Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, 18:35 ngày 18/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 18/07/2026
Shanghai Shenhua 0 Kết thúc HT 0-0 2
Tianjin Tigers
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Shanghai Shenhua
Tianjin Tigers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: LI HAIXIN
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🟨 Thẻ vàng - Yang Fan
14'
🎯 Dứt điểm - Ba Dun (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Xadas (chân trái) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Schettine (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Wang Qiuming (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Ba Dun (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Wang Qiuming (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Alberto Quiles (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chan Shinichi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Wang Qiuming (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Wang Xianjun, ra Yang Fan
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wang Haijian (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Sinan Kaloğlu, ra Ba Dun
63'
🔁 Thay người: vào Ji Shengpan, ra Wang Qiuming
64'
🔁 Thay người: vào Xinghan Wu, ra Guilherme Schettine
🔁 Thay người: vào Yang Zexiang, ra Gao Tianyi
🔁 Thay người: vào Joao Carlos Teixeira, ra Xie PengFei
🎯 Dứt điểm - Joao Carlos Teixeira (chân phải) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Chen Zhexuan, ra Huang Jiahui
75'
⚽ BÀN THẮNG - Xadas 0-1, kiến tạo: Ji Shengpan
⛳ Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Xinghan Wu
81'
⚽ BÀN THẮNG - Alberto Quiles 0-2, kiến tạo: Xadas
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Shenhua | Phút | |
| 14' | Yang Fan | |
| Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Wang Xianjun ▼ Yang Fan | |
| 63' ⇄ | ▲ Sinan Kaloğlu ▼ Ba Dun | |
| 63' ⇄ | ▲ Ji Shengpan ▼ Wang Qiuming | |
| 64' ⇄ | ▲ Xinghan Wu ▼ Guilherme Schettine | |
| ▲ Yang Zexiang ▼ Gao Tianyi | 64' ⇄ | |
| ▲ Joao Carlos Teixeira ▼ Xie PengFei | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Chen Zhexuan ▼ Huang Jiahui | |
| 74' | ⚽ 1 - 1 Xadas(Assists:Ji Shengpan) (Kiến tạo: Ji Shengpan) | |
| 79' | Xinghan Wu | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Alberto Quiles(Assists:Xadas) (Kiến tạo: Xadas) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 17 |
Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 9 (32%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 37 | 34 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 17 | 17 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 17 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 24 | 17 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 | 16 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shanghai Shenhua 10 (50%)Hòa 5 (25%)Tianjin Tigers 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Tianjin Tigers | 1-3 (0-2) | Shanghai Shenhua | +1 | 3 | T |
| 25/06/25 | Shanghai Shenhua | 3-0 (2-0) | Tianjin Tigers | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/09/24 | Shanghai Shenhua | 2-1 (0-1) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/05/24 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | +1 | 2.75 | H |
| 29/10/23 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.25 | H |
| 02/07/23 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | B |
| 21/11/22 | Tianjin Tigers | 2-1 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/08/22 | Shanghai Shenhua | 1-1 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/21 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/07/21 | Tianjin Tigers | 1-3 (1-2) | Shanghai Shenhua | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/09/19 | Shanghai Shenhua | 0-3 (0-2) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/19 | Tianjin Tigers | 1-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/19 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/10/18 | Tianjin Tigers | 2-4 (2-2) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/18 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/10/17 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/06/17 | Tianjin Tigers | 2-1 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.5 | B |
| 25/09/16 | Tianjin Tigers | 1-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/05/16 | Shanghai Shenhua | 2-2 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
TTTHBHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Shanghai Shenhua | 5-3 (3-1) | Dalian Zhixing | +1.5 | 3 | T |
| 17/02/26 | Buriram United | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -1 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Tigers
TBHTHBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.5 | 2 | B |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | -1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | B |
| 04/02/26 | Elche | 5-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | B |
Đội hình
Shanghai Shenhua
Tianjin Tigers
1Qinghao Xue5Zhu Chenjie13Wilson Migueis Manafa Janco26Yang Shuai27Chan Shinichi15CWu Xi17Gao Tianyi33Wang Haijian30Xie PengFei9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao19Luis Miguel Nlavo Asue25Bingliang Yan4Yang Fan11Xie Weijun18Aitor Córdoba31Sun Ming Him7Guilherme Schettine8Xadas14Huang Jiahui29Ba Dun30CWang Qiuming9Alberto Quiles
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Qinghao Xue6.7
- 5Zhu Chenjie7.4
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao⚽ Ghi bàn 21'7.3
- 13Wilson Migueis Manafa Janco7.1
- 15Wu Xi C6.9
- 17Gao Tianyi▼ Rời sân 64'6.4
- 19Luis Miguel Nlavo Asue7.7
- 26Yang Shuai6.6
- 27Chan Shinichi6.5
- 30Xie PengFei▼ Rời sân 65'6.2
- 33Wang Haijian6.6
Khách · 451
- 4Yang Fan🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 58'6.5
- 7Guilherme Schettine▼ Rời sân 64'6.3
- 8Xadas⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 81'6.8
- 9Alberto Quiles⚽ Ghi bàn 81'7.4
- 11Xie Weijun6.9
- 14Huang Jiahui▼ Rời sân 71'7
- 18Aitor Córdoba7
- 25Bingliang Yan7.3
- 29Ba Dun▼ Rời sân 63'6.7
- 30Wang Qiuming C▼ Rời sân 63'6.6
- 31Sun Ming Him6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
64
Tấn công
13079
Tấn công nguy hiểm
5437
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
301341
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
710
Việt vị
54
Cứu thua
26
Tắc bóng
613
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.78
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Tianjin Tigers (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Shenhua (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Tianjin Tigers (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Shenhua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Luis Miguel Nlavo Asue Trung phong | 7.7 | 4/3 | 7/12 | 2 | |||
| 5Zhu Chenjie Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 27/29 | 3 | |||
| 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Tiền đạo | 7.3 | 2/0 | 24/26 | 2 | |||
| 13Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 15Wu Xi Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 23/30 | 2 | |||
| 1Qinghao Xue Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 26Yang Shuai Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/36 | 1 | |||
| 33Wang Haijian Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 17/23 | 4 | |||
| 27Chan Shinichi Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 24/30 | 3 | |||
| 17Gao Tianyi Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 22/31 | 1 | |||
| 30Xie PengFei Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 24/29 | 1 | |||
| 10Joao Carlos Teixeira (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 2/5 | 2 | |||
| 16Yang Zexiang (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Tianjin Tigers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Alberto Quiles Trung phong | 7.4 | 1 | 1/0 | 18/21 | 4 | ||
| 25Bingliang Yan Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 10/21 | 0 | |||
| 14Huang Jiahui Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 26/38 | 4 | |||
| 18Aitor Córdoba Trung vệ | 7 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 11Xie Weijun Trung phong | 6.9 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 8Xadas Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 50/55 | 3 | ||
| 29Ba Dun Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 28/33 | 2 | |||
| 30Wang Qiuming Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/1 | 24/28 | 1 | |||
| 31Sun Ming Him Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 15/25 | 2 | |||
| 4Yang Fan Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 2 | 🟨 | ||
| 7Guilherme Schettine Trung phong | 6.3 | 1/0 | 7/12 | 0 | |||
| 17Xinghan Wu (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 1/2 | 4 | 🟨 | ||
| 20Ji Shengpan (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 2 | |||
| 28Sinan Kaloğlu (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 6Wang Xianjun (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-10 | Thành lập | 1994-01-01 |
| Shanghai Stadium | Sân nhà | Tianjin Teda Football Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 36390 |
| Mao Yijun | HLV | Yu Genwei |
| Shanghai | Khu vực | Tianjin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 4.20 | 5.10 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.33 | 4.20 | 5.10 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.88 | 1.25 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.80 | 7.10 | 0.83 | 3.00 | 1.04 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.41 | 4.80 | 6.60 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.09 ↑ | 0.94 | 1.25 | 0.94 | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.85 | 1.25 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.80 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.45 ↓ | 5.60 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.70 ↑ | 6.75 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.20 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.90 ↑ | 6.60 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 5.80 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.45 ↓ | 5.60 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.20 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.37 | 4.35 ↑ | 5.10 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.36 | 5.90 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.32 | 4.36 | 5.90 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.81 | 1.25 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.35 | 5.65 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.42 ↑ | 5.70 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.50 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.47 | 5.76 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.81 ↑ | 6.59 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.75 ↑ | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.79 | 6.44 | 1.10 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.79 | 6.64 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.44 | 4.40 ↓ | 6.00 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.