Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng, 18:00 ngày 21/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · 18:00 ngày 21/07/2026
Shanghai Port 1 Kết thúc HT 1-0 1
Shenzhen Xinpengcheng
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Shanghai Pudong Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Albion Ademi | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Albion Ademi | |
| 41' | 📺 Albion Ademi(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Kodjo Jean Claude Aziangbe 1 - 2 ⚽ | 45+2' | |
| Kodjo Jean Claude Aziangbe 2 - 2 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 3 Wesley Moraes Ferreira Da Silva(Assists:Albion Ademi) (Kiến tạo: Albion Ademi) | |
| ▲ Lu Yongtao ▼ Kodjo Jean Claude Aziangbe | 65' ⇄ | |
| ▲ Wang Zhen ao ▼ Wang Shenchao | 65' ⇄ | |
| ▲ Li Xinxiang ▼ Prince Obeng Ampem | 70' ⇄ | |
| ▲ Yang Xi ▼ Yue Xin | 70' ⇄ | |
| ▲ Yang Xi ▼ Yue Xin | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jiang Zhipeng ▼ Zhijian Xuan | |
| 71' ⇄ | ▲ Jiang Zhipeng ▼ Zhijian Xuan | |
| 75' ⇄ | ▲ Li Ning ▼ Albion Ademi | |
| Umidjan Yusup | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Jianfei Zhao ▼ Junsheng Yao | |
| 84' ⇄ | ▲ Xia Dalong ▼ Deabeas Owusu-Sekyere | |
| 85' | Zhang Yufeng | |
| Wei Chen | 90+1' | |
| 90+4' | Jiang Zhipeng | |
| ▲ Fu Huan ▼ Oscar Melendo | 91' ⇄ | |
| ▲ Wu Lei ▼ Mateus da Silva Vital Assumpcao | 100' ⇄ | |
| 104' | Tang Miao | |
| 107' ⇄ | ▲ Yiming Yang ▼ Tang Miao | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 14 |
Chủ = Shanghai Port · Khách = Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Shanghai Port 4 (80%)Hòa 1 (20%)Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/06/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (1-0) | Shanghai Port | +0.75 | 3 | T |
| 23/02/25 | Shanghai Port | 3-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +2 | 3.75 | T |
| 13/09/24 | Shanghai Port | 2-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +2.75 | 4.25 | T |
| 05/05/24 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-6 (0-3) | Shanghai Port | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port
HBTTBHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Yunnan Yukun | 2-2 (0-2) | Shanghai Port | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | +1.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 0-1 (0-0) | Shanghai Port | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Beijing Guoan | 2-2 (0-1) | Shanghai Port | -0.75 | 3 | H |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (1-0) | Shanghai Port | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Shanghai Port | 4-0 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Shanghai Port | 2-1 (1-0) | Yunnan Yukun | +1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Shanghai Port | 1-2 (1-2) | Henan Football Club | +1 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Shanghai Port | 0-2 (0-1) | Beijing Guoan | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
BTBBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (3-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -1.75 | 3 | B |
Đội hình
Shanghai Port
Shenzhen Xinpengcheng
12Wei Chen4Wang Shenchao13Wei Zhen28Yue Xin40Umidjan Yusup8Kodjo Jean Claude Aziangbe10Mateus da Silva Vital Assumpcao17Prince Obeng Ampem21Oscar Melendo33Liu Zhurun45Leonardo Nascimento Lopes de Souza13Peng Peng3Gabriel Xavier16Tang Miao20Zhijian Xuan46Huanming Shen8Tim Chow19Zhang Yufeng6Junsheng Yao11Albion Ademi31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Wang Shenchao▼ Rời sân 65'
- 8Kodjo Jean Claude Aziangbe⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 65'
- 10Mateus da Silva Vital Assumpcao▼ Rời sân 100'
- 12Wei Chen🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 13Wei Zhen
- 17Prince Obeng Ampem▼ Rời sân 70'
- 21Oscar Melendo▼ Rời sân 91'
- 28Yue Xin▼ Rời sân 70'
- 33Liu Zhurun
- 40Umidjan Yusup🟨 Thẻ vàng 83'
- 45Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Khách · 4231
- 3Gabriel Xavier
- 6Junsheng Yao▼ Rời sân 84'
- 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva C⚽ Ghi bàn 57'
- 8Tim Chow
- 11Albion Ademi⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 75'
- 13Peng Peng
- 16Tang Miao🟨 Thẻ vàng 104' · ▼ Rời sân 107'
- 19Zhang Yufeng🟨 Thẻ vàng 85'
- 20Zhijian Xuan▼ Rời sân 71'
- 31Deabeas Owusu-Sekyere▼ Rời sân 84'
- 46Huanming Shen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
22
Sút bóng
107
Sút cầu môn
24
Tấn công
11289
Tấn công nguy hiểm
7539
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1819
Quả ném biên
2424
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Port (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Shenzhen Xinpengcheng (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2005-12-25 | Thành lập | 2017-1-5 |
| Shanghai Pudong Football Stadium | Sân nhà | Shenzhen Stadium |
| 80000 | Sức chứa | 0 |
| Kevin Muscat | HLV | Robbie Neilson |
| Shanghai | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.00 | 4.45 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.70 ↓ | 4.15 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.30 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.75 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 31.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 4.10 ↑ | 1.27 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.95 | 4.60 | 0.76 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.07 ↑ | 1.27 ↓ | 17.66 ↑ | 2.16 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.85 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.10 | 4.60 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.12 ↓ | 18.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.91 | 4.78 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.04 | 4.53 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.19 ↓ | 11.30 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.40 | 0.82 | 3.00 | 0.87 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 40.00 ↑ | 5.41 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.89 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.29 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.95 ↑ | 5.21 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.88 | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.80 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.83 | 0.67 | 2.75 | 1.08 | 1.25 | 1.25 | 0.60 |
| Live | 9.77 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.