484.475.760.883.000.910.781.001.04
Live1.42 ↓4.81 ↑6.59 ↑0.79 ↓3.001.03 ↑0.94 ↑1.250.91 ↓
BwinSớm1.424.605.751.153.500.60---
Live1.41 ↓4.75 ↑5.751.153.500.60---
1xBetSớm1.464.796.441.103.250.750.951.250.87
Live1.45 ↓4.796.64 ↑1.04 ↓3.250.80 ↑0.92 ↓1.250.91 ↑
Bet 365Sớm1.404.336.500.783.001.030.931.250.88
Live1.42 ↑4.75 ↑6.501.00 ↑3.250.80 ↓0.90 ↓1.250.90 ↑
William HillSớm1.444.506.001.203.500.601.151.500.62
Live1.444.40 ↓6.001.25 ↑3.500.600.90 ↓1.250.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.