Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee, 18:35 ngày 21/07/2026

Cúp FA Trung Quốc · 18:35 ngày 21/07/2026
Shanghai Shenhua
4 Kết thúc HT 4-1 1
Qingdao Manatee
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Shanghai Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Shanghai Shenhua Phút Qingdao Manatee
3' 0 - 1 Yaw Yeboah
3' 0 - 2 Yaw Yeboah(Assists:Chuanhui Zheng) (Kiến tạo: Chuanhui Zheng)
Luis Asué 1 - 2 8'
Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Gao Tianyi) (Kiến tạo: Gao Tianyi) 2 - 2 8'
Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Wu Xi) (Kiến tạo: Wu Xi) 3 - 2 17'
Gao Tianyi(Assists:Wilson Migueis Manafa Janco) (Kiến tạo: Wilson Migueis Manafa Janco) 4 - 2 26'
40' Sun Zheng Ao
Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Gao Tianyi) (Kiến tạo: Gao Tianyi) 5 - 2 43'
HT 4-1
46' ▲ Zixian Wei ▼ Hailong Li
46' ▲ Liu Guobao ▼ Cong Yang
46' ▲ Malcom Sylas Edjouma ▼ Sun Zheng Ao
▲ Jiawen Han ▼ Luis Miguel Nlavo Asue55'
64' ▲ Yonghao Jin ▼ Liu XinYu
▲ Xie PengFei ▼ Joao Carlos Teixeira66'
70' ▲ Jin Yangyang ▼ Junshuai Liu
▲ Ming Huang ▼ Gao Tianyi80'
▲ Xu Haoyang ▼ Wu Xi80'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 41
Hòa 00 22
Bại 23 47
Ghi bàn 42 1814
Mất bàn 511 1525
Điểm 30 145

Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Qingdao Manatee

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Shenhua (33)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao Manatee (24)
7 (21%)Thắng/Thắng5 (21%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (12%)Hòa/Thắng3 (13%)
4 (12%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (12%)Hòa/Bại3 (13%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (21%)Bại/Bại8 (33%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Shanghai Shenhua 13 (65%)Hòa 4 (20%)Qingdao Manatee 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4+1.53.25T
CHA CSL23/08/25Qingdao Manatee0-2 (0-0)Shanghai Shenhua4-8+1.53T
CHA CSL16/04/25Shanghai Shenhua3-2 (2-2)Qingdao Manatee13-3+23.25T
CHA CSL28/09/24Qingdao Manatee0-1 (0-1)Shanghai Shenhua5-5+1.53.25T
CHA CSL15/05/24Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee10-2+23.25T
CFC07/11/23Qingdao Manatee0-1 (0-1)Shanghai Shenhua1-4+0.252.25T
CHA CSL30/09/23Shanghai Shenhua1-0 (1-0)Qingdao Manatee5-4+0.752.5T
CHA CSL08/06/23Qingdao Manatee0-1 (0-0)Shanghai Shenhua3-3+0.52.25T
CFC11/05/16Shanghai Shenhua5-0 (2-0)Qingdao Manatee10-4+1.752.75T
CFC08/07/15Qingdao Manatee0-3 (0-1)Shanghai Shenhua5-4+0.52.5T
CHA CSL17/08/13Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Qingdao Manatee-+0.252.25T
CHA CSL21/04/13Qingdao Manatee1-1 (1-0)Shanghai Shenhua--0.52.25H
CHA CSL03/11/12Shanghai Shenhua3-0 (0-0)Qingdao Manatee-+0.52.5T
CHA CSL01/07/12Qingdao Manatee1-0 (1-0)Shanghai Shenhua--0.252.25B
CHA CSL10/07/11Qingdao Manatee2-1 (0-1)Shanghai Shenhua---B
CHA CSL01/04/11Shanghai Shenhua3-3 (1-1)Qingdao Manatee---H
CHA CSL31/10/10Shanghai Shenhua0-0 (0-0)Qingdao Manatee---H
CHA CSL25/07/10Qingdao Manatee0-2 (0-2)Shanghai Shenhua---T
CHA CSL16/09/09Qingdao Manatee2-1 (2-1)Shanghai Shenhua-+0.252.25B
CHA CSL10/05/09Shanghai Shenhua1-1 (0-0)Qingdao Manatee-+1.252.5H

Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua

BTTTHBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL18/07/26Shanghai Shenhua0-2 (0-0)Tianjin Tigers5-2+1.253B
CHA CSL05/07/26Shanghai Shenhua3-2 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5+0.753.5T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75T
CFC20/06/26Shijiazhuang Kungfu0-2 (0-1)Shanghai Shenhua5-7+1.752.75T
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Shanghai Shenhua1-2 (1-2)Shenzhen Xinpengcheng7-5+0.753.25B
CHA CSL20/05/26Shanghai Shenhua2-2 (2-1)Wuhan Three Towns4-4+13H
CHA CSL16/05/26Yunnan Yukun1-0 (0-0)Shanghai Shenhua3-403.5B
CHA CSL09/05/26Shanghai Shenhua2-2 (0-2)Chongqing Tonglianglong11-2+1.253H
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25B
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4+0.253B
CHA CSL26/04/26Henan Football Club0-3 (0-1)Shanghai Shenhua11-3+0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4+1.53.25T
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4+1.253T
CHA CSL11/04/26Shanghai Shenhua1-0 (0-0)Shanghai Port7-4+0.253.25T
CHA CSL05/04/26Tianjin Tigers2-3 (1-1)Shanghai Shenhua7-9+0.752.5T
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H
CHA CSL14/03/26Zhejiang Professional FC1-1 (0-1)Shanghai Shenhua10-6+0.253H
CHA CSL07/03/26Shanghai Shenhua5-3 (3-1)Dalian Zhixing10-6+1.53T
ACLE17/02/26Buriram United2-0 (2-0)Shanghai Shenhua9-1-12.75B

Thành tích gần đây — Qingdao Manatee

BBHTHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL17/07/26Henan Football Club5-1 (2-0)Qingdao Manatee6-2-12.75B
CHA CSL14/07/26Zhejiang Professional FC3-2 (1-0)Qingdao Manatee4-6-13.25B
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7-0.752.75H
CHA CSL26/06/26Qingdao Manatee4-2 (4-2)Yunnan Yukun2-403T
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1+0.252.5H
CHA CSL30/05/26Shenzhen Xinpengcheng3-2 (1-0)Qingdao Manatee9-3-0.252.5B
CHA CSL24/05/26Qingdao Manatee0-1 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-302.25B
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0-0.252.75B
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2-1.253.25B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75T
CHA CSL06/05/26Wuhan Three Towns1-3 (0-1)Qingdao Manatee6-10-0.252.75T
CHA CSL02/05/26Qingdao Manatee3-1 (1-0)Shanghai Port1-5-0.52.75T
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6-0.52.75T
CHA CSL22/04/26Shanghai Shenhua2-0 (0-0)Qingdao Manatee9-4-1.53.25B
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3+0.252.5H
CHA CSL12/04/26Tianjin Tigers1-1 (0-0)Qingdao Manatee2-5-0.52.75H
CHA CSL04/04/26Qingdao Manatee1-0 (0-0)Henan Football Club4-9-0.52.75T
CHA CSL20/03/26Qingdao Manatee1-4 (1-0)Zhejiang Professional FC7-5-0.252.75B
CHA CSL15/03/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Qingdao Manatee4-8-1.753B
CHA CSL07/03/26Yunnan Yukun3-1 (3-0)Qingdao Manatee5-3-0.752.75B

Đội hình

Shanghai ShenhuaQingdao Manatee
1Qinghao Xue6Li Songyi13Wilson Migueis Manafa Janco16Yang Zexiang27Chan Shinichi33Wang Haijian10Joao Carlos Teixeira15CWu Xi17Gao Tianyi9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao19Luis Miguel Nlavo Asue28CMu Pengfei3Junshuai Liu14Sun Zheng Ao16Hailong Li23Song Long7Yaw Yeboah17Qiao Wang24Ngan Chuck Pan47Chuanhui Zheng9Liu XinYu22Cong Yang

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
222
195
Tấn công nguy hiểm
97
73
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
8
8
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Việt vị
3
0
Quả ném biên
26
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0
T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Qingdao Manatee (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Shenhua (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Qingdao Manatee (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Shanghai ShenhuaQingdao Manatee

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Shanghai ShenhuaQingdao Manatee

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
31
Thắng 1
54
Hòa
35
Thua 1
35
Thua 2+
Shanghai ShenhuaQingdao Manatee

Thông tin đội bóng

Shanghai Shenhua Thông tin Qingdao Manatee
1993-12-10 Thành lập 1994
Shanghai Stadium Sân nhà Qingdao Youth Football Stadium
35000 Sức chứa 20525
Leonid Slutskiy HLV Milan Ristic
Shanghai Khu vực Qingdao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.066.5013.000.673.500.950.532.001.17
Live1.03 ↓7.80 ↑13.001.05 ↑5.500.55 ↓1.28 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.137.5017.000.883.500.830.932.250.89
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑5.500.06 ↓2.70 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.225.759.500.873.250.900.871.750.85
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑2.35 ↑5.500.29 ↓0.50 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.127.5011.000.823.250.940.831.750.93
Live1.03 ↓9.00 ↑54.00 ↑5.88 ↑5.500.08 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.305.258.250.953.500.700.651.501.05
Live1.01 ↓15.00 ↑50.00 ↑2.35 ↑5.500.25 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑
10BETSớm1.295.408.000.863.250.84---
Live1.03 ↓13.76 ↑35.03 ↑2.57 ↑5.500.22 ↓---
12betSớm1.127.5011.000.833.250.930.841.750.92
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑5.500.03 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.185.508.100.783.250.920.771.750.93
Live1.02 ↓14.00 ↑23.00 ↑5.00 ↑5.500.02 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.116.809.600.823.500.940.802.250.96
Live1.01 ↓9.80 ↑34.00 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.205.6511.600.833.250.971.002.000.82
Live1.02 ↓10.60 ↑37.00 ↑6.65 ↑5.500.03 ↓0.45 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.255.258.500.442.501.62---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.305.007.500.863.250.830.761.500.93
Live1.01 ↓33.00 ↑51.00 ↑2.06 ↑5.500.35 ↓0.46 ↓0.001.62 ↑
PinnacleSớm1.314.766.620.943.250.770.871.500.84
Live1.05 ↓15.12 ↑26.01 ↑0.84 ↓4.250.97 ↑1.02 ↑3.250.81 ↓
BwinSớm1.245.259.001.053.500.68---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.75 ↓5.500.85 ↑---
1xBetSớm1.245.8010.500.953.500.750.601.501.20
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.43 ↑5.500.15 ↓0.28 ↓0.002.74 ↑
Bet 365Sớm1.255.507.500.903.250.900.851.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑5.500.17 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.304.808.001.103.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑33.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.