Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua U21 vs Tianjin Jinmen Tiger U21, 17:00 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 17:00 ngày 01/08/2026
Shanghai Shenhua U21 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tianjin Jinmen Tiger U21
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Shenhua U21 | Phút | |
| 22' | ||
| HT 0-0 | ||
| 56' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 | |
| 84' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 23 | 18 |
Chủ = Shanghai Shenhua U21 · Khách = Tianjin Jinmen Tiger U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 2 | 0 | 38 | 7 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 19 | 4 | 12 | 4 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 3 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 4 | - | - |
Tianjin Jinmen Tiger U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 2 | 1 | 28 | 10 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | 4 | 9 | 9 |
| Sân khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 6 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Shanghai Shenhua U21 7 (88%)Hòa 1 (13%)Tianjin Jinmen Tiger U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 03/12/24 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua U21 | +2.25 | 3 | T |
| 18/06/24 | Shanghai Shenhua U21 | 7-0 (2-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 24/04/24 | Shanghai Shenhua U21 | 5-0 (2-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 15/04/24 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-1 (0-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 08/06/23 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-2 (0-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 01/06/23 | Shanghai Shenhua U21 | 2-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua U21
TTTTHTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Shanghai Shenhua U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Shanghai Shenhua U21 | 3-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 20/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 14/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | Hubei Istar U21 | 2-2 (1-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 0-7 (0-3) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Yiwu Shangcheng School U21 | 0-7 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 6-1 (0-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 7-2 (4-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Shanghai Shenhua U21 | 4-0 (0-0) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Ningbo FC U21 | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 08/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Shanghai Shenhua U21 | 0-2 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 03/12/25 | Yunnan Yukun U21 | 0-5 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 30/11/25 | Shanghai Shenhua U21 | 2-1 (1-0) | Changchun Yatai U21 | - | - | T |
| 28/11/25 | Shanghai Shenhua U21 | 0-1 (0-0) | Henan Football Club U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Jinmen Tiger U21
HTTBHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 18/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-2 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 13/07/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 0-4 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | -0.25 | 2 | T |
| 05/07/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-2 (1-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | H |
| 20/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 13/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-4 (0-2) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 8-0 (0-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 1-2 (0-1) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Henan Football Club U21 | 1-1 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Linyi Yihu U21 | 1-3 (1-2) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Port U21 | 1-1 (0-1) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 29/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-1 (1-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Jiangxi Lushan U21 | 0-3 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-3 (1-2) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | B |
| 08/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | Dalian Yingbo U21 | 2-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 03/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
133
Sút cầu môn
63
Tấn công
9866
Tấn công nguy hiểm
5825
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B0T0 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.7 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua U21 (16 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Tianjin Jinmen Tiger U21 (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Shenhua U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Tianjin Jinmen Tiger U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 6.50 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.36 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 3.95 | 6.10 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 16.00 ↑ | 3.15 ↓ | 1.30 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.38 | 4.60 | 6.75 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.38 | 4.35 | 6.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.50 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.21 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.39 | 5.96 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 29.37 ↑ | 6.38 ↑ | 1.09 ↓ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.50 | 6.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.42 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.18 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 39.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 8.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhua U21 | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tianjin Jinmen Tiger U21 | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).