Kết quả bóng đá trận Shanghai Second vs Dalian Yingbo B, 15:00 ngày 23/06/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 23/06/2026
Shanghai Second 1 Kết thúc HT 1-1 2
Dalian Yingbo B
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Second | Phút | |
| Wen Da(Assists:Li Guihao) (Kiến tạo: Li Guihao) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Shicheng Wang(Assists:Wang Shixin) (Kiến tạo: Wang Shixin) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Qi Long ▼ Xu Lei | 46' ⇄ | |
| ▲ Weihui Zhao ▼ Chen Qian | 46' ⇄ | |
| He Shaolin | 59' | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Muzapar Obuqasym | |
| ▲ Linhan He ▼ Chen Shenji | 63' ⇄ | |
| ▲ Kanghao He ▼ Junchen Lin | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Imran Ibrahim ▼ Mingwei Ma | |
| ▲ Shi Yiyi ▼ Zhang Yi | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Abdusalam Abdurehim ▼ Wang Shixin | |
| 71' ⇄ | ▲ Lirong Xiao ▼ Muzapar Obuqasym | |
| Kanghao He | 85' | |
| 89' ⇄ | ▲ Wuda Mao ▼ Kuanjie Jing | |
| He Shaolin | 90+2' | |
| Linhan He | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 8 |
| Điểm | 2 | 1 | 5 | 13 |
Chủ = Shanghai Second · Khách = Dalian Yingbo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Second | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (41%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 7 | 9 | 18 | 32 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 17 | 5 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 12 | 15 | 8 | 7 |
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 9 | 4 | 15 | 16 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 7 | 8 | 8 |
Đội hình
Shanghai Second
Dalian Yingbo B
12Tong Guo6Xu Lei19Chen Qian30Wen Da40Eddy Francois4Li Guihao11CZhang Yi13Junchen Lin23Junqiang Wang7Chen Shenji9He Shaolin19CZhiren Xiao12Xin Nie36Shangyuan Lin49Xinze Wu55Shicheng Wang56Junhao Zeng10Muzapar Obuqasym39Mingwei Ma45Yi Liu46Wang Shixin29Kuanjie Jing
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Li Guihao🎯 Kiến tạo 28'
- 6Xu Lei▼ Rời sân 46'
- 7Chen Shenji▼ Rời sân 63'
- 9He Shaolin🟨 Thẻ vàng 59' · 🟥 Thẻ đỏ 90+2'
- 11Zhang Yi C▼ Rời sân 68'
- 12Tong Guo
- 13Junchen Lin▼ Rời sân 63'
- 19Chen Qian▼ Rời sân 46'
- 23Junqiang Wang
- 30Wen Da⚽ Ghi bàn 28'
- 40Eddy Francois
Khách · 541
- 10Muzapar Obuqasym⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 71'
- 12Xin Nie
- 19Zhiren Xiao C
- 29Kuanjie Jing▼ Rời sân 89'
- 36Shangyuan Lin
- 39Mingwei Ma▼ Rời sân 63'
- 45Yi Liu
- 46Wang Shixin🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 71'
- 49Xinze Wu
- 55Shicheng Wang⚽ Ghi bàn 34'
- 56Junhao Zeng
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
40
Sút bóng
89
Sút cầu môn
22
Tấn công
301249
Tấn công nguy hiểm
117120
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
421339
TL chuyền bóng thành công
78%79%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
53
Cứu thua
11
Tắc bóng
88
Quả ném biên
3221
Cắt bóng
26
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
4225
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.430.97
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Second (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Dalian Yingbo B (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Second | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.90 | 0.84 | 2.00 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.40 | 2.90 | 2.90 | 0.84 | 2.00 | 0.85 | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 2.85 | 2.78 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.44 | 2.85 | 2.78 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.45 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.75 ↓ | 2.95 ↑ | 0.45 ↓ | 1.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.43 | 0.82 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.49 ↓ | 2.85 | 2.90 ↑ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 2.85 | 2.78 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.44 | 2.85 | 2.78 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.00 | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 2.87 | 2.58 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.49 ↑ | 2.87 | 2.49 ↓ | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 2.80 | 2.47 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.79 ↓ | 2.75 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.88 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.87 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.40 | 0.77 | 2.00 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.95 ↑ | 2.75 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 2.61 | 2.74 | 1.01 | 2.00 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.43 ↓ | 2.92 ↑ | 2.86 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.65 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.85 ↑ | 2.75 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 2.99 | 1.88 | 0.55 | 1.50 | 1.23 | 1.86 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 2.43 ↓ | 2.88 ↓ | 2.92 ↑ | 1.10 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.50 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.88 | 2.90 ↑ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.63 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.70 ↑ | 2.88 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Second | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dalian Yingbo B | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).